Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Tài liệu cao cấp không áp dụng tải nhanh miễn phí cho thành viên gói Pro.
Tìm hiểu thêm »Giáo án chuyên đề AI lớp 7 biên soạn bám sát theo Quyết định 2422 xây dựng theo định hướng phát triển năng lực, giúp thầy cô giáo thuận tiện tổ chức các hoạt động dạy học về trí tuệ nhân tạo phù hợp với học sinh lớp 7.
Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 7 được trình bày khoa học, rõ ràng, kết hợp kiến thức, tình huống thực tiễn và các hoạt động trải nghiệm, khám phá AI. Qua đó các em học sinh có cơ hội tìm hiểu cách AI hoạt động, nhận diện những ứng dụng phổ biến, sử dụng AI có trách nhiệm và hình thành tư duy số trong học tập, cuộc sống. Giáo án Chuyên đề AI lớp 7 giúp giáo viên triển khai chuyên đề linh hoạt, tăng tính tương tác và góp phần nâng cao năng lực số, khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 7.
Mô tả tài liệu: Giáo án Chuyên đề AI lớp 7 gồm có:
Lưu ý: Giáo án Chuyên đề AI lớp 7 KHÔNG XÂY DỰNG dựa vào Bộ SGK môn AI của NXB Giáo dục.
Ngày soạn:....../....../....
Ngày day:......./....../......
CHUYÊN ĐỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LỚP 7
Đạo đức dữ liệu: Thiên vị và Định kiến thuật toán
Thời lượng: 2 tiết (45 phút/tiết)
Mạch nội dung:
Chủ đề: C4 - Dữ liệu trong AI; B2 - Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3 - Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
Nội dung: Các khía cạnh đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI; Đánh giá và hành động vì môi trường AI an toàn, có đạo đức; Trách nhiệm khi sử dụng AI
Yêu cầu cần đạt:
- Trình bày được các vấn đề đạo đức có thể nảy sinh từ dữ liệu huấn luyện AI (ví dụ: dữ liệu thiếu đa dạng dẫn đến phân biệt đối xử, dữ liệu riêng tư bị xâm phạm). (7.C4.1)
- Nêu được một số tiêu chí đơn giản (dựa trên các nguyên tắc đạo đức) để đánh giá mức độ phù hợp, an toàn của một ứng dụng AI. (7.B2.1)
- Thể hiện được thái độ và cam kết cá nhân trong việc sử dụng AI có trách nhiệm thông qua một số hình thức đơn giản (ví dụ: bài viết ngắn, hùng biện hoặc sản phẩm học tập cụ thể). Thể hiện được việc khai báo trung thực khi có sử dụng AI trong sản phẩm học tập. (7.B3.1)
I. MỤC TIÊU
1. Về năng lực
- Phân tích được các tình huống thực tế về sự thiên vị thuật toán (ví dụ: công nghệ nhận diện khuôn mặt hoạt động kém hiệu quả với các nhóm dân tộc thiểu số hoặc định kiến giới tính trong gợi ý nghề nghiệp) bắt nguồn từ việc dữ liệu đầu vào không mang tính đại diện.
- Đề xuất và vận dụng được bảng tiêu chuẩn đơn giản (gồm các yếu tố: tính công bằng, tôn trọng quyền riêng tư và độ an toàn) để nhận xét, đánh giá một ứng dụng AI gần gũi trong đời sống.
- Thiết kế được một thông điệp ngắn (dưới dạng bản cam kết cá nhân hoặc khẩu hiệu học tập) về việc sử dụng AI văn minh, không tiếp tay lan truyền dữ liệu xấu độc.
- Thực hành khai báo minh bạch bằng cách ghi rõ chú thích phần nội dung hoặc hình ảnh có sự hỗ trợ của AI trong các bài tập, sản phẩm học tập được giao.
2. Về phẩm chất
- Trung thực: Thể hiện tính liêm chính trong học thuật thông qua việc tự giác ghi chú, trích dẫn rõ ràng mức độ tham gia của AI trong quá trình hoàn thành nhiệm vụ học tập; không sao chép nguyên mẫu kết quả từ AI làm của riêng.
- Trách nhiệm: Thể hiện ý thức bảo vệ thông tin cá nhân của bản thân và bạn bè khi tương tác với các ứng dụng số; có thái độ thận trọng, cân nhắc trước khi chia sẻ dữ liệu lên không gian mạng.
- Nhân ái: Thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa, bản sắc dân tộc và giới tính; kiên quyết không ủng hộ hoặc sử dụng AI để tạo, lan truyền các nội dung mang tính miệt thị, định kiến hay phân biệt đối xử.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Phòng Tin học với máy tính có kết nối Internet
- Tivi tại phòng học chung hoặc máy chiếu
- Phiếu học tập (bản in)
- Giấy A4, bút màu cho hoạt động nhóm
Phương án cho lớp không đủ thiết bị: Trong trường hợp mất điện hoặc không đủ máy tính cho học sinh thực hành, giáo viên sử dụng tivi để chiếu các tình huống mẫu và hình ảnh minh họa về thiên vị thuật toán. Học sinh sẽ thảo luận nhóm trực tiếp trên lớp và ghi kết quả vào phiếu học tập bản in, đồng thời sử dụng hình thức sắm vai hoặc hùng biện ngắn thay cho việc thao tác trên máy tính.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
TIẾT 1: TIẾT 1
A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)
Hoạt động 1. Khởi động
a. Mục tiêu: Tạo mâu thuẫn nhận thức và gợi mở sự tò mò của học sinh về hiện tượng công nghệ AI nhận diện kém hoặc sai lệch thông tin liên quan đến văn hóa, trang phục hoặc ngôn ngữ vùng dân tộc thiểu số do thiếu hụt dữ liệu huấn luyện.
b. Nội dung:
Giáo viên trình chiếu trên tivi tình huống thực tế về việc một ứng dụng AI nhận diện sai trang phục truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số tại địa phương; học sinh quan sát, so sánh và trả lời câu hỏi tìm hiểu nguyên nhân.
c. Sản phẩm học tập:
Câu trả lời nhanh của học sinh chỉ ra được sự sai lệch của AI và bước đầu phỏng đoán nguyên nhân do máy tính 'chưa được học' hoặc thiếu hình ảnh/dữ liệu về trang phục địa phương.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên chiếu lên tivi hình ảnh một bộ trang phục thổ cẩm truyền thống của địa phương kèm kết quả nhận diện của một phần mềm AI (AI nhận nhầm thành: 'Trang phục hóa trang lễ hội nước ngoài'). - Giáo viên nêu câu hỏi: 'Em thấy kết quả nhận diện của AI có chính xác không? Theo em, vì sao AI lại nhận nhầm trang phục rất quen thuộc của quê hương chúng ta thành một thứ xa lạ như vậy?' |
Học sinh chú ý quan sát hình ảnh trên tivi và tiếp nhận câu hỏi thảo luận. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh suy nghĩ độc lập trong 1 phút, đối chiếu với hiểu biết thực tế của bản thân về trang phục dân tộc mình. - Giáo viên quan sát lớp, gợi ý học sinh liên hệ đến cách máy tính học thông tin: 'Máy tính học nhận biết đồ vật bằng cách nào? Liệu người tạo ra phần mềm đã đưa nhiều ảnh trang phục vùng mình vào cho máy học chưa?' |
Học sinh phát hiện điểm bất hợp lý: AI nhận diện sai hoàn toàn; phỏng đoán do máy tính chưa có dữ liệu hoặc không được nạp ảnh trang phục của người dân tộc thiểu số. |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên gọi 1-2 học sinh đứng tại chỗ trả lời nhanh câu hỏi. - Học sinh chia sẻ câu trả lời: chỉ rõ AI sai ở đâu và nguyên nhân theo suy đoán của bản thân; các học sinh khác lắng nghe và bổ sung ý kiến. |
Ý kiến của học sinh: 'Thưa cô/thầy, kết quả sai vì đây là áo thổ cẩm của dân tộc mình. Máy tính đoán sai vì người lập trình chưa dạy cho nó, hoặc trên mạng có ít hình ảnh về trang phục của người vùng mình nên máy không biết.' |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét, khen ngợi tinh thần phát hiện vấn đề chính xác của học sinh. - Giáo viên chốt lại và dẫn dắt vào bài mới: AI thông minh nhưng chỉ biết những gì con người nạp vào; nếu dữ liệu thu thập bị thiếu hụt hoặc nghiêng về một nhóm người nhất định, AI sẽ có cái nhìn thiên lệch, thiếu công bằng. Bài học hôm nay sẽ giúp chúng ta hiểu rõ về hiện tượng này qua chuyên đề: Đạo đức dữ liệu: Thiên vị và Định kiến thuật toán. |
Học sinh ghi tên bài học vào vở và sẵn sàng tâm thế bước vào hoạt động hình thành kiến thức. |
B. HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (15 phút)
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
a. Mục tiêu: Nêu được khái niệm thiên vị thuật toán và chỉ ra được nguyên nhân gốc rễ của sự thiên vị bắt nguồn từ việc dữ liệu huấn luyện đầu vào thiếu tính đại diện, thông qua phân tích tình huống công nghệ giọng nói/hình ảnh gần gũi với học sinh vùng cao.
b. Nội dung:
Học sinh quan sát tình huống mô phỏng về phần mềm nhận diện giọng nói tiếng Việt gặp lỗi khi người đồng bào dân tộc thiểu số sử dụng; làm việc theo cặp để trả lời câu hỏi phân tích nguyên nhân trên Phiếu học tập số 1; thảo luận và rút ra kết luận về mối quan hệ giữa dữ liệu đầu vào và tính công bằng của thuật toán.
c. Sản phẩm học tập:
Nội dung hoàn thành trên Phiếu học tập số 1: xác định đúng lỗi sai của AI trong tình huống, chỉ ra nguyên nhân do thiếu dữ liệu của người dân tộc thiểu số, và ghi lại sơ đồ đơn giản: 'Dữ liệu thiếu đa dạng -> Thuật toán học lệch -> Kết quả thiên vị'.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên trình chiếu lên tivi đoạn video ngắn (hoặc hình ảnh mô phỏng): Một bạn học sinh người Mông phát âm câu lệnh tiếng Việt vào trợ lý ảo thông minh nhưng máy liên tục báo lỗi 'Không nhận diện được giọng nói', trong khi người đọc giọng chuẩn thành thị thì máy thực hiện lệnh ngay lập tức. - Giáo viên phát Phiếu học tập số 1 cho các bàn và nêu nhiệm vụ: 'Các em hãy thảo luận cặp đôi trong 4 phút để trả lời 2 câu hỏi: (1) Máy tính thông minh tự nghĩ ra cách hiểu tiếng nói hay học từ đâu? (2) Tại sao trợ lý ảo lại nhận diện kém khi nghe giọng đọc của các bạn vùng cao?'. |
Học sinh tiếp nhận phiếu học tập, quan sát tình huống trên tivi và xác định rõ 2 câu hỏi cần giải quyết cùng bạn ngồi cạnh. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh làm việc theo cặp đôi, dựa vào hiểu biết thực tế và thông tin gợi ý trong phiếu học tập để trao đổi, tìm lời giải thích cho tình huống. - Giáo viên di chuyển giữa các dãy bàn, đặt câu hỏi gợi mở cho các nhóm gặp khó khăn: 'Nếu người lập trình chỉ thu thập giọng đọc của người ở các thành phố lớn để dạy cho máy, thì máy có thể hiểu được ngữ điệu của người vùng biên giới không?'. - Học sinh ghi ngắn gọn ý kiến thống nhất của cặp đôi vào mục trả lời trên Phiếu học tập số 1. |
Phiếu học tập của các nhóm bước đầu ghi nhận: (1) Máy tính học từ dữ liệu do con người thu thập và nạp vào; (2) Trợ lý ảo không hiểu vì người tạo ra phần mềm chưa nạp đủ dữ liệu giọng nói của người vùng cao, người nói tiếng phổ thông có ngữ điệu địa phương. |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên mời đại diện 2 cặp đôi đứng tại chỗ trình bày câu trả lời của nhóm mình. - Các nhóm khác lắng nghe, đối chiếu với phiếu của nhóm mình để nhận xét, bổ sung ý kiến. - Giáo viên đặt câu hỏi mở rộng cho cả lớp: 'Nếu một camera an ninh thông minh ở trường học chỉ được học ảnh của học sinh người Kinh, liệu camera đó có nhận diện nhầm hoặc bỏ sót học sinh người dân tộc thiểu số không? Ai sẽ là người chịu thiệt thòi?'. - Học sinh suy nghĩ, giơ tay phản hồi nhanh dựa trên liên hệ từ bài tập nhận diện giọng nói. |
Câu trả lời của học sinh: Khẳng định máy sẽ nhận diện sai hoặc kém hiệu quả nếu không có dữ liệu hình ảnh đa dạng; người thiệt thòi chính là nhóm người yếu thế, nhóm thiểu số không có dữ liệu đại diện trong hệ thống. |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét tinh thần thảo luận và độ chính xác trong câu trả lời của các nhóm. - Giáo viên chốt lại kiến thức cốt lõi và hướng dẫn học sinh ghi vở: + Dữ liệu đầu vào: Là những hình ảnh, âm thanh, văn bản dùng để 'huấn luyện' mô hình AI. + Thiên vị thuật toán: Hiện tượng AI đưa ra kết quả thiếu chính xác, bất công hoặc có định kiến đối với một nhóm đối tượng cụ thể. + Nguyên nhân: Do dữ liệu huấn luyện do con người thu thập bị thiếu hụt, một chiều, không mang tính đại diện cho mọi nhóm trong xã hội. - Giáo viên nhấn mạnh: AI không có cảm xúc tự ghét bỏ ai, sự thiên vị của AI phản ánh chính sự thiếu sót trong dữ liệu mà con người cung cấp cho nó. |
Học sinh ghi chép vào vở các khái niệm: Dữ liệu huấn luyện, Thiên vị thuật toán và kết luận nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ dữ liệu thu thập không công bằng, thiếu tính đại diện. |
...............
Xem đầy đủ trong file tải về
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Giáo án Chuyên đề AI lớp 7
149.000đ