Giáo án Công nghệ 11 Chăn nuôi tích hợp Năng lực số, AI (Cả năm) Giáo án tích hợp NLS, AI Công nghệ 11 (Full)

Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ Chăn nuôi 11 năm 2026 - 2027 được biên soạn chi tiết từ Bài 1 đến hết Bài 22 trình bày dưới dạng file Word, giúp quý thầy cô tham khảo, dễ dàng xây dựng kế hoạch bài dạy tích hợp năng lực số cho các em học sinh của mình.

Giáo án Công nghệ 11 Chăn nuôi tích hợp Năng lực số, AI được biên soạn theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của Chương trình GDPT 2018, giúp giáo viên tổ chức các giờ học hiện đại, trực quan và giàu tính trải nghiệm. Giáo án NLS, AI Công nghệ 11 Chăn nuôi là nguồn tài liệu hữu ích giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn giảng, đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường ứng dụng công nghệ số và AI, đồng thời tạo nên những tiết học Công nghệ 11 sinh động, hấp dẫn. Ngoài ra quý thầy cô tham khảo thêm giáo án tích hợp NLS Công nghệ Cơ khí 11.

Mô tả tài liệu: Giáo án tích hợp Năng lực số Công nghệ Chăn nuôi 11 gồm có:

  • Tích hợp Năng lực số, AI đầy đủ các bài học
  • Soạn từ Bài 1 đến hết Bài 22
  • File Word dễ dàng chỉnh sửa
  • Không có tiết Ôn tập giữa và cuối kì

⇒ Thầy cô cần tham khảo rà soát và điều chỉnh nội dung cho phù hợp với thực tế giảng dạy của mình trước khi sử dụng.

Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Công nghệ Chăn nuôi

Ngày soạn:……/……/……

Ngày dạy: ……/……/……

BÀI 2. VẬT NUÔI VÀ PHƯƠNG THỨC CHĂN NUÔI

I. MỤC TIÊU

1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt

Sau bài học này, HS sẽ:

  • Phân loại được vật nuôi theo nguồn gốc, đặc tính sinh vật học và mục đích sử dụng.
  • Nêu được các phương thức chăn nuôi chủ yếu ở nước ta.
  • Nêu được xu hướng phát triển của chăn nuôi ở Việt Nam và trên thế giới, đặc điểm cơ bản của chăn nuôi bền vững và chăn nuôi thông minh.

2. Năng lực

  • Năng lực công nghệ: đọc hiểu được phần chữ và hình ảnh trong SGK; phân loại được vật nuôi theo ba cách; so sánh được ưu điểm, nhược điểm của các phương thức chăn nuôi và đề xuất được phương thức phù hợp với điều kiện của địa phương.
  • Năng lực chung: tự học qua việc đọc và xử lí tài liệu; hợp tác và phân công công việc rõ ràng trong nhóm; trình bày, trao đổi và bảo vệ ý kiến có dẫn chứng.

Năng lực số và AI (theo PL3)

1.1.NC1b: Tra cứu, chọn lọc thông tin về giống vật nuôi bản địa, giống nhập nội và các phương thức chăn nuôi từ sách, báo, Internet rồi đối chiếu với SGK — HS lập bảng tra cứu giống, ghi rõ nguồn và kết quả đối chiếu.

11.C3: Khám phá cách vận hành hệ thống AI — mô tả được cách hệ thống chăn nuôi thông minh (cảm biến, trí tuệ nhân tạo và Internet kết nối vạn vật) giám sát trang trại theo mạch thu dữ liệu, xử lí, điều khiển; HS thể hiện bằng sơ đồ ba khối.

Minh chứng: Phiếu học tập ghi rõ nguồn tra cứu và kết quả đối chiếu với SGK; sơ đồ ba khối do HS vẽ; phần trả lời ở phần C, trong đó nêu rõ bước con người cần kiểm tra lại trước khi tin.

3. Phẩm chất

  • Chăm chỉ, trung thực khi đọc tài liệu, tra cứu và ghi rõ nguồn thông tin; có trách nhiệm với phần việc được phân công trong nhóm.
  • Có ý thức bảo tồn giống vật nuôi bản địa, đối xử nhân đạo với vật nuôi và bảo vệ môi trường; yêu lao động, quan tâm đến sản xuất ở gia đình, địa phương.

II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU

  • Giáo viên: SGK Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi (Bài 2, trang 13–18); máy tính và màn hình trình chiếu; tranh ảnh, video về giống vật nuôi bản địa, giống nhập nội và ba phương thức chăn nuôi; một video ngắn về trang trại chăn nuôi thông minh; phiếu học tập.
  • Học sinh: SGK, vở, bút; tư liệu sưu tầm về giống vật nuôi và cách chăn nuôi ở gia đình, địa phương; điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối Internet dùng chung theo nhóm.
  • Phương án dự phòng: Nếu không có mạng hoặc thiết bị số, GV phát bản in danh mục giống vật nuôi và ảnh trang trại để HS tra cứu, đối chiếu. Thiếu giờ: gộp phần Báo cáo của Luyện tập vào nhận xét chung, giao bảng tổng hợp về nhà; ưu tiên giữ đủ thời gian cho phần chăn nuôi thông minh.
  • An toàn: Nhắc HS chỉ truy cập trang thông tin tin cậy, không tải phần mềm lạ, không đưa hình ảnh và thông tin cá nhân lên mạng khi tra cứu; ngồi đúng tư thế, hạn chế thời gian nhìn màn hình. Khi tìm hiểu chuồng trại thực tế, phải xin phép chủ nuôi, giữ khoảng cách an toàn với vật nuôi và rửa tay sau khi tiếp xúc

III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC

Mạch học tập. nhận ra vấn đề → phân loại vật nuôi theo ba cách → các phương thức chăn nuôi chủ yếu ở nước ta → chăn nuôi bền vững → chăn nuôi thông minh → luyện tập → vận dụng vào thực tiễn địa phương.

Tiết 1. Mở đầu – Phân loại vật nuôi. Thời gian: 5 + 40 = 45 phút.

Tiết 2. Cầu nối – Các phương thức chăn nuôi chủ yếu ở nước ta – Chăn nuôi bền vững. Thời gian: 3 + 26 + 16 = 45 phút.

Tiết 3. Chăn nuôi thông minh – Luyện tập – Vận dụng. Thời gian: 17 + 18 + 10 = 45 phút.

TIẾT 1. MỞ ĐẦU; PHÂN LOẠI VẬT NUÔI

Hoạt động 1. Mở đầu – Xác định vấn đề: cùng một vật nuôi vẫn có nhiều cách nuôi khác nhau (5 phút)

a) Mục tiêu: HS vận dụng hiểu biết sẵn có để gọi tên các cách nuôi đang gặp ở địa phương; nêu được vấn đề cần giải quyết của bài và đề xuất cách tìm hiểu.

b) Nội dung: Quan sát ba hình ảnh: đàn vịt kiếm ăn ngoài ruộng sau gặt; dãy chuồng lợn nuôi nhốt trong nhà kín; đàn vịt có chuồng nhưng được bơi ở ao. Sau đó trả lời ba câu hỏi. Mỗi hình minh hoạ cho cách nuôi nào? Ba cách nuôi đó khác nhau ở điểm gì? Cách nuôi nào dễ sinh dịch bệnh hơn, vì sao? Cuối cùng, HS đề xuất: muốn biết chắc thì cần tìm hiểu những gì và tìm ở đâu?

c) Sản phẩm: Phần A của phiếu học tập — bốn dòng: điều quan sát được; dự đoán và lí do; vấn đề cần giải quyết của bài; cách tìm hiểu do HS đề xuất.

d) Tổ chức thực hiện

- Chuyển giao nhiệm vụ (1′): GV để phiếu học tập sẵn trên bàn từ trước giờ vào lớp; chiếu hoặc treo ba hình ảnh vừa nêu, nêu câu hỏi và thời gian làm việc; HS ghi vào phần A của phiếu.

- Thực hiện nhiệm vụ (2′): HS suy nghĩ cá nhân rồi trao đổi theo cặp. Dự kiến HS chỉ gọi tên con vật trong hình mà chưa gọi được tên cách nuôi; GV gợi bằng câu hỏi: vật nuôi trong hình này có chuồng không, ai cho nó ăn? Mức tối thiểu: ghi được dự đoán và một điều cần tìm hiểu; HS khá đề xuất được cách tìm hiểu.

- Báo cáo, thảo luận (1′): GV chọn 2 HS có dự đoán khác nhau về cách nuôi dễ sinh dịch bệnh, nêu miệng tại chỗ; các bạn khác bổ sung. Cần làm rõ: bài học phải gọi đúng tên và so sánh được từng cách nuôi.

- Kết luận, nhận định (1′): GV nhận xét ngắn và dẫn vào bài. Sản phẩm phải hoàn thành: phần A của phiếu có đủ bốn dòng. HS giữ phần A để đối chiếu ở Hoạt động 3. Nhiệm vụ tiếp theo: tìm hiểu cách phân loại vật nuôi ở Nhiệm vụ 2.1.

- GV chốt: Cùng là vịt nhưng có nơi thả rông ngoài đồng, có nơi vừa nhốt vừa cho bơi ao; lợn lại nuôi nhốt hàng loạt trong nhà kín. Mỗi cách nuôi cho năng suất, chất lượng và mức rủi ro dịch bệnh khác nhau. Bài học hôm nay sẽ gọi đúng tên và so sánh từng cách nuôi.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới – Phân loại được vật nuôi, nêu được các phương thức chăn nuôi chủ yếu ở nước ta và đặc điểm cơ bản của chăn nuôi bền vững, chăn nuôi thông minh

Nhiệm vụ 2.1. Phân loại vật nuôi (40 phút)

Hình 2.1a. Gà Hồ, Bắc Ninh — một giống vật nuôi bản địa

a) Mục tiêu: Phân loại được vật nuôi theo nguồn gốc, đặc tính sinh vật học và mục đích sử dụng; tra cứu và đối chiếu được thông tin về giống bản địa, giống nhập nội.

b) Nội dung: Đọc mục I SGK (trang 13–15), quan sát Hình 2.1–2.3, hoàn thành dòng Phân loại vật nuôi của phiếu; trả lời ba câu Khám phá về giống bản địa, giống nhập nội và cách sắp xếp vật nuôi ở địa phương; lập bảng tra cứu giống có ghi rõ nguồn.

c) Sản phẩm: Dòng Phân loại vật nuôi của phiếu; câu trả lời ba câu Khám phá; bảng tra cứu giống bản địa và giống nhập nội (Phụ lục 1).

d) Tổ chức thực hiện

- Chuyển giao nhiệm vụ (4′): GV chia nhóm 4–6 HS (hai bàn liền nhau quay lại, không rời chỗ) và phân vai cố định cho cả bài: 1 điều hành – 1 báo cáo – các bạn còn lại đối chiếu SGK; mỗi HS tự ghi phiếu của mình. GV giao đọc mục I, nêu rõ trang, các câu Khám phá và thời gian làm việc. Các nhiệm vụ sau giữ nguyên nhóm này.

- Thực hiện nhiệm vụ (20′): Nhịp 1 (10′) — đọc mục I (trang 13–15), quan sát Hình 2.1–2.3, ghi phân loại theo nguồn gốc và đặc tính sinh vật học. Nhịp 2 (10′) — trình chiếu phân loại theo mục đích sử dụng, tra cứu giống, điền bảng tra cứu kèm nguồn. Dự kiến HS nhầm giống bản địa với nhập nội; GV hỏi SGK xếp giống này ở nhóm nào. Mức tối thiểu: đủ ba cột và ít nhất một giống có nguồn; HS khá đủ bốn giống kèm nguồn. Các lỗi khác xem Phụ lục 2 mục 3.

- Báo cáo, thảo luận (10′): GV mời đại diện hai nhóm — một nhóm có nguồn đầy đủ, một nhóm còn thiếu — trình chiếu dòng Phân loại vật nuôi từ phiếu theo ba cột; nhóm khác đối chiếu, chỉ dẫn chứng SGK. Cần làm rõ: ba cách phân loại, dấu hiệu nhận ra giống bản địa và giống nhập nội.

- Kết luận, nhận định (6′): GV chốt kiến thức; HS bút khác màu sửa, khoanh ý cần nhớ. Sản phẩm: dòng Phân loại vật nuôi đủ ba cột và bảng tra cứu ghi ít nhất một giống kèm nguồn. Nhiệm vụ tiếp theo: biết vật nuôi thuộc nhóm nào rồi, tiết 2 tìm hiểu các phương thức nuôi chúng.

- GV chốt: Vật nuôi được phân loại theo ba cách: nguồn gốc, đặc tính sinh vật học và mục đích sử dụng. Giống bản địa hợp khí hậu, tập quán nuôi ở địa phương nên phải được bảo tồn. Biết giống thuộc nhóm nào mới chọn đúng cách nuôi cho nó. Các ví dụ cụ thể HS ghi đủ trong phiếu.

....................

Mời các bạn tải file về để xem trọn bộ nội dung tài liệu

Chia sẻ bởi: 👨 Trịnh Thị Thanh

Chọn file cần tải:

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
👨

Tải nhanh tài liệu

Giáo án Công nghệ 11 Chăn nuôi tích hợp Năng lực số, AI (Cả năm)

Ưu đãi đặc biệt
Hỗ trợ Zalo
Nhắn tin Zalo