Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Tài liệu cao cấp không áp dụng tải nhanh miễn phí cho thành viên gói Pro.
Tìm hiểu thêm »Giáo án Chuyên đề AI lớp 6, 7, 8, 9 được xây dựng nhằm giúp thầy cô giáo triển khai nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo phù hợp với từng khối lớp.
12 Tiết Chuyên đề Trí tuệ nhân tạo AI mỗi lớp gồm 5 chuyên đề, thiết kế khoa học, bám sát định hướng giáo dục AI, giúp các em học sinh từng bước hình thành kiến thức, kỹ năng và năng lực sử dụng AI an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm. Giáo án Trí tuệ nhân tạo AI lớp 6, 7, 8, 9 trình bày File Word dễ dàng chỉnh sửa, rất thuận tiện cho giáo viên tùy biến nội dung, thời lượng và hình thức tổ chức theo điều kiện thực tế.
Mô tả tài liệu: Giáo án Chuyên đề AI lớp 6, 7, 8, 9 gồm có:
Lưu ý: Giáo án Chuyên đề AI THCS Không xây dựng dựa vào Bộ SGK AI của NXB Giáo dục.
Ngày soạn:....../....../....
Ngày day:......./....../......
CHUYÊN ĐỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LỚP 6
Khám phá Trí tuệ nhân tạo quanh em
Thời lượng: 2 tiết (45 phút/tiết)
Mạch nội dung:
Chủ đề: A1 - Tính chủ động của con người; C1 - Đặc điểm chính của AI; C2 - Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống; C3 - Công nghệ AI
Nội dung: Con người tạo và điều khiển AI; Tác động tích cực và tiêu cực của AI; Làm quen với ứng dụng AI; Một số công nghệ AI quen thuộc và đơn giản
Yêu cầu cần đạt:
- Giải thích được AI là sản phẩm do con người tạo ra, lập trình và điều khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể; AI không tự sinh ra và không hoạt động độc lập với con người. Nêu được ví dụ về một số công cụ AI quen thuộc trong đời sống hằng ngày và chỉ ra được vai trò của con người trong việc tạo ra chúng. (6.A1.1)
- Nêu được ví dụ về tác động tích cực và tác động tiêu cực của AI đối với cuộc sống của bản thân, gia đình. (6.C1.2)
- Phân biệt được công cụ, tính năng có ứng dụng AI và không ứng dụng AI qua các ví dụ gần gũi trong cuộc sống (ví dụ: trợ lí ảo có ứng dụng AI; máy tính bỏ túi không ứng dụng AI). (6.C2.1)
- Kể được tên và mô tả được chức năng chính của một số công cụ AI thông dụng (như trợ lí ảo; ứng dụng bản đồ; công cụ dịch thuật;…). (6.C2.2)
- Kể được tên một số công nghệ AI quen thuộc trong đời sống (ví dụ: nhận dạng hình ảnh, chuyển đổi giữa văn bản và giọng nói,...). (6.C3.1)
I. MỤC TIÊU
1. Về năng lực
- Trình bày được bản chất của AI thông qua sơ đồ hoặc lời nói, chỉ rõ AI là sản phẩm do con người lập trình và điều khiển chứ không tự sinh ra.
- Chỉ ra được sự can thiệp và vai trò của con người trong quá trình vận hành một ứng dụng công nghệ cụ thể (như việc huấn luyện dữ liệu, lập lệnh điều khiển).
- Liệt kê và phân tích được ít nhất 02 mặt tích cực (như dịch thuật hỗ trợ học tập, dự báo thời tiết cho nông nghiệp) và 02 mặt tiêu cực (như lệ thuộc công nghệ, nguy cơ lừa đảo qua giọng nói giả mạo) của AI đối với bản thân và gia đình.
- So sánh và phân loại chính xác các thiết bị, ứng dụng quen thuộc trong phiếu bài tập thành hai nhóm: có ứng dụng AI (như trợ lí ảo, camera nhận diện khuôn mặt) và không ứng dụng AI (như máy tính bỏ túi, quạt điện cơ).
- Thao tác trải nghiệm trên máy tính/quan sát trên tivi để gọi tên và mô tả được chức năng chính của 2-3 công cụ AI thông dụng (như Google Dịch, Google Maps, tìm kiếm bằng giọng nói).
- Nhận diện và gọi đúng tên công nghệ AI được ứng dụng trong các tình huống thực tế (nhận dạng hình ảnh/khuôn mặt, chuyển đổi giọng nói thành văn bản).
2. Về phẩm chất
- Chăm chỉ: Tích cực tham gia các hoạt động trải nghiệm, chủ động thao tác với máy tính và thảo luận nhóm để tìm hiểu về công nghệ mới dù điều kiện học tập còn nhiều hạn chế.
- Trách nhiệm: Ý thức được tác động hai mặt của AI, từ đó có trách nhiệm trong việc lựa chọn và sử dụng công cụ số an toàn; không lạm dụng AI để gian lận trong học tập và có ý thức bảo vệ thông tin cá nhân của gia đình trên môi trường số.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Tivi lớp học kết nối máy tính giáo viên (có mạng Internet)
- Hệ thống máy tính tại phòng Tin học
- Phiếu học tập cá nhân và phiếu thảo luận nhóm (bản in)
- Bộ thẻ hình ảnh minh họa các công cụ AI và công cụ truyền thống
Phương án cho lớp không đủ thiết bị: Trường hợp mất điện hoặc không sử dụng được phòng máy, giáo viên chuyển sang phương án dạy học không cắm điện (Unplugged): Sử dụng bộ thẻ hình ảnh (flashcards) in sẵn để học sinh thảo luận, phân loại công cụ AI và phi-AI; tổ chức trò chơi đóng vai (học sinh đóng vai trợ lý ảo hoặc robot thực hiện lệnh điều khiển của con người) để hiểu nguyên lý hoạt động của AI; kết hợp sử dụng sách giáo khoa và phiếu học tập giấy thay cho các hoạt động tương tác trực tuyến.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
TIẾT 1: TIẾT 1
A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)
Hoạt động 1. Khởi động
a. Mục tiêu: Tạo hứng thú học tập và kích hoạt hiểu biết ban đầu của học sinh về khả năng nhận biết, xử lí của máy tính thông qua tình huống trải nghiệm tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt gần gũi với đời sống vùng cao.
b. Nội dung:
Học sinh quan sát màn hình tivi, theo dõi một học sinh đại diện thực hiện lệnh tìm kiếm thông tin bằng giọng nói trên máy tính của giáo viên (ví dụ: 'Dự báo thời tiết xã hôm nay'), sau đó trả lời câu hỏi gợi mở để nhận diện sự khác biệt giữa thiết bị thông minh và thiết bị thông thường.
c. Sản phẩm học tập:
Câu trả lời bằng lời của học sinh chỉ ra được máy tính có thể 'nghe' và 'hiểu' tiếng nói con người để tìm thông tin, từ đó bước đầu nêu được thắc mắc vì sao máy móc làm được điều đó.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên trình chiếu giao diện Google trên màn hình tivi và mời 01 học sinh lên đọc khẩu lệnh vào micro máy tính: 'Thời tiết hôm nay có mưa không?'. - Giáo viên đặt câu hỏi chung cho cả lớp: 'Điều gì vừa xảy ra trên màn hình? Chiếc quạt bàn hay chiếc đài radio ở nhà các em có tự nghe khẩu lệnh rồi trả lời như vậy được không? Vì sao?'. |
Học sinh lắng nghe nhiệm vụ, quan sát bạn thao tác trên máy tính và chú ý câu hỏi khởi động. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh được chỉ định thực hiện nói rõ ràng câu lệnh vào micro; cả lớp quan sát kết quả hiển thị văn bản và thông tin dự báo thời tiết trên màn hình tivi. - Học sinh suy nghĩ cá nhân trong 1 phút để so sánh chiếc máy tính có kết nối Internet với các đồ điện tử quen thuộc ở nhà (quạt điện, máy sấy, radio thông thường). |
Học sinh nhận thấy chữ tự động chạy theo giọng nói của bạn và màn hình hiển thị bảng nhiệt độ, thời tiết địa phương. |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên gọi 1-2 học sinh xung phong trả lời câu hỏi so sánh. - Học sinh trình bày nhận xét: Máy tính có thể 'nghe' được giọng người và tự tìm câu trả lời, còn quạt điện hay radio chỉ bật/tắt bằng nút bấm cơ học, không hiểu được tiếng người. |
Câu trả lời của HS: Máy tính thông minh hơn đồ điện ở nhà vì máy biết nghe tiếng Việt và tìm đúng thông tin thời tiết cần hỏi. |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét nhanh câu trả lời, chốt lại: Khả năng 'nghe - hiểu' và xử lí yêu cầu của con người đó chính là nhờ ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI). - Giáo viên dẫn dắt vào bài mới: Tìm hiểu xem Trí tuệ nhân tạo là gì và chúng đang hiện diện quanh cuộc sống, bản làng chúng ta như thế nào. |
Học sinh định hình được vấn đề bài học, sẵn sàng tâm thế bước vào hoạt động khám phá kiến thức mới. |
...............
Ngày soạn:....../....../....
Ngày day:......./....../......
CHUYÊN ĐỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LỚP 7
Đạo đức dữ liệu: Thiên vị và Định kiến thuật toán
Thời lượng: 2 tiết (45 phút/tiết)
Mạch nội dung:
Chủ đề: C4 - Dữ liệu trong AI; B2 - Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3 - Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
Nội dung: Các khía cạnh đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI; Đánh giá và hành động vì môi trường AI an toàn, có đạo đức; Trách nhiệm khi sử dụng AI
Yêu cầu cần đạt:
- Trình bày được các vấn đề đạo đức có thể nảy sinh từ dữ liệu huấn luyện AI (ví dụ: dữ liệu thiếu đa dạng dẫn đến phân biệt đối xử, dữ liệu riêng tư bị xâm phạm). (7.C4.1)
- Nêu được một số tiêu chí đơn giản (dựa trên các nguyên tắc đạo đức) để đánh giá mức độ phù hợp, an toàn của một ứng dụng AI. (7.B2.1)
- Thể hiện được thái độ và cam kết cá nhân trong việc sử dụng AI có trách nhiệm thông qua một số hình thức đơn giản (ví dụ: bài viết ngắn, hùng biện hoặc sản phẩm học tập cụ thể). Thể hiện được việc khai báo trung thực khi có sử dụng AI trong sản phẩm học tập. (7.B3.1)
I. MỤC TIÊU
1. Về năng lực
- Phân tích được các tình huống thực tế về sự thiên vị thuật toán (ví dụ: công nghệ nhận diện khuôn mặt hoạt động kém hiệu quả với các nhóm dân tộc thiểu số hoặc định kiến giới tính trong gợi ý nghề nghiệp) bắt nguồn từ việc dữ liệu đầu vào không mang tính đại diện.
- Đề xuất và vận dụng được bảng tiêu chuẩn đơn giản (gồm các yếu tố: tính công bằng, tôn trọng quyền riêng tư và độ an toàn) để nhận xét, đánh giá một ứng dụng AI gần gũi trong đời sống.
- Thiết kế được một thông điệp ngắn (dưới dạng bản cam kết cá nhân hoặc khẩu hiệu học tập) về việc sử dụng AI văn minh, không tiếp tay lan truyền dữ liệu xấu độc.
- Thực hành khai báo minh bạch bằng cách ghi rõ chú thích phần nội dung hoặc hình ảnh có sự hỗ trợ của AI trong các bài tập, sản phẩm học tập được giao.
2. Về phẩm chất
- Trung thực: Thể hiện tính liêm chính trong học thuật thông qua việc tự giác ghi chú, trích dẫn rõ ràng mức độ tham gia của AI trong quá trình hoàn thành nhiệm vụ học tập; không sao chép nguyên mẫu kết quả từ AI làm của riêng.
- Trách nhiệm: Thể hiện ý thức bảo vệ thông tin cá nhân của bản thân và bạn bè khi tương tác với các ứng dụng số; có thái độ thận trọng, cân nhắc trước khi chia sẻ dữ liệu lên không gian mạng.
- Nhân ái: Thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa, bản sắc dân tộc và giới tính; kiên quyết không ủng hộ hoặc sử dụng AI để tạo, lan truyền các nội dung mang tính miệt thị, định kiến hay phân biệt đối xử.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Phòng Tin học với máy tính có kết nối Internet
- Tivi tại phòng học chung hoặc máy chiếu
- Phiếu học tập (bản in)
- Giấy A4, bút màu cho hoạt động nhóm
Phương án cho lớp không đủ thiết bị: Trong trường hợp mất điện hoặc không đủ máy tính cho học sinh thực hành, giáo viên sử dụng tivi để chiếu các tình huống mẫu và hình ảnh minh họa về thiên vị thuật toán. Học sinh sẽ thảo luận nhóm trực tiếp trên lớp và ghi kết quả vào phiếu học tập bản in, đồng thời sử dụng hình thức sắm vai hoặc hùng biện ngắn thay cho việc thao tác trên máy tính.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
TIẾT 1: TIẾT 1
A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)
Hoạt động 1. Khởi động
a. Mục tiêu: Tạo mâu thuẫn nhận thức và gợi mở sự tò mò của học sinh về hiện tượng công nghệ AI nhận diện kém hoặc sai lệch thông tin liên quan đến văn hóa, trang phục hoặc ngôn ngữ vùng dân tộc thiểu số do thiếu hụt dữ liệu huấn luyện.
b. Nội dung:
Giáo viên trình chiếu trên tivi tình huống thực tế về việc một ứng dụng AI nhận diện sai trang phục truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số tại địa phương; học sinh quan sát, so sánh và trả lời câu hỏi tìm hiểu nguyên nhân.
c. Sản phẩm học tập:
Câu trả lời nhanh của học sinh chỉ ra được sự sai lệch của AI và bước đầu phỏng đoán nguyên nhân do máy tính 'chưa được học' hoặc thiếu hình ảnh/dữ liệu về trang phục địa phương.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên chiếu lên tivi hình ảnh một bộ trang phục thổ cẩm truyền thống của địa phương kèm kết quả nhận diện của một phần mềm AI (AI nhận nhầm thành: 'Trang phục hóa trang lễ hội nước ngoài'). - Giáo viên nêu câu hỏi: 'Em thấy kết quả nhận diện của AI có chính xác không? Theo em, vì sao AI lại nhận nhầm trang phục rất quen thuộc của quê hương chúng ta thành một thứ xa lạ như vậy?' |
Học sinh chú ý quan sát hình ảnh trên tivi và tiếp nhận câu hỏi thảo luận. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh suy nghĩ độc lập trong 1 phút, đối chiếu với hiểu biết thực tế của bản thân về trang phục dân tộc mình. - Giáo viên quan sát lớp, gợi ý học sinh liên hệ đến cách máy tính học thông tin: 'Máy tính học nhận biết đồ vật bằng cách nào? Liệu người tạo ra phần mềm đã đưa nhiều ảnh trang phục vùng mình vào cho máy học chưa?' |
Học sinh phát hiện điểm bất hợp lý: AI nhận diện sai hoàn toàn; phỏng đoán do máy tính chưa có dữ liệu hoặc không được nạp ảnh trang phục của người dân tộc thiểu số. |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên gọi 1-2 học sinh đứng tại chỗ trả lời nhanh câu hỏi. - Học sinh chia sẻ câu trả lời: chỉ rõ AI sai ở đâu và nguyên nhân theo suy đoán của bản thân; các học sinh khác lắng nghe và bổ sung ý kiến. |
Ý kiến của học sinh: 'Thưa cô/thầy, kết quả sai vì đây là áo thổ cẩm của dân tộc mình. Máy tính đoán sai vì người lập trình chưa dạy cho nó, hoặc trên mạng có ít hình ảnh về trang phục của người vùng mình nên máy không biết.' |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét, khen ngợi tinh thần phát hiện vấn đề chính xác của học sinh. - Giáo viên chốt lại và dẫn dắt vào bài mới: AI thông minh nhưng chỉ biết những gì con người nạp vào; nếu dữ liệu thu thập bị thiếu hụt hoặc nghiêng về một nhóm người nhất định, AI sẽ có cái nhìn thiên lệch, thiếu công bằng. Bài học hôm nay sẽ giúp chúng ta hiểu rõ về hiện tượng này qua chuyên đề: Đạo đức dữ liệu: Thiên vị và Định kiến thuật toán. |
Học sinh ghi tên bài học vào vở và sẵn sàng tâm thế bước vào hoạt động hình thành kiến thức. |
B. HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (15 phút)
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
a. Mục tiêu: Nêu được khái niệm thiên vị thuật toán và chỉ ra được nguyên nhân gốc rễ của sự thiên vị bắt nguồn từ việc dữ liệu huấn luyện đầu vào thiếu tính đại diện, thông qua phân tích tình huống công nghệ giọng nói/hình ảnh gần gũi với học sinh vùng cao.
b. Nội dung:
Học sinh quan sát tình huống mô phỏng về phần mềm nhận diện giọng nói tiếng Việt gặp lỗi khi người đồng bào dân tộc thiểu số sử dụng; làm việc theo cặp để trả lời câu hỏi phân tích nguyên nhân trên Phiếu học tập số 1; thảo luận và rút ra kết luận về mối quan hệ giữa dữ liệu đầu vào và tính công bằng của thuật toán.
c. Sản phẩm học tập:
Nội dung hoàn thành trên Phiếu học tập số 1: xác định đúng lỗi sai của AI trong tình huống, chỉ ra nguyên nhân do thiếu dữ liệu của người dân tộc thiểu số, và ghi lại sơ đồ đơn giản: 'Dữ liệu thiếu đa dạng -> Thuật toán học lệch -> Kết quả thiên vị'.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên trình chiếu lên tivi đoạn video ngắn (hoặc hình ảnh mô phỏng): Một bạn học sinh người Mông phát âm câu lệnh tiếng Việt vào trợ lý ảo thông minh nhưng máy liên tục báo lỗi 'Không nhận diện được giọng nói', trong khi người đọc giọng chuẩn thành thị thì máy thực hiện lệnh ngay lập tức. - Giáo viên phát Phiếu học tập số 1 cho các bàn và nêu nhiệm vụ: 'Các em hãy thảo luận cặp đôi trong 4 phút để trả lời 2 câu hỏi: (1) Máy tính thông minh tự nghĩ ra cách hiểu tiếng nói hay học từ đâu? (2) Tại sao trợ lý ảo lại nhận diện kém khi nghe giọng đọc của các bạn vùng cao?'. |
Học sinh tiếp nhận phiếu học tập, quan sát tình huống trên tivi và xác định rõ 2 câu hỏi cần giải quyết cùng bạn ngồi cạnh. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh làm việc theo cặp đôi, dựa vào hiểu biết thực tế và thông tin gợi ý trong phiếu học tập để trao đổi, tìm lời giải thích cho tình huống. - Giáo viên di chuyển giữa các dãy bàn, đặt câu hỏi gợi mở cho các nhóm gặp khó khăn: 'Nếu người lập trình chỉ thu thập giọng đọc của người ở các thành phố lớn để dạy cho máy, thì máy có thể hiểu được ngữ điệu của người vùng biên giới không?'. - Học sinh ghi ngắn gọn ý kiến thống nhất của cặp đôi vào mục trả lời trên Phiếu học tập số 1. |
Phiếu học tập của các nhóm bước đầu ghi nhận: (1) Máy tính học từ dữ liệu do con người thu thập và nạp vào; (2) Trợ lý ảo không hiểu vì người tạo ra phần mềm chưa nạp đủ dữ liệu giọng nói của người vùng cao, người nói tiếng phổ thông có ngữ điệu địa phương. |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên mời đại diện 2 cặp đôi đứng tại chỗ trình bày câu trả lời của nhóm mình. - Các nhóm khác lắng nghe, đối chiếu với phiếu của nhóm mình để nhận xét, bổ sung ý kiến. - Giáo viên đặt câu hỏi mở rộng cho cả lớp: 'Nếu một camera an ninh thông minh ở trường học chỉ được học ảnh của học sinh người Kinh, liệu camera đó có nhận diện nhầm hoặc bỏ sót học sinh người dân tộc thiểu số không? Ai sẽ là người chịu thiệt thòi?'. - Học sinh suy nghĩ, giơ tay phản hồi nhanh dựa trên liên hệ từ bài tập nhận diện giọng nói. |
Câu trả lời của học sinh: Khẳng định máy sẽ nhận diện sai hoặc kém hiệu quả nếu không có dữ liệu hình ảnh đa dạng; người thiệt thòi chính là nhóm người yếu thế, nhóm thiểu số không có dữ liệu đại diện trong hệ thống. |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét tinh thần thảo luận và độ chính xác trong câu trả lời của các nhóm. - Giáo viên chốt lại kiến thức cốt lõi và hướng dẫn học sinh ghi vở: + Dữ liệu đầu vào: Là những hình ảnh, âm thanh, văn bản dùng để 'huấn luyện' mô hình AI. + Thiên vị thuật toán: Hiện tượng AI đưa ra kết quả thiếu chính xác, bất công hoặc có định kiến đối với một nhóm đối tượng cụ thể. + Nguyên nhân: Do dữ liệu huấn luyện do con người thu thập bị thiếu hụt, một chiều, không mang tính đại diện cho mọi nhóm trong xã hội. - Giáo viên nhấn mạnh: AI không có cảm xúc tự ghét bỏ ai, sự thiên vị của AI phản ánh chính sự thiếu sót trong dữ liệu mà con người cung cấp cho nó. |
Học sinh ghi chép vào vở các khái niệm: Dữ liệu huấn luyện, Thiên vị thuật toán và kết luận nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ dữ liệu thu thập không công bằng, thiếu tính đại diện. |
...............
Xem đầy đủ trong file tải về
Ngày soạn:....../....../....
Ngày day:......./....../......
CHUYÊN ĐỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LỚP 8
Nhận diện rủi ro: Thuật toán thao túng và Bong bóng lọc
Thời lượng: 2 tiết (45 phút/tiết)
Mạch nội dung:
Chủ đề: A2 - AI vì sự tiến bộ của con người; B1 - Các khía cạnh đạo đức của AI
Nội dung: Nguy cơ bị hệ thống AI theo dõi, thao túng; Rủi ro với AI
Yêu cầu cần đạt:
- Giải thích được việc một số hệ thống, dịch vụ sử dụng AI có thể thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu cá nhân của người dùng (vị trí, thói quen, hình ảnh, giọng nói, sở thích,...) để kiểm soát hành vi, gây ảnh hưởng hoặc thao túng quyết định của con người. (8.A2.1)
- Nhận biết được hiện tượng sử dụng AI để kiểm soát người dùng (ví dụ: việc sử dụng AI không minh bạch hoặc sai mục đích, khiến người dùng bị theo dõi mà không biết; bị đề xuất thông tin, quảng cáo hoặc nội dung một chiều; bị thao túng suy nghĩ hoặc hành động; bị mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân). (8.A2.2)
- Nhận diện và phân loại được một số rủi ro phổ biến khi sử dụng AI: rủi ro về dữ liệu và quyền riêng tư; rủi ro do thuật toán thiên vị hoặc đưa ra kết luận sai; rủi ro bị lừa đảo bằng nội dung giả mạo do AI tạo ra (hình ảnh, giọng nói, tin nhắn giả). (8.B1.1)
I. MỤC TIÊU
1. Về năng lực
- Chỉ ra được cách các ứng dụng/mạng xã hội thu thập dữ liệu cá nhân (lịch sử xem, vị trí, lượt tương tác) để điều hướng hành vi tiêu dùng và thói quen giải trí của bản thân.
- Phân tích được nguyên nhân hình thành "bong bóng lọc" và tác động của việc tiếp nhận thông tin một chiều đối với nhận thức của người dùng Internet.
- Phát hiện được các dấu hiệu khi bản thân hoặc người khác bị thuật toán AI theo dõi ngầm và dẫn dắt suy nghĩ qua các tình huống giả định cụ thể.
- Phân loại chính xác các tình huống thực tế vào 3 nhóm rủi ro: lộ lọt dữ liệu riêng tư, sai lệch/thiên vị thông tin và lừa đảo bằng nội dung giả mạo (Deepfake).
- Đề xuất được các hành động cụ thể để thoát khỏi bong bóng lọc và phòng tránh các cuộc gọi, tin nhắn giả mạo danh tính do AI tạo ra.
2. Về phẩm chất
- Trách nhiệm: Chủ động thực hiện các biện pháp bảo mật thông tin cá nhân của bản thân và gia đình; có ý thức cảnh báo, chia sẻ với người thân tại địa phương về các hình thức lừa đảo giả mạo giọng nói/hình ảnh do AI tạo ra.
- Trung thực: Tôn trọng sự thật, có ý thức kiểm chứng tính xác thực của thông tin trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ, không lan truyền các nội dung phiến diện, sai lệch hay tin giả trên không gian mạng.
- Chăm chỉ: Tích cực tìm tòi, chủ động tìm kiếm và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn chính thống khác nhau để phá vỡ giới hạn góc nhìn do thuật toán gợi ý tạo ra.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Tivi lớp học có kết nối Internet
- Video và hình ảnh minh họa về bong bóng lọc, thuật toán AI (tải sẵn)
- Phiếu học tập và thẻ tình huống rủi ro AI (bản in)
- Máy tính phòng Tin học (phục vụ giờ thực hành trải nghiệm)
Phương án cho lớp không đủ thiết bị: Nêu mất điện hoặc không có máy tính, giáo viên sử dụng các thẻ tình huống in sẵn và bảng phấn để mô phỏng cơ chế đề xuất thông tin của AI; tổ chức cho học sinh đóng vai, thảo luận nhóm về các rủi ro lộ thông tin cá nhân và bị thao túng tâm lý qua các câu chuyện thực tế.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
TIẾT 1: TIẾT 1
A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)
Hoạt động 1. Khởi động
a. Mục tiêu: Kích hoạt trải nghiệm thực tế của học sinh về việc các ứng dụng mạng xã hội (YouTube, TikTok, Facebook) liên tục gợi ý nội dung theo sở thích cá nhân; tạo sự tò mò để dẫn dắt vào khái niệm thuật toán thao túng và bong bóng lọc.
b. Nội dung:
Giáo viên trình chiếu hình ảnh so sánh trang chủ của hai người dùng khác nhau trên Tivi lớp học và đặt câu hỏi gợi mở; học sinh quan sát, liên hệ với trải nghiệm thực tế của bản thân và trả lời.
c. Sản phẩm học tập:
Các câu trả lời miệng của học sinh chia sẻ về hiện tượng mạng xã hội 'đoán trúng sở thích' hoặc liên tục hiển thị các video tương tự sau khi các em vừa tìm kiếm hay tương tác.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên trình chiếu lên Tivi hình ảnh minh họa giao diện bảng tin của 2 bạn học sinh: một bạn ngập tràn video giải bóng đá trường học và mẹo trồng trọt, một bạn toàn video phim hoạt hình và ca nhạc. - Giáo viên đặt câu hỏi cho cả lớp: 'Tại sao cùng dùng một ứng dụng nhưng màn hình của mỗi người lại hiện ra nội dung hoàn toàn khác nhau? Các em đã từng gặp hiện tượng vừa xem hay tìm kiếm một món đồ/chủ đề nào đó thì ngay lập tức mạng xã hội liên tục gợi ý các video tương tự như thể đọc được suy nghĩ của mình chưa?' |
Học sinh quan sát hình ảnh trên màn hình Tivi, tiếp nhận câu hỏi và liên hệ với thói quen dùng mạng xã hội của bản thân hoặc gia đình. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh suy nghĩ cá nhân trong 1 phút, nhớ lại các tình huống mình từng trải qua khi lướt mạng xã hội. - Giáo viên quan sát lớp, khuyến khích học sinh mạnh dạn xung phong chia sẻ. |
Học sinh xác định được ví dụ cụ thể của chính mình (ví dụ: vừa xem clip đua xe đạp/hướng dẫn gấp giấy là hôm sau ứng dụng toàn hiện nội dung tương tự). |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên gọi 2-3 học sinh chia sẻ nhanh trải nghiệm cá nhân trước lớp. - Học sinh trình bày ý kiến, các học sinh khác lắng nghe và gật đầu đồng tình hoặc bổ sung trải nghiệm tương tự. |
Ý kiến của học sinh: 'Em hay xem mẹo chơi game thì bảng tin toàn game', 'Em thấy ứng dụng như theo dõi lịch sử xem của mình để tự động hiện tiếp'. |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét, tóm tắt các ý kiến của học sinh: Các ứng dụng không hề có 'phép thuật', mà chính các thuật toán AI đang âm thầm ghi nhận từng hành vi của chúng ta để gợi ý thông tin. - Giáo viên dẫn dắt vào bài học mới: Điều này có thật sự tiện lợi hay ẩn chứa những rủi ro nào khiến góc nhìn của chúng ta bị thu hẹp? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong bài học hôm nay. |
Học sinh lắng nghe phần chốt vấn đề của giáo viên, nhận diện được sự tồn tại của thuật toán ngầm và sẵn sàng bước vào bài học mới. |
B. HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (15 phút)
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
a. Mục tiêu: Chỉ ra được cách các ứng dụng và mạng xã hội thu thập dữ liệu hành vi (lượt xem, thời gian dừng, tương tác) để gợi ý nội dung; giải thích được khái niệm 'Bong bóng lọc' và tác động của nó khiến người dùng bị tiếp nhận thông tin một chiều, phiến diện.
b. Nội dung:
Học sinh quan sát sơ đồ mô phỏng cơ chế thuật toán gợi ý trên tivi lớp học, thảo luận cặp đôi để hoàn thiện Phiếu học tập số 1 (tìm hiểu về cách dữ liệu được thu thập và sự hình thành bong bóng lọc qua ví dụ về tìm kiếm tin tức thời tiết/nông sản), sau đó trình bày và rút ra bài học.
c. Sản phẩm học tập:
Phiếu học tập số 1 được hoàn thành với các nội dung: bản chất của việc thu thập dữ liệu người dùng, định nghĩa bong bóng lọc bằng ngôn ngữ học sinh, 2 tác hại của việc tiếp nhận thông tin một chiều và ghi chép khái niệm cốt lõi vào vở.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên trình chiếu trên tivi sơ đồ minh họa quy trình: 'Người dùng tương tác (xem, bấm thích, tìm kiếm) -> Thuật toán AI ghi nhận -> Đề xuất nội dung tương tự -> Người dùng chỉ tiếp xúc một loại nội dung'. - Giáo viên phát Phiếu học tập số 1 và giao nhiệm vụ cho các cặp đôi: + Nhiệm vụ 1: Dựa vào sơ đồ, chỉ ra 3 loại dữ liệu mà ứng dụng (như YouTube, TikTok) tự động thu thập khi các em xem video. + Nhiệm vụ 2: Đọc tình huống: 'Bạn Nam ở vùng cao thường xuyên bấm xem các video dự báo mưa lũ giật gân, chưa kiểm chứng. Sau một tuần, bảng tin của Nam chỉ toàn các video thảm họa tiêu cực khiến Nam rất hoang mang'. Hãy giải thích vì sao bảng tin của Nam lại như vậy và nêu hiện tượng này gọi là gì? - Học sinh tiếp nhận phiếu học tập, quan sát sơ đồ và xác định nhiệm vụ cần thực hiện. |
- Học sinh ghi nhận nhiệm vụ, chuẩn bị bút và phiếu học tập để làm việc theo cặp. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh làm việc theo cặp đôi trong 5 phút: quan sát lại sơ đồ trên tivi, trao đổi và trả lời 2 câu hỏi trong Phiếu học tập số 1. - Giáo viên đi quanh lớp quan sát, gợi ý cho các nhóm gặp khó khăn bằng các câu hỏi gợi mở: 'Ứng dụng biết em thích xem gì thông qua hành động nào?', 'Nếu chỉ xem một nguồn tin thì em có biết được thông tin trái chiều không?'. - Học sinh liên hệ với trải nghiệm thực tế khi sử dụng điện thoại của bản thân hoặc người thân trong gia đình để hoàn thành câu trả lời. |
- Dự kiến nội dung Phiếu học tập số 1: + Nhiệm vụ 1: 3 loại dữ liệu bị thu thập gồm lịch sử tìm kiếm, thời gian xem từng video, các nút bấm tương tác (thích, bình luận, chia sẻ). + Nhiệm vụ 2: Bảng tin của Nam như vậy vì thuật toán AI nhận diện Nam quan tâm đến video giật gân nên liên tục gợi ý thêm để giữ chân người xem; hiện tượng này gọi là 'Bong bóng lọc' (Filter Bubble). |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên mời đại diện 2 cặp đôi đứng dậy trình bày câu trả lời của từng nhiệm vụ. - Học sinh các nhóm khác lắng nghe, đối chiếu với phiếu của nhóm mình, nêu ý kiến nhận xét hoặc bổ sung. - Giáo viên đặt câu hỏi mở rộng cho cả lớp: 'Theo các em, việc thuật toán tự động gợi ý đúng sở thích có điểm gì tiện lợi và có nguy cơ gì gây hại cho nhận thức của chúng ta?'. - Học sinh xung phong trả lời, chỉ ra tính hai mặt: tiện lợi khi tìm kiếm giải trí/học tập nhưng nguy hại vì làm góc nhìn bị hẹp lại, dễ tin vào tin giả. |
- Câu trả lời bổ sung của học sinh về tác hại của bong bóng lọc: làm người xem tin rằng cả thế giới đều nghĩ như mình, dễ bị hoang mang bởi thông tin sai lệch, mất khả năng nhìn nhận sự việc đa chiều. |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét tinh thần làm việc, độ chính xác trong câu trả lời của các nhóm học sinh. - Giáo viên chuẩn hóa kiến thức trên tivi và yêu cầu học sinh ghi vào vở 2 khái niệm cốt lõi: 1. Thuật toán gợi ý: Công cụ AI phân tích thói quen, dữ liệu người dùng để liên tục đưa ra nội dung tương tự nhằm giữ chân người xem. 2. Bong bóng lọc: Không gian thông tin bị cô lập, người dùng chỉ nhìn thấy những gì thuật toán muốn họ thấy, dẫn đến hiểu sai lệch về thực tế cuộc sống. - Học sinh đối chiếu, hoàn thiện câu chữ trong phiếu học tập và ghi chép nội dung chuẩn vào vở. |
- Vở ghi học sinh có đầy đủ định nghĩa về Thuật toán gợi ý và Bong bóng lọc kèm ví dụ thực tế; phiếu học tập hoàn chỉnh được dán vào vở bài học. |
...............
Ngày soạn:....../....../....
Ngày day:......./....../......
CHUYÊN ĐỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LỚP 9
Thách thức Xã hội, Tác động việc làm và Thiên kiến AI
Thời lượng: 2 tiết (45 phút/tiết)
Mạch nội dung:
Chủ đề: A1 - Tính chủ động của con người; A2 - AI vì sự tiến bộ của con người; B3 - Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
Nội dung: Thách thức xã hội trong kỉ nguyên AI; AI tác động đến xã hội; Thiên vị và thành kiến trong AI; Kiến tạo AI công bằng
Yêu cầu cần đạt:
- Trình bày được ý kiến cá nhân về một thách thức mà xã hội đang đối mặt trong kỉ nguyên AI (ví dụ: hi sinh sự an toàn của người dùng để ưu tiên đổi mới và phát triển AI). (9.A1.1)
- Nêu được dẫn chứng để giải thích vì sao AI có tác động lớn đến xã hội. (9.A2.1)
- Giải thích được các vấn đề “thiên vị”, “thành kiến” mà AI có thể gây ra đối với xã hội. (9.A2.2)
- Giải thích được tầm quan trọng của việc huấn luyện AI theo hướng không phân biệt đối xử và tôn trọng sự đa dạng. (9.B3.1)
I. MỤC TIÊU
1. Về năng lực
- Trình bày được quan điểm cá nhân qua phần thảo luận về sự đánh đổi giữa tốc độ phát triển công nghệ AI và an toàn thông tin, quyền riêng tư của người dùng.
- Phân tích được ít nhất 2 ví dụ thực tế về tác động của AI đối với sự thay đổi cơ cấu việc làm và đời sống xã hội.
- Chỉ ra được nguyên nhân dẫn đến thiên kiến trong AI và nêu rõ hệ quả tiêu cực của việc AI đưa ra quyết định thiếu công bằng đối với một số nhóm người trong xã hội.
- Lập luận được lí do cần xây dựng tập dữ liệu huấn luyện đa dạng, đại diện cho nhiều đối tượng khác nhau để loại bỏ sự phân biệt đối xử trong các ứng dụng AI.
2. Về phẩm chất
- Nhân ái: Tôn trọng sự đa dạng về văn hóa, vùng miền, giới tính; đồng cảm và ủng hộ việc xây dựng công nghệ AI công bằng, không phân biệt đối xử.
- Trách nhiệm: Thể hiện ý thức trách nhiệm công dân số khi nhận diện các rủi ro từ AI; chủ động học tập, rèn luyện để sẵn sàng thích ứng với biến động việc làm trong thời đại mới.
- Chăm chỉ: Tích cực tìm tòi tài liệu qua Internet, chủ động tham gia thảo luận nhóm và hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập trên máy tính.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Phòng Tin học (31 máy tính có kết nối Internet)
- Tivi thông minh tại phòng học
- Phiếu học tập (bản in)
- Máy chiếu
Phương án cho lớp không đủ thiết bị: Trong trường hợp mất điện hoặc không thể sử dụng phòng máy tính, giáo viên chuyển sang hình thức dạy học kết hợp qua tivi tại lớp kết hợp phát phiếu học tập in sẵn chứa các kịch bản tình huống và tranh ảnh minh họa về thiên kiến AI để học sinh thảo luận nhóm, sắm vai và trình bày quan điểm cá nhân trực tiếp.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
TIẾT 1: TIẾT 1
A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)
Hoạt động 1. Khởi động
a. Mục tiêu: Tạo hứng thú học tập và kích hoạt tư duy phản biện của học sinh về việc công nghệ AI có thể hoạt động không chính xác hoặc thiếu công bằng đối với một số nhóm người dùng trong thực tế.
b. Nội dung:
Giáo viên trình chiếu một video/hình ảnh ngắn về tình huống trợ lý ảo AI không nhận diện được giọng nói tiếng Việt mang ngữ điệu địa phương vùng cao hoặc từ ngữ dân tộc thiểu số. Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở để học sinh suy nghĩ nhanh theo cặp và nêu nhận xét ban đầu.
c. Sản phẩm học tập:
Ý kiến phát biểu của học sinh chỉ ra được AI không hiểu được giọng địa phương do chưa được 'học' đủ dữ liệu về vùng miền đó, từ đó nhận thức được AI vẫn có giới hạn và có thể gây bất tiện cho một số nhóm người.
d. Tổ chức hoạt động:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS |
DỰ KIẾN SẢN PHẨM |
|
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập - Giáo viên trình chiếu trên Tivi đoạn video ngắn (30 giây) mô phỏng một bạn học sinh vùng biên giới dùng lệnh giọng nói ra lệnh cho trợ lý ảo thông minh nhưng máy liên tục báo lỗi 'Không nhận diện được'. - Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh thảo luận nhanh cùng bạn ngồi cạnh trong 1 phút để trả lời 2 câu hỏi: (1) Vì sao AI rất thông minh nhưng lại không hiểu được bạn học sinh trong video nói gì? (2) Nếu tình trạng này tiếp diễn thì những người ở vùng sâu, vùng xa sẽ gặp thiệt thòi gì khi dùng công nghệ? |
Học sinh tiếp nhận nhiệm vụ, quan sát tình huống trên màn hình và lắng nghe câu hỏi định hướng. |
|
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập - Học sinh quay sang bạn cùng bàn, trao đổi nhanh trong 1 phút để tìm nguyên nhân và hậu quả. - Giáo viên bao quát lớp, lắng nghe gợi ý hỗ trợ các cặp học sinh gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý kiến. |
Ý kiến thảo luận nháp của học sinh: AI không hiểu vì giọng nói địa phương khác giọng chuẩn trên tivi; người tạo ra AI chưa nạp giọng của người vùng này vào máy tính; người vùng cao sẽ khó tiếp cận công nghệ mới. |
|
Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận - Giáo viên chỉ định 2 học sinh đại diện đứng tại chỗ chia sẻ nhanh câu trả lời. - Giáo viên khuyến khích 1 học sinh khác nhận xét hoặc bổ sung góc nhìn cá nhân. |
- HS 1 trả lời: AI không nhận diện được vì dữ liệu âm thanh đưa vào dạy cho AI chủ yếu là giọng phổ thông ở thành phố lớn, thiếu giọng nói địa phương vùng biên giới/dân tộc thiểu số. - HS 2 trả lời: Người dân địa phương sẽ bị bỏ lại phía sau, không dùng được các dịch vụ tiện ích như tìm kiếm thông tin mùa vụ, khám chữa bệnh từ xa. |
|
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ - Giáo viên nhận xét, khen ngợi tinh thần phát hiện vấn đề sắc bén của học sinh. - Giáo viên kết luận và dẫn dắt vào bài mới: AI chỉ thông minh dựa trên dữ liệu con người cung cấp. Khi dữ liệu bị thiếu hoặc lệch, AI sẽ đưa ra kết quả thiên vị hoặc sai sót. Bài học hôm nay sẽ giúp các em khám phá sâu hơn về thách thức xã hội, tác động việc làm và hiện tượng thiên kiến trong AI. |
Học sinh lắng nghe phần nhận xét, ghi nhận vấn đề then chốt (dữ liệu quyết định độ chính xác và công bằng của AI) và sẵn sàng tâm thế bước vào bài học mới. |
.............
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Giáo án Chuyên đề AI lớp 6, 7, 8, 9
499.000đ