Giáo án Chuyên đề AI lớp 8 Giáo án Word Chuyên đề AI lớp 8

Giáo án chuyên đề AI lớp 8 biên soạn bám sát theo Quyết định 2422 xây dựng theo định hướng phát triển năng lực, giúp thầy cô giáo thuận tiện tổ chức các hoạt động dạy học về trí tuệ nhân tạo phù hợp với học sinh lớp 8.

Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 8
Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 8

Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 8 được trình bày khoa học, rõ ràng, kết hợp kiến thức, tình huống thực tiễn và các hoạt động trải nghiệm, khám phá AI. Qua đó các em học sinh có cơ hội tìm hiểu cách AI hoạt động, nhận diện những ứng dụng phổ biến, sử dụng AI có trách nhiệm và hình thành tư duy số trong học tập, cuộc sống. Giáo án Chuyên đề AI lớp 8 giúp giáo viên triển khai chuyên đề linh hoạt, tăng tính tương tác và góp phần nâng cao năng lực số, khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 8.

Mô tả tài liệu: Giáo án Chuyên đề AI lớp 8 gồm có:

  • File Word dễ dàng chỉnh sửa
  • 5 Chuyên đề gồm 12 tiết
  • Mỗi chuyên đề có đầy đủ các Chỉ báo trọng tâm và bổ sung Chỉ báo Mở rộng theo đúng văn bản 2422

Lưu ý: Giáo án Chuyên đề AI lớp 8 Không xây dựng dựa vào Bộ SGK AI của NXB Giáo dục.

Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 8 (Mới nhất)

Ngày soạn:....../....../....

Ngày day:......./....../......

CHUYÊN ĐỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LỚP 8

Nhận diện rủi ro: Thuật toán thao túng và Bong bóng lọc

Thời lượng: 2 tiết (45 phút/tiết)

Mạch nội dung:

Chủ đề: A2 - AI vì sự tiến bộ của con người; B1 - Các khía cạnh đạo đức của AI

Nội dung: Nguy cơ bị hệ thống AI theo dõi, thao túng; Rủi ro với AI

Yêu cầu cần đạt:

- Giải thích được việc một số hệ thống, dịch vụ sử dụng AI có thể thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu cá nhân của người dùng (vị trí, thói quen, hình ảnh, giọng nói, sở thích,...) để kiểm soát hành vi, gây ảnh hưởng hoặc thao túng quyết định của con người. (8.A2.1)

- Nhận biết được hiện tượng sử dụng AI để kiểm soát người dùng (ví dụ: việc sử dụng AI không minh bạch hoặc sai mục đích, khiến người dùng bị theo dõi mà không biết; bị đề xuất thông tin, quảng cáo hoặc nội dung một chiều; bị thao túng suy nghĩ hoặc hành động; bị mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân). (8.A2.2)

- Nhận diện và phân loại được một số rủi ro phổ biến khi sử dụng AI: rủi ro về dữ liệu và quyền riêng tư; rủi ro do thuật toán thiên vị hoặc đưa ra kết luận sai; rủi ro bị lừa đảo bằng nội dung giả mạo do AI tạo ra (hình ảnh, giọng nói, tin nhắn giả). (8.B1.1)

I. MỤC TIÊU

1. Về năng lực

- Chỉ ra được cách các ứng dụng/mạng xã hội thu thập dữ liệu cá nhân (lịch sử xem, vị trí, lượt tương tác) để điều hướng hành vi tiêu dùng và thói quen giải trí của bản thân.

- Phân tích được nguyên nhân hình thành "bong bóng lọc" và tác động của việc tiếp nhận thông tin một chiều đối với nhận thức của người dùng Internet.

- Phát hiện được các dấu hiệu khi bản thân hoặc người khác bị thuật toán AI theo dõi ngầm và dẫn dắt suy nghĩ qua các tình huống giả định cụ thể.

- Phân loại chính xác các tình huống thực tế vào 3 nhóm rủi ro: lộ lọt dữ liệu riêng tư, sai lệch/thiên vị thông tin và lừa đảo bằng nội dung giả mạo (Deepfake).

- Đề xuất được các hành động cụ thể để thoát khỏi bong bóng lọc và phòng tránh các cuộc gọi, tin nhắn giả mạo danh tính do AI tạo ra.

2. Về phẩm chất

- Trách nhiệm: Chủ động thực hiện các biện pháp bảo mật thông tin cá nhân của bản thân và gia đình; có ý thức cảnh báo, chia sẻ với người thân tại địa phương về các hình thức lừa đảo giả mạo giọng nói/hình ảnh do AI tạo ra.

- Trung thực: Tôn trọng sự thật, có ý thức kiểm chứng tính xác thực của thông tin trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ, không lan truyền các nội dung phiến diện, sai lệch hay tin giả trên không gian mạng.

- Chăm chỉ: Tích cực tìm tòi, chủ động tìm kiếm và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn chính thống khác nhau để phá vỡ giới hạn góc nhìn do thuật toán gợi ý tạo ra.

II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU

- Tivi lớp học có kết nối Internet

- Video và hình ảnh minh họa về bong bóng lọc, thuật toán AI (tải sẵn)

- Phiếu học tập và thẻ tình huống rủi ro AI (bản in)

- Máy tính phòng Tin học (phục vụ giờ thực hành trải nghiệm)

Phương án cho lớp không đủ thiết bị: Nêu mất điện hoặc không có máy tính, giáo viên sử dụng các thẻ tình huống in sẵn và bảng phấn để mô phỏng cơ chế đề xuất thông tin của AI; tổ chức cho học sinh đóng vai, thảo luận nhóm về các rủi ro lộ thông tin cá nhân và bị thao túng tâm lý qua các câu chuyện thực tế.

III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC

TIẾT 1: TIẾT 1

A. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút)

Hoạt động 1. Khởi động

a. Mục tiêu: Kích hoạt trải nghiệm thực tế của học sinh về việc các ứng dụng mạng xã hội (YouTube, TikTok, Facebook) liên tục gợi ý nội dung theo sở thích cá nhân; tạo sự tò mò để dẫn dắt vào khái niệm thuật toán thao túng và bong bóng lọc.

b. Nội dung:

Giáo viên trình chiếu hình ảnh so sánh trang chủ của hai người dùng khác nhau trên Tivi lớp học và đặt câu hỏi gợi mở; học sinh quan sát, liên hệ với trải nghiệm thực tế của bản thân và trả lời.

c. Sản phẩm học tập:

Các câu trả lời miệng của học sinh chia sẻ về hiện tượng mạng xã hội 'đoán trúng sở thích' hoặc liên tục hiển thị các video tương tự sau khi các em vừa tìm kiếm hay tương tác.

d. Tổ chức hoạt động:

HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS

DỰ KIẾN SẢN PHẨM

Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập

- Giáo viên trình chiếu lên Tivi hình ảnh minh họa giao diện bảng tin của 2 bạn học sinh: một bạn ngập tràn video giải bóng đá trường học và mẹo trồng trọt, một bạn toàn video phim hoạt hình và ca nhạc.

- Giáo viên đặt câu hỏi cho cả lớp: 'Tại sao cùng dùng một ứng dụng nhưng màn hình của mỗi người lại hiện ra nội dung hoàn toàn khác nhau? Các em đã từng gặp hiện tượng vừa xem hay tìm kiếm một món đồ/chủ đề nào đó thì ngay lập tức mạng xã hội liên tục gợi ý các video tương tự như thể đọc được suy nghĩ của mình chưa?'

Học sinh quan sát hình ảnh trên màn hình Tivi, tiếp nhận câu hỏi và liên hệ với thói quen dùng mạng xã hội của bản thân hoặc gia đình.

Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập

- Học sinh suy nghĩ cá nhân trong 1 phút, nhớ lại các tình huống mình từng trải qua khi lướt mạng xã hội.

- Giáo viên quan sát lớp, khuyến khích học sinh mạnh dạn xung phong chia sẻ.

Học sinh xác định được ví dụ cụ thể của chính mình (ví dụ: vừa xem clip đua xe đạp/hướng dẫn gấp giấy là hôm sau ứng dụng toàn hiện nội dung tương tự).

Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận

- Giáo viên gọi 2-3 học sinh chia sẻ nhanh trải nghiệm cá nhân trước lớp.

- Học sinh trình bày ý kiến, các học sinh khác lắng nghe và gật đầu đồng tình hoặc bổ sung trải nghiệm tương tự.

Ý kiến của học sinh: 'Em hay xem mẹo chơi game thì bảng tin toàn game', 'Em thấy ứng dụng như theo dõi lịch sử xem của mình để tự động hiện tiếp'.

Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ

- Giáo viên nhận xét, tóm tắt các ý kiến của học sinh: Các ứng dụng không hề có 'phép thuật', mà chính các thuật toán AI đang âm thầm ghi nhận từng hành vi của chúng ta để gợi ý thông tin.

- Giáo viên dẫn dắt vào bài học mới: Điều này có thật sự tiện lợi hay ẩn chứa những rủi ro nào khiến góc nhìn của chúng ta bị thu hẹp? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong bài học hôm nay.

Học sinh lắng nghe phần chốt vấn đề của giáo viên, nhận diện được sự tồn tại của thuật toán ngầm và sẵn sàng bước vào bài học mới.

B. HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (15 phút)

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới

a. Mục tiêu: Chỉ ra được cách các ứng dụng và mạng xã hội thu thập dữ liệu hành vi (lượt xem, thời gian dừng, tương tác) để gợi ý nội dung; giải thích được khái niệm 'Bong bóng lọc' và tác động của nó khiến người dùng bị tiếp nhận thông tin một chiều, phiến diện.

b. Nội dung:

Học sinh quan sát sơ đồ mô phỏng cơ chế thuật toán gợi ý trên tivi lớp học, thảo luận cặp đôi để hoàn thiện Phiếu học tập số 1 (tìm hiểu về cách dữ liệu được thu thập và sự hình thành bong bóng lọc qua ví dụ về tìm kiếm tin tức thời tiết/nông sản), sau đó trình bày và rút ra bài học.

c. Sản phẩm học tập:

Phiếu học tập số 1 được hoàn thành với các nội dung: bản chất của việc thu thập dữ liệu người dùng, định nghĩa bong bóng lọc bằng ngôn ngữ học sinh, 2 tác hại của việc tiếp nhận thông tin một chiều và ghi chép khái niệm cốt lõi vào vở.

d. Tổ chức hoạt động:

HOẠT ĐỘNG CỦA GV - HS

DỰ KIẾN SẢN PHẨM

Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập

- Giáo viên trình chiếu trên tivi sơ đồ minh họa quy trình: 'Người dùng tương tác (xem, bấm thích, tìm kiếm) -> Thuật toán AI ghi nhận -> Đề xuất nội dung tương tự -> Người dùng chỉ tiếp xúc một loại nội dung'.

- Giáo viên phát Phiếu học tập số 1 và giao nhiệm vụ cho các cặp đôi:

+ Nhiệm vụ 1: Dựa vào sơ đồ, chỉ ra 3 loại dữ liệu mà ứng dụng (như YouTube, TikTok) tự động thu thập khi các em xem video.

+ Nhiệm vụ 2: Đọc tình huống: 'Bạn Nam ở vùng cao thường xuyên bấm xem các video dự báo mưa lũ giật gân, chưa kiểm chứng. Sau một tuần, bảng tin của Nam chỉ toàn các video thảm họa tiêu cực khiến Nam rất hoang mang'. Hãy giải thích vì sao bảng tin của Nam lại như vậy và nêu hiện tượng này gọi là gì?

- Học sinh tiếp nhận phiếu học tập, quan sát sơ đồ và xác định nhiệm vụ cần thực hiện.

- Học sinh ghi nhận nhiệm vụ, chuẩn bị bút và phiếu học tập để làm việc theo cặp.

Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ học tập

- Học sinh làm việc theo cặp đôi trong 5 phút: quan sát lại sơ đồ trên tivi, trao đổi và trả lời 2 câu hỏi trong Phiếu học tập số 1.

- Giáo viên đi quanh lớp quan sát, gợi ý cho các nhóm gặp khó khăn bằng các câu hỏi gợi mở: 'Ứng dụng biết em thích xem gì thông qua hành động nào?', 'Nếu chỉ xem một nguồn tin thì em có biết được thông tin trái chiều không?'.

- Học sinh liên hệ với trải nghiệm thực tế khi sử dụng điện thoại của bản thân hoặc người thân trong gia đình để hoàn thành câu trả lời.

- Dự kiến nội dung Phiếu học tập số 1:

+ Nhiệm vụ 1: 3 loại dữ liệu bị thu thập gồm lịch sử tìm kiếm, thời gian xem từng video, các nút bấm tương tác (thích, bình luận, chia sẻ).

+ Nhiệm vụ 2: Bảng tin của Nam như vậy vì thuật toán AI nhận diện Nam quan tâm đến video giật gân nên liên tục gợi ý thêm để giữ chân người xem; hiện tượng này gọi là 'Bong bóng lọc' (Filter Bubble).

Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận

- Giáo viên mời đại diện 2 cặp đôi đứng dậy trình bày câu trả lời của từng nhiệm vụ.

- Học sinh các nhóm khác lắng nghe, đối chiếu với phiếu của nhóm mình, nêu ý kiến nhận xét hoặc bổ sung.

- Giáo viên đặt câu hỏi mở rộng cho cả lớp: 'Theo các em, việc thuật toán tự động gợi ý đúng sở thích có điểm gì tiện lợi và có nguy cơ gì gây hại cho nhận thức của chúng ta?'.

- Học sinh xung phong trả lời, chỉ ra tính hai mặt: tiện lợi khi tìm kiếm giải trí/học tập nhưng nguy hại vì làm góc nhìn bị hẹp lại, dễ tin vào tin giả.

- Câu trả lời bổ sung của học sinh về tác hại của bong bóng lọc: làm người xem tin rằng cả thế giới đều nghĩ như mình, dễ bị hoang mang bởi thông tin sai lệch, mất khả năng nhìn nhận sự việc đa chiều.

Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ

- Giáo viên nhận xét tinh thần làm việc, độ chính xác trong câu trả lời của các nhóm học sinh.

- Giáo viên chuẩn hóa kiến thức trên tivi và yêu cầu học sinh ghi vào vở 2 khái niệm cốt lõi:

1. Thuật toán gợi ý: Công cụ AI phân tích thói quen, dữ liệu người dùng để liên tục đưa ra nội dung tương tự nhằm giữ chân người xem.

2. Bong bóng lọc: Không gian thông tin bị cô lập, người dùng chỉ nhìn thấy những gì thuật toán muốn họ thấy, dẫn đến hiểu sai lệch về thực tế cuộc sống.

- Học sinh đối chiếu, hoàn thiện câu chữ trong phiếu học tập và ghi chép nội dung chuẩn vào vở.

- Vở ghi học sinh có đầy đủ định nghĩa về Thuật toán gợi ý và Bong bóng lọc kèm ví dụ thực tế; phiếu học tập hoàn chỉnh được dán vào vở bài học.

...............

Xem đầy đủ trong file tải về

Chia sẻ bởi: 👨 Trịnh Thị Thanh
Liên kết tải về
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
👨
Hỗ trợ Zalo
Nhắn tin Zalo