Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn (không bao gồm tài liệu cao cấp) và trải nghiệm website không quảng cáo
Tìm hiểu thêm »Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Bài 4: Chọn giống vật nuôi trình bày dưới dạng File Word, PDF rất thuận tiện để quý thầy cô tải về in ấn, chỉnh sửa theo nhu cầu của mình.
Giáo án tích hợp NLS, AI Công nghệ 11 Bài 4: Chọn giống vật nuôi soạn theo chương trình SGK Công nghệ 11 - Công nghệ Chăn nuôi, có lồng ghép hiệu quả các nội dung về năng lực số và ứng dụng AI vào hoạt động dạy học. Giáo án Công nghệ Chăn nuôi 11 Bài 4 tích hợp NLS, AI sẽ là tài liệu hữu ích góp phần nâng cao chất lượng dạy và tạo hứng thú cho học sinh, đồng thời giúp quý thầy cô có thêm nhiều tài liệu tham khảo để xây dựng kế hoạch bài dạy thật chỉn chu.
Mô tả tài liệu: Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Bài 4 gồm có:
Ngày soạn:..../...../.......
Ngày dạy:..../...../.........
BÀI 4. CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI
I. MỤC TIÊU
1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt
Sau bài học này, HS sẽ:
- Nêu được các chỉ tiêu cơ bản để chọn giống vật nuôi: ngoại hình, thể chất, sinh trưởng và phát dục, khả năng sản xuất.
- Nêu được một số phương pháp chọn giống vật nuôi: chọn lọc hàng loạt và chọn lọc cá thể.
- Lựa chọn được phương pháp chọn giống phù hợp với mục đích chăn nuôi.
2. Năng lực
- Năng lực công nghệ: đọc hiểu được phần chữ, hình ảnh và bảng số liệu trong SGK; phân biệt được bốn chỉ tiêu chọn giống và so sánh được hai phương pháp chọn lọc; căn cứ vào số liệu ghi chép để quyết định giữ hay loại một cá thể làm giống.
- Năng lực chung: tự học qua việc đọc và xử lí tài liệu; hợp tác và phân công công việc rõ ràng trong nhóm; trình bày, trao đổi và bảo vệ ý kiến có dẫn chứng.
Năng lực số và AI (theo PL3)
1.3.NC1a: Quản lí dữ liệu — thu thập, ghi chép và sắp xếp số liệu khả năng sản xuất của vật nuôi thành bảng để chọn lọc; HS tự lập bảng theo dõi khả năng sản xuất của đàn rồi quyết định giữ hay loại từng cá thể theo chỉ tiêu đã đặt ra.
11.A2: AI để nâng cao năng lực — AI phân tích số liệu năng suất (khối lượng, tăng trọng, sản lượng trứng, sữa) để gợi ý cá thể tốt, nhưng người chăn nuôi vẫn là người quyết định giữ hay loại: máy gợi ý, người nuôi quyết định.
Minh chứng: Bảng theo dõi khả năng sản xuất do HS tự ghi, có chỉ tiêu chọn lọc, phần so sánh và cột quyết định giữ hay loại; phần trả lời phân biệt máy chỉ ghi số với phần mềm biết phân tích, kèm việc người nuôi cần kiểm tra lại trước khi loại một con.
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ, trung thực khi đọc tài liệu, cân đo và ghi số liệu; không sửa số liệu cho vừa ý mình.
- Có trách nhiệm và ý thức đối xử nhân đạo với vật nuôi khi quyết định giữ hay loại; yêu lao động, quan tâm đến công việc chọn giống ở gia đình và địa phương.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Giáo viên: SGK Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi (Bài 4, trang 23–27); máy tính và màn hình trình chiếu; tranh ảnh bò hướng thịt, bò hướng sữa và sơ đồ các bước chọn lọc (Hình 4.2, Hình 4.3); phiếu học tập; máy tính cầm tay; kết quả cân đàn gà Tre để HS ghi vào bảng theo dõi.
- Học sinh: SGK, vở, bút, bút khác màu; máy tính cầm tay; tư liệu sưu tầm về giống vật nuôi phổ biến ở địa phương; điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối Internet dùng chung theo nhóm.
- Phương án dự phòng: Nếu không có mạng hoặc thiết bị số, dùng tranh ảnh và tài liệu in; nếu HS chưa quen tính toán, GV làm mẫu một dòng của bảng theo dõi. Thiếu giờ: gộp phần Báo cáo của Luyện tập vào nhận xét chung, giao bảng so sánh về nhà; ưu tiên giữ đủ thời gian cho bảng theo dõi khả năng sản xuất.
- An toàn: Khi quan sát vật nuôi thật ở gia đình hoặc địa phương, HS đứng ngoài chuồng, không trêu chọc vật nuôi, không lại gần gia súc lớn hoặc con mẹ đang nuôi con; rửa tay sạch sau khi tiếp xúc khu vực chăn nuôi.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Mạch học tập. nhận ra vấn đề → hiểu khái niệm chọn giống và hai chỉ tiêu nhìn thấy được (ngoại hình, thể chất) → hai chỉ tiêu phải cân đo, ghi chép (sinh trưởng và phát dục, khả năng sản xuất) → hai phương pháp chọn lọc → luyện tập → vận dụng vào thực tế.
Tiết 1. Mở đầu – Khái niệm chọn giống; chỉ tiêu ngoại hình và thể chất. Thời gian: 5 + 40 = 45 phút.
Tiết 2. Cầu nối – Chỉ tiêu sinh trưởng, phát dục – Chỉ tiêu khả năng sản xuất; lập bảng theo dõi để quyết định giữ hay loại. Thời gian: 3 + 14 + 28 = 45 phút.
Tiết 3. Chọn lọc hàng loạt và chọn lọc cá thể – Luyện tập – Vận dụng. Thời gian: 17 + 18 + 10 = 45 phút.
TIẾT 1. MỞ ĐẦU; KHÁI NIỆM CHỌN GIỐNG; CHỈ TIÊU NGOẠI HÌNH VÀ THỂ CHẤT
Hoạt động 1. Mở đầu – Xác định vấn đề: nhìn bằng mắt chưa đủ để chọn con giống, phải có chỉ tiêu và số liệu (5 phút)
a) Mục tiêu: HS vận dụng hiểu biết sẵn có để nêu cách người nuôi chọn con giống trong đàn; nêu được vấn đề cần giải quyết của bài và đề xuất cách tìm hiểu.
b) Nội dung: Một hộ nuôi đàn gà Ri, muốn giữ lại vài con làm giống cho lứa sau. Trả lời ba câu hỏi. Người nuôi nhìn vào những gì để quyết định giữ con nào? Chỉ nhìn bằng mắt đã đủ chưa, vì sao? Nếu giữ nhầm con kém thì đàn gà lứa sau sẽ ra sao? Cuối cùng, HS đề xuất: muốn biết chắc thì cần tìm hiểu những gì và tìm ở đâu?
c) Sản phẩm: Phần A của phiếu học tập — bốn dòng: điều em biết; dự đoán và lí do; vấn đề cần giải quyết của bài; cách tìm hiểu do HS đề xuất.
..........................
Có thể bạn cần:
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: