Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn (không bao gồm tài liệu cao cấp) và trải nghiệm website không quảng cáo
Tìm hiểu thêm »Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Bài 3: Nhân giống cây trồng trình bày dưới dạng File Word, PDF rất thuận tiện để quý thầy cô tải về in ấn, chỉnh sửa theo nhu cầu của mình.
Giáo án tích hợp NLS, AI Công nghệ 11 Bài 3: Nhân giống cây trồng soạn theo chương trình SGK Công nghệ 11 - Công nghệ Chăn nuôi, có lồng ghép hiệu quả các nội dung về năng lực số và ứng dụng AI vào hoạt động dạy học. Giáo án Công nghệ Chăn nuôi 11 Bài 3 tích hợp NLS, AI sẽ là tài liệu hữu ích góp phần nâng cao chất lượng dạy và tạo hứng thú cho học sinh, đồng thời giúp quý thầy cô có thêm nhiều tài liệu tham khảo để xây dựng kế hoạch bài dạy thật chỉn chu.
Mô tả tài liệu: Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Bài 3 gồm có:
Ngày soạn:..../...../.......
Ngày dạy:..../...../.........
BÀI 3. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA GIỐNG TRONG CHĂN NUÔI
I. MỤC TIÊU
1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt
Sau bài học này, HS sẽ:
- Trình bày được khái niệm giống vật nuôi.
- Trình bày được vai trò của giống trong chăn nuôi.
2. Năng lực
- Năng lực công nghệ: đọc hiểu được phần chữ, hình ảnh và bảng số liệu trong SGK; mô tả được đặc điểm ngoại hình đặc trưng của một số giống vật nuôi; so sánh được năng suất và chất lượng sản phẩm giữa các giống, giải thích được vì sao giống lại quyết định những chỉ số đó.
- Năng lực chung: tự học qua việc đọc và xử lí tài liệu; hợp tác và phân công công việc rõ ràng trong nhóm; trình bày, trao đổi và bảo vệ ý kiến có dẫn chứng.
Năng lực số và AI (theo PL3)
1.1.NC1b: Tra cứu, chọn lọc thông tin về đặc điểm các giống vật nuôi nội và nhập nội, so sánh số liệu năng suất rồi đối chiếu lại với SGK — HS tự lập bảng đặc điểm giống và ghi rõ nguồn đã dùng.
11.C1: Ứng dụng AI trong học tập và đời sống — HS dùng thử ứng dụng nhận diện ảnh để nhận biết giống vật nuôi, ghi lại ứng dụng đoán đúng hay sai và giải thích vì sao.
Minh chứng: Phiếu học tập ghi rõ nguồn và số liệu đã dùng; bảng đặc điểm giống vật nuôi do HS tự tra cứu và lập; bảng thử ứng dụng nhận diện giống ghi đủ kết quả đúng hoặc sai, lí do và bước con người cần kiểm tra lại trước khi tin.
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ, trung thực khi đọc tài liệu, tra cứu và ghi số liệu; có trách nhiệm với phần việc được giao trong nhóm.
- Yêu quý vật nuôi, trân trọng và có ý thức giữ gìn các giống vật nuôi bản địa của nước ta; quan tâm đến sản xuất chăn nuôi ở gia đình, địa phương.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Giáo viên: SGK Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi (Bài 3, trang 20–22); máy tính và màn hình trình chiếu; ảnh in các giống gà Ri, gà Đông Tảo, gà Chọi, gà Ác và một số giống lợn, bò quen thuộc; phiếu học tập; một ứng dụng nhận diện ảnh đã cài sẵn trên điện thoại của GV và thử trước ở nhà.
- Học sinh: SGK, vở, bút; tư liệu sưu tầm về các giống vật nuôi ở gia đình, địa phương; điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối Internet dùng chung theo nhóm.
- Phương án dự phòng: Nếu không có mạng hoặc thiết bị số, GV dùng điện thoại của mình thử ứng dụng trước lớp và chiếu kết quả để các nhóm ghi lại; nếu ứng dụng không chạy được, dùng kết quả in sẵn ở Phụ lục 2 cho HS phân tích. Thiếu giờ: gộp phần Báo cáo của Luyện tập vào nhận xét chung, giao bảng tổng hợp về nhà; ưu tiên giữ đủ thời gian cho Nhiệm vụ 2.3 và Nhiệm vụ 2.4.
- An toàn: Chỉ dùng điện thoại đúng lúc, đúng việc theo hiệu lệnh của GV; không chụp ảnh riêng tư của người khác và không đăng ảnh lên mạng xã hội. Khi ra chuồng trại quan sát phải giữ khoảng cách, không trêu chọc vật nuôi, mang khẩu trang và rửa tay sau khi tiếp xúc.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Mạch học tập. nhận ra vấn đề → hiểu khái niệm và cách phân loại giống vật nuôi → điều kiện để công nhận giống → giống quyết định năng suất → giống quyết định chất lượng sản phẩm → luyện tập → vận dụng vào thực tế.
Tiết 1. Mở đầu – Khái niệm giống vật nuôi và cách phân loại giống. Thời gian: 5 + 40 = 45 phút.
Tiết 2. Cầu nối – Điều kiện để công nhận giống vật nuôi – Giống quyết định năng suất chăn nuôi. Thời gian: 3 + 17 + 25 = 45 phút.
Tiết 3. Giống quyết định chất lượng sản phẩm; thử ứng dụng nhận diện giống vật nuôi – Luyện tập – Vận dụng. Thời gian: 17 + 18 + 10 = 45 phút.
TIẾT 1. MỞ ĐẦU; KHÁI NIỆM GIỐNG VẬT NUÔI VÀ CÁCH PHÂN LOẠI
Hoạt động 1. Mở đầu – Xác định vấn đề: cùng là gà nhưng mỗi loại một vẻ vì khác giống (5 phút)
a) Mục tiêu: HS vận dụng hiểu biết sẵn có để nhận ra sự khác nhau giữa các giống gà quen thuộc; nêu được vấn đề cần giải quyết của bài và đề xuất cách tìm hiểu.
b) Nội dung: Quan sát bốn hình gà Ri, gà Đông Tảo, gà Chọi, gà Ác trong SGK rồi trả lời ba câu hỏi mở đầu. Thế nào là giống vật nuôi? Điều kiện để công nhận giống vật nuôi là gì? Giống có vai trò gì trong chăn nuôi? Cuối cùng, HS đề xuất: muốn biết chắc thì cần tìm hiểu những gì và tìm ở đâu?
c) Sản phẩm: Phần A của phiếu học tập — bốn dòng: điều quan sát được; dự đoán và lí do; vấn đề cần giải quyết của bài; cách tìm hiểu do HS đề xuất.
..........................
Có thể bạn cần:
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: