Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn (không bao gồm tài liệu cao cấp) và trải nghiệm website không quảng cáo
Tìm hiểu thêm »Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Bài 14: Một số bệnh phổ biến ở trâu bò và biện pháp phòng, trị trình bày dưới dạng File Word, PDF rất thuận tiện để quý thầy cô tải về in ấn, chỉnh sửa theo nhu cầu của mình.
Giáo án tích hợp NLS, AI Công nghệ 11 Bài 14: Một số bệnh phổ biến ở trâu bò và biện pháp phòng, trị soạn theo chương trình SGK Công nghệ 11 - Công nghệ Chăn nuôi, có lồng ghép hiệu quả các nội dung về năng lực số và ứng dụng AI vào hoạt động dạy học. Giáo án Công nghệ Chăn nuôi 11 Bài 14 tích hợp NLS, AI sẽ là tài liệu hữu ích góp phần nâng cao chất lượng dạy và tạo hứng thú cho học sinh, đồng thời giúp quý thầy cô có thêm nhiều tài liệu tham khảo để xây dựng kế hoạch bài dạy thật chỉn chu.
Mô tả tài liệu: Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ 11 Bài 14 gồm có:
Ngày soạn:..../...../.......
Ngày dạy:..../...../.........
BÀI 14. MỘT SỐ BỆNH PHỔ BIẾN Ở TRÂU, BÒ VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG, TRỊ
I. MỤC TIÊU
1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt
Sau bài học này, HS sẽ:
- Mô tả được đặc điểm, nêu được nguyên nhân và biện pháp phòng, trị một số bệnh phổ biến ở trâu, bò: bệnh lở mồm, long móng và bệnh tụ huyết trùng trâu, bò.
- So sánh được biện pháp phòng, trị hai bệnh vừa nêu và chỉ ra được những điểm dễ nhầm lẫn giữa chúng.
2. Năng lực
- Năng lực công nghệ: đọc hiểu được phần chữ và hình ảnh trong SGK; mô tả đúng đặc điểm, nguyên nhân, triệu chứng của hai bệnh phổ biến ở trâu, bò; giải thích được cơ sở của một số việc nên làm khi phòng, trị bệnh và đề xuất được biện pháp phù hợp với địa phương.
- Năng lực chung: tự học qua việc đọc và xử lí tài liệu; hợp tác và phân công công việc rõ ràng trong nhóm; trình bày, trao đổi và bảo vệ ý kiến có dẫn chứng.
Năng lực số và AI (theo PL3)
1.1.NC1b: Tra cứu, chọn lọc thông tin trên internet hoặc sách báo về bệnh phổ biến ở trâu, bò và biện pháp phòng, trị, sau đó đối chiếu với SGK — HS tìm một tin về dịch lở mồm, long móng ở địa phương hoặc trong nước, ghi rõ nguồn, rồi đối chiếu từng chi tiết với SGK để giữ lại phần đáng tin.
11.C1: Ứng dụng AI trong học tập và đời sống — HS đưa hai ảnh dễ nhầm vào một ứng dụng nhận diện bệnh qua ảnh để chủ động tìm chỗ ứng dụng đoán sai, giải thích vì sao ứng dụng dễ nhầm và rút ra rằng ứng dụng chỉ dùng để tham khảo, phải có cán bộ thú y xác nhận.
Minh chứng: Phiếu học tập ghi rõ nguồn tin đã tra cứu và phần đối chiếu với SGK; bảng so sánh hai bệnh do HS tự lập kèm những điểm dễ nhầm đã chỉ ra; kết quả thử ứng dụng AI, chỗ ứng dụng đoán sai HS tìm được và bước con người cần kiểm tra lại trước khi tin.
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ, trung thực khi đọc tài liệu, tra cứu thông tin và ghi chép dữ liệu; cẩn thận khi đối chiếu nguồn tin với SGK.
- Có trách nhiệm với cộng đồng: hiểu rõ phải khai báo khi nghi có dịch, không giấu dịch, không bán chạy trâu, bò bệnh; có ý thức bảo vệ môi trường và đối xử nhân đạo với vật nuôi.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Giáo viên: SGK Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi (Bài 14, trang 71–73); máy tính và màn hình trình chiếu; ảnh triệu chứng bệnh lở mồm, long móng và bệnh tụ huyết trùng trâu, bò; phiếu học tập in sẵn cho mỗi HS; hai ảnh dễ nhầm đã chọn trước và ảnh chụp sẵn kết quả ứng dụng AI dùng cho phương án dự phòng.
- Học sinh: SGK, vở, bút, bút khác màu để sửa bài; tư liệu sưu tầm về bệnh ở trâu, bò tại gia đình, địa phương; điện thoại thông minh có kết nối Internet dùng chung theo nhóm.
- Phương án dự phòng: Nếu không có ứng dụng hoặc không có mạng, GV chiếu 2–3 ảnh cùng kết quả ứng dụng đã chụp trước ở nhà; HS vẫn đối chiếu với SGK và trả lời đủ các câu hỏi định hướng ở phần C. Nếu thiếu giờ: gộp phần Báo cáo của Luyện tập vào nhận xét chung và giao bảng so sánh hoàn thiện ở nhà; ưu tiên giữ đủ thời gian cho nhiệm vụ tìm chỗ ứng dụng nhầm.
- An toàn: Chỉ dùng ảnh tư liệu, không đưa HS tới vùng đang có dịch hoặc tiếp xúc trực tiếp với trâu, bò nghi bệnh. Khi đi khảo sát ở hộ chăn nuôi, HS quan sát từ ngoài chuồng, không vào chuồng, không sờ vật nuôi; rửa tay, thay giày dép sau khi khảo sát để tránh mang mầm bệnh đi nơi khác.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Mạch học tập. nhận ra vấn đề → tìm hiểu đặc điểm, nguyên nhân và triệu chứng bệnh lở mồm, long móng → biện pháp phòng, trị bệnh lở mồm, long móng → bệnh tụ huyết trùng trâu, bò → thử ứng dụng AI nhận diện bệnh qua ảnh và tìm chỗ ứng dụng nhầm → luyện tập bằng bảng so sánh hai bệnh → vận dụng vào chăn nuôi trâu, bò ở địa phương.
Tiết 1. Mở đầu – Bệnh lở mồm, long móng – đặc điểm, nguyên nhân, triệu chứng. Thời gian: 5 + 40 = 45 phút.
Tiết 2. Cầu nối – Biện pháp phòng, trị bệnh lở mồm, long móng – Bệnh tụ huyết trùng trâu, bò. Thời gian: 3 + 20 + 22 = 45 phút.
Tiết 3. Thử ứng dụng AI nhận diện bệnh qua ảnh và tìm chỗ ứng dụng nhầm – Luyện tập – Vận dụng. Thời gian: 18 + 15 + 12 = 45 phút.
..........................
Có thể bạn cần:
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: