Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn (không bao gồm tài liệu cao cấp) và trải nghiệm website không quảng cáo
Tìm hiểu thêm »Khung nội dung thí điểm giáo dục AI cho học sinh được thiết kế theo hướng phù hợp với từng cấp học, giúp học sinh từng bước làm quen từ nhận thức cơ bản đến vận dụng thực tiễn.
Khung năng lực AI cho học sinh được ban hành kèm theo Quyết định 3439/QĐ-BGDĐT, nội dung không chỉ giới thiệu khái niệm AI, cách AI hoạt động mà còn chú trọng phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và năng lực sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm. Thông qua các hoạt động trải nghiệm, dự án học tập và tình huống thực tế, học sinh được khuyến khích sáng tạo, khám phá và hiểu rõ vai trò của AI trong cuộc sống. Khung nội dung giáo dục AI cho học sinh được phát triển dựa trên bốn mạch kiến thức chính, tương ứng với bốn miền năng lực, hòa quyện và bổ trợ cho nhau:
I. QUAN ĐIỂM XÂY DỰNG KHUNG GIÁO DỤC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra với tốc độ chưa từng có, Trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang trở thành một lĩnh vực công nghệ cốt lõi, tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội và định hình tương lai của nhân loại. Giáo dục Trí tuệ nhân tạo có vai trò cốt yếu giúp học sinh phát triển khả năng tiếp nhận, mở rộng tri thức và sáng tạo trong thế giới số hóa. Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực khoa học công nghệ có tốc độ phát triển rất nhanh, tác động sâu rộng đến mọi hoạt động của con người, có tính đột phá, đã và đang định hình lại cách chúng ta sống, làm việc và tư duy. AI đang dần trở thành công cụ thiết yếu hỗ trợ việc học tập suốt đời và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
Giáo dục Trí tuệ nhân tạo giúp học sinh thích ứng và hòa nhập với xã hội hiện đại, hình thành và phát triển năng lực AI để ứng dụng vào học tập, công việc, đóng góp vào sự phát triển trong kỉ nguyên vươn mình của đất nước.
Khung nội dung giáo dục AI cho học sinh được phát triển dựa trên bốn mạch kiến thức chính, tương ứng với bốn miền năng lực, hòa quyện và bổ trợ cho nhau:
- Tư duy lấy con người làm trung tâm: Nhấn mạnh mục đích của AI là phục vụ con người, dạy học sinh cách xác định nhu cầu và đánh giá giải pháp AI.
- Đạo đức AI: Trang bị khả năng nhận diện và phân tích các vấn đề đạo đức, pháp lý, hướng tới việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm.
- Các kĩ thuật và ứng dụng AI: Cung cấp kiến thức cơ bản về cách AI hoạt động và kỹ năng sử dụng các công cụ AI trong thực tế.
- Thiết kế hệ thống AI: Phát triển năng lực từ mức độ sử dụng đến tự tạo ra các hệ thống AI đơn giản, tập trung vào kỹ năng giải quyết vấn đề.
Khung nội dung được thiết kế tương ứng với hai giai đoạn giáo dục: Giai đoạn giáo dục cơ bản (bao gồm cấp tiểu học và cấp trung học cơ sở) và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp (cấp trung học phổ thông), cụ thể như sau:
- Ở cấp tiểu học: Học sinh chủ yếu trải nghiệm các ứng dụng AI đơn giản, trực quan để hình thành khái niệm ban đầu và nhận biết vai trò của AI trong cuộc sống. Các em được giáo dục về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và tôn trọng bản quyền.
- Ở cấp trung học cơ sở: Học sinh học cách sử dụng các công cụ AI để tạo ra sản phẩm số, giải quyết các vấn đề học tập. Các em được trang bị kiến thức nền tảng về nguyên lý hoạt động của AI và bắt đầu hình thành ý thức về đạo đức và trách nhiệm công dân trong xã hội số.
- Ở cấp trung học phổ thông: Học sinh được khuyến khích khám phá, thiết kế và cải tiến các công cụ AI đơn giản thông qua các dự án khoa học. Chương trình tập trung vào việc phát triển tư duy giải quyết vấn đề, khả năng sáng tạo và làm chủ công cụ AI, giúp học sinh vận dụng AI để tạo ra các sản phẩm phục vụ cộng đồng và định hướng nghề nghiệp tương lai.
Bên cạnh nội dung giáo dục cốt lõi, học sinh có thể chọn các chuyên đề học tập tự chọn để tăng cường kỹ năng thực hành, tìm hiểu sâu hơn về các lĩnh vực ứng dụng của AI hoặc các kỹ thuật lập trình và phát triển hệ thống AI.
Khung giáo dục Trí tuệ nhân tạo được xây dựng dựa trên quan điểm, định hướng và cách tiếp cận theo năng lực của Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể 2018, đảm bảo phù hợp, nhất quán và kế thừa tinh thần chỉ đạo của Đảng, nhà nước theo Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo; Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030” (Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ); Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24/01/2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định Khung năng lực số cho người học; đặc biệt chú trọng các yêu cầu sau:
1. Góp phần hình thành phát triển 5 phẩm chất chủ yếu và 3 cặp năng lực chung
Khung nội dung giáo dục AI có nhiều cơ hội kết hợp việc hình thành và phát triển năng lực AI với việc hình thành và phát triển cho học sinh năm phẩm chất chủ yếu và ba cặp năng lực chung đã được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể 2018.
2. Nhất quán với Chương trình Giáo dục phổ thông môn Tin học
Ở bậc phổ thông, nền tảng kiến thức, kĩ năng của AI là khoa học máy tính và đó cũng là nền tảng của Tin học. Tư duy AI dựa trên nền tảng tư duy của khoa học máy tính là tư duy giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính (phân rã bài toán và dữ liệu, trừu tượng hóa, khái quát hóa, nhận diện mẫu, phát triển thuật toán, phê phán đánh giá) và phát triển yếu tố đặc biệt là hợp tác và sáng tạo cùng với AI, giải quyết vấn đề bằng mô hình học máy, học sâu, AI tạo sinh, khai thác dữ liệu và sáng tạo giải pháp thông minh.
Do đó, Khung nội dung giáo dục AI được thiết kế liên thông chặt chẽ với chương trình giáo dục phổ thông môn Tin học, tránh trùng lặp lớn với các kiến thức nền tảng đã có.
3. Khai thác chương trình giáo dục AI của các nước tiên tiến
Chủ động tham khảo, chắt lọc và vận dụng các mô hình giáo dục AI thành công của thế giới, tham khảo khung năng lực trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông của UNESCO nhằm đảm bảo nội dung vừa hiện đại, bắt kịp xu thế, vừa phù hợp với bối cảnh Việt Nam, hướng tới đào tạo công dân toàn cầu.
4. Tính khoa học, hiện đại và sư phạm
- Chọn lọc các nội dung cơ bản, hiện đại của lĩnh vực AI, đồng thời đặc biệt quan tâm đến nội dung về đạo đức, pháp luật, văn hóa và tác động xã hội của AI. Nguyên tắc “vừa dạy chữ vừa dạy người” được đề cao, nhấn mạnh tính nhân văn trong thời đại số.
- Thiết kế với các nguyên tắc sư phạm rõ ràng: đảm bảo tính vừa sức, phát triển kiến thức theo lộ trình từ đơn giản đến phức tạp, từ trực quan đến trừu tượng. Các khái niệm cốt lõi được hình thành ở cấp tiểu học và hoàn thiện dần ở các cấp học cao hơn.
5. Tính mở, linh hoạt và cập nhật thường xuyên
Khung nội dung giáo dục AI được xây dựng theo tinh thần “mở” nên nội dung gồm các phần cốt lõi bắt buộc và chuyên đề tự chọn để nhà trường và giáo viên linh hoạt triển khai theo điều kiện cơ sở vật chất và định hướng của học sinh; không phụ thuộc vào phần cứng hay phần mềm cụ thể, khuyến khích sử dụng công cụ và học liệu đa dạng, nhất là nền tảng mã nguồn mở. Khung nội dung giáo dục sẽ được định kỳ rà soát và cập nhật để luôn phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
6. Lấy con người làm trung tâm, đề cao yếu tố đạo đức và trách nhiệm
Quan điểm xuyên suốt của khung nội dung là công nghệ phục vụ con người. Do đó, bên cạnh kiến thức kỹ thuật, khung nội dung đặc biệt chú trọng giáo dục về đạo đức trong AI. Các vấn đề như sự riêng tư, tính công bằng, định kiến của thuật toán và tác động xã hội của AI được lồng ghép trong toàn bộ nội dung, nhằm hình thành cho học sinh ý thức và trách nhiệm của một công dân số, một người sử dụng và kiến tạo công nghệ nhân văn.
II. MỤC TIÊU
1. Mục tiêu chung
Khung nội dung giáo dục AI định hướng phát triển năng lực AI đặc thù cho học sinh, trên cơ sở năng lực Tin học và Khoa học máy tính trong chương trình môn Tin học hiện hành, góp phần hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực cốt lõi theo Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018, đồng thời bồi dưỡng cho học sinh tư duy, phẩm chất và thái độ cần thiết để trở thành công dân số chủ động, có khả năng tương tác, ứng dụng và tham gia kiến tạo các giải pháp AI một cách hiệu quả, sáng tạo và có trách nhiệm trong xã hội tương lai.
Khung nội dung giáo dục AI được cấu trúc xoay quanh bốn mạch kiến thức cốt lõi:
- Tư duy lấy con người làm trung tâm: Giúp học sinh hiểu rằng công nghệ AI được tạo ra để phục vụ và nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Học sinh học cách xác định các nhu cầu thực tế của con người và đánh giá các giải pháp AI dựa trên lợi ích mà chúng mang lại cho cá nhân và cộng đồng, từ đó đánh giá các giải pháp AI dựa trên lợi ích mà chúng mang lại. Mạch kiến thức này nhấn mạnh vai trò của con người trong việc định hướng và kiểm soát sự phát triển của AI, tránh những tác động tiêu cực không mong muốn.
- Đạo đức AI: Trang bị cho học sinh kiến thức và khả năng nhận diện, phân tích và phản biện về các vấn đề đạo đức, xã hội và pháp lí liên quan đến AI. Giúp học sinh hiểu các vấn đề như thiên vị trong thuật toán, quyền riêng tư dữ liệu, trách nhiệm giải trình của các hệ thống AI, và tác động của AI đến việc làm và xã hội. Hình thành cho học sinh thái độ và hành vi sử dụng, phát triển AI một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng công nghệ này được áp dụng một cách công bằng và có đạo đức.
- Các kĩ thuật và ứng dụng AI: Cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về cách thức hoạt động của AI, bao gồm các khái niệm về dữ liệu, thuật toán và mô hình. Học sinh sẽ được tìm hiểu về các loại AI khác nhau, các ứng dụng phổ biến của AI trong đời sống, và các công cụ AI mà các em có thể sử dụng. Đồng thời trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để sử dụng các công cụ và ứng dụng AI một cách hiệu quả để giải quyết các nhiệm vụ học tập và các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
- Thiết kế hệ thống AI: Giúp học sinh từng bước phát triển năng lực từ việc sử dụng và hiểu biết về AI đến việc có thể tự mình kiến tạo và điều chỉnh các hệ thống AI đơn giản. Mạch nội dung này tập trung, nhấn mạnh vào tư duy giải quyết vấn đề và các kỹ năng kỹ thuật cần thiết để xây dựng các công cụ AI; khuyến khích sự sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ của học sinh, giúp các em không chỉ là người dùng AI mà còn là người tạo ra các giải pháp AI.
2. Mục tiêu cấp tiểu học
Khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học hướng đến giúp học sinh bước đầu làm quen với công nghệ AI, hình thành nhận thức cơ bản và năng lực ban đầu về AI, đồng thời chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học AI ở cấp trung học cơ sở, cụ thể là:
- Giúp học sinh bước đầu làm quen, biết được rằng công nghệ AI do con người tạo ra để phục vụ cuộc sống, bước đầu hình thành tư duy lấy con người làm trung tâm khi quan sát và sử dụng các công cụ AI trong đời sống hằng ngày.
- Giúp học sinh hình thành ý thức đạo đức và an toàn khi sử dụng AI: bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền, có hành vi đúng mực khi sử dụng thiết bị thông minh và Internet.
- Giúp học sinh bước đầu nhận biết và sử dụng được một số công cụ AI đơn giản (như nhận diện hình ảnh, giọng nói, trợ lý ảo) phục vụ học tập và vui chơi; biết mô tả một quy trình hoạt động bằng các bước có thứ tự.
- Giúp học sinh phát triển hứng thú và tư duy sáng tạo, bước đầu làm quen với tư duy thiết kế và điều khiển đơn giản các mô hình hoặc sản phẩm có ứng dụng AI.
3. Mục tiêu cấp trung học cơ sở
Khung nội dung giáo dục AI cấp trung học cơ sở hướng đến giúp học sinh tiếp tục phát triển năng lực AI đã hình thành ở cấp tiểu học và hoàn thiện năng lực đó ở mức cơ bản, cụ thể là:
- Giúp học sinh hiểu và thực hành đạo đức AI: nhận diện lợi ích, rủi ro, thiên vị dữ liệu, quyền riêng tư và trách nhiệm cá nhân khi sử dụng công nghệ; có thái độ ứng xử đúng đắn, tôn trọng pháp luật và văn hóa số.
- Giúp học sinh hiểu được nguyên lý hoạt động cơ bản của AI gồm dữ liệu, thuật toán và mô hình; biết ứng dụng kiến thức này để giải quyết một số vấn đề thực tiễn trong học tập và đời sống.
- Giúp học sinh có khả năng sử dụng các công cụ AI trực quan và thư viện AI mở để tạo ra sản phẩm số đơn giản; biết kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh sản phẩm của mình dựa trên phản hồi.
- Giúp học sinh bước đầu hình thành tư duy thiết kế và phát triển hệ thống AI, biết hợp tác trong nhóm, chia sẻ sản phẩm và tìm hiểu các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến AI.
4. Mục tiêu cấp trung học phổ thông
Khung nội dung giáo dục AI cấp trung học phổ thông hướng đến giúp học sinh củng cố và nâng cao năng lực AI đã được hình thành, đồng thời định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực AI hoặc các lĩnh vực có ứng dụng AI, cụ thể là:
- Giúp học sinh có thái độ cầu thị, trách nhiệm và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức AI, biết sử dụng và phát triển AI một cách an toàn, minh bạch và vì lợi ích cộng đồng.
- Giúp học sinh có kiến thức nền tảng vững chắc về dữ liệu, thuật toán, mô hình và hệ thống AI; phát triển tư duy giải quyết vấn đề, sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ.
- Giúp học sinh có khả năng thiết kế, thử nghiệm và cải tiến các công cụ AI đơn giản, biết đánh giá tính phù hợp, độ tin cậy và tác động của các công cụ AI đối với con người và xã hội.
- Giúp học sinh vận dụng AI trong học tập, nghiên cứu và sáng tạo sản phẩm số phục vụ cộng đồng, có năng lực tự học, tự nghiên cứu và định hướng nghề nghiệp trong xã hội số.
III. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung
Hoạt động giáo dục AI góp phần thực hiện các yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học, cấp học đã được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, cụ thể như sau:
Đối với 5 phẩm chất chủ yếu:
Yêu nước. Giáo dục AI giúp học sinh hiểu vai trò của khoa học - công nghệ trong phát triển đất nước, khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo và ý thức cống hiến cho cộng đồng.
Nhân ái. Giáo dục AI đề cao tư duy lấy con người làm trung tâm và đạo đức công nghệ, giúp học sinh biết tôn trọng, đồng cảm và hành xử công bằng. Học sinh học cách sử dụng AI vì lợi ích chung, hướng tới phát triển nhân văn và bao dung trong xã hội số.
Chăm chỉ. Việc học và thực hành AI rèn cho học sinh tinh thần kiên trì, tự học và sáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm, dự án và thử nghiệm công nghệ giúp hình thành thói quen làm việc nghiêm túc, bền bỉ và hiệu quả.
Trung thực. Khung nội dung giáo dục AI khuyến khích minh bạch, liêm chính và kiểm chứng thông tin. Học sinh được giáo dục không gian lận, sử dụng AI đúng mục đích, biết phân biệt thật - giả và chịu trách nhiệm với kết quả học tập, qua đó phát triển phẩm chất trung thực trong tư duy và hành động.
Trách nhiệm. Giáo dục AI giúp học sinh nhận thức vai trò của con người trong kiểm soát và phát triển công nghệ. Học sinh được rèn ý thức bảo vệ dữ liệu, tuân thủ đạo đức và có trách nhiệm với cộng đồng, trở thành công dân số chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm xã hội.
Đối với ba cặp năng lực chung:
Tự chủ và tự học. Giáo dục AI khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tự nghiên cứu và làm chủ công nghệ. Qua quá trình trải nghiệm, thử nghiệm và sáng tạo với các công cụ AI, học sinh hình thành năng lực tự định hướng học tập, biết đánh giá và điều chỉnh quá trình học của bản thân trong môi trường số.
Giao tiếp và hợp tác. Các hoạt động học nhóm, dự án thiết kế và đánh giá sản phẩm AI tạo cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng lắng nghe, thảo luận và chia sẻ ý tưởng. Học sinh học cách hợp tác với con người và hệ thống thông minh, qua đó phát triển năng lực giao tiếp đa dạng, hiệu quả và có trách nhiệm.
Giải quyết vấn đề và sáng tạo. Giáo dục AI đặt học sinh vào tình huống thực tiễn, yêu cầu vận dụng tư duy logic, dữ liệu và công cụ số để tìm ra giải pháp mới. Quá trình thiết kế, kiểm chứng và cải tiến mô hình giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, năng lực đổi mới và khả năng sáng tạo trong học tập cũng như đời sống.
2. Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù
Học sinh hình thành, phát triển được năng lực AI với bốn thành phần năng lực sau đây:
- NLa: Tư duy lấy con người làm trung tâm;
- NLb: Đạo đức AI;
- NLc: Các kĩ thuật và ứng dụng AI;
- NLd: Thiết kế hệ thống AI.
Các bảng dưới đây quy định yêu cầu cần đạt đối với mỗi thành phần nêu trên của năng lực trí tuệ nhân tạo ở mỗi cấp học.
2.1. Ở cấp tiểu học
Học sinh bước đầu làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) thông qua hoạt động học tập, vui chơi, trải nghiệm. Các em hiểu AI là công cụ do con người tạo ra, có lợi ích và rủi ro; hình thành thói quen sử dụng thiết bị và ứng dụng AI một cách an toàn, có trách nhiệm.
|
Thành phần năng lực |
Biểu hiện |
|
NLa |
Nhận biết được AI là sản phẩm do con người tạo ra, nêu được một số ví dụ AI giúp ích cho con người như robot, trợ lý ảo, phần mềm học tập; biết lựa chọn, sử dụng công cụ AI phục vụ học tập, vui chơi an toàn; nhận biết các tình huống cần con người kiểm soát. |
|
NLb |
Hiểu rằng AI cần được sử dụng đúng cách, không gây hại; hiểu được việc không chia sẻ thông tin cá nhân cho các công cụ AI chưa rõ nguồn gốc; thực hiện hành vi có trách nhiệm khi sử dụng thiết bị có AI; tôn trọng sản phẩm số của người khác; biết đề xuất cách sử dụng AI có lợi cho cộng đồng như giúp bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khuyết tật. |
|
NLc |
Làm quen với phần mềm, ứng dụng có yếu tố AI (nhận diện hình ảnh, giọng nói, gợi ý học tập); Biết vận dụng công cụ AI hỗ trợ học tập (vẽ, luyện đọc, học toán,...); thử nghiệm tạo sản phẩm đơn giản với AI (ví dụ: dùng AI để vẽ bức tranh, tạo câu chuyện có hình ảnh). |
|
NLd |
Nhận biết được rằng hệ thống AI hoạt động dựa trên dữ liệu để đưa ra dự đoán hoặc phản hồi; lấy được ví dụ minh họa quy trình học đơn giản của AI thông qua các tình huống, trò chơi; nêu được một số ý tưởng đơn giản để cải thiện khi kết quả chưa chính xác. |
2.2. Ở cấp trung học cơ sở
Học sinh có hiểu biết nền tảng về dữ liệu, thuật toán và ứng dụng AI. Các em biết vận dụng tư duy lấy con người làm trung tâm, tôn trọng đạo đức và khai thác AI có trách nhiệm trong học tập và cuộc sống.
|
Thành phần năng lực |
Biểu hiện |
|
NLa |
Hiểu vai trò của con người trong thiết kế, vận hành, sử dụng AI; biết rằng con người chịu trách nhiệm với các phản hồi, tác động AI; nhận diện được, phân tích tình huống sử dụng AI cho mục đích đúng đắn; biết đề xuất cách kết hợp AI với yếu tố con người để giải quyết vấn đề xã hội. |
|
NLb |
Nêu được các nguyên tắc đạo đức cơ bản của AI: không gây hại, không thiên kiến, công bằng, minh bạch; biết áp dụng các nguyên tắc đó khi học tập, làm việc với công cụ AI (không gian lận, tôn trọng quyền riêng tư); biết đánh giá sản phẩm AI có nguy cơ xâm phạm quyền con người, đề xuất giải pháp cải thiện. |
|
NLc |
Hiểu được khái niệm dữ liệu, thuật toán, mô hình AI; biết dùng một số công cụ AI đơn giản phục vụ học tập, dự án nhỏ; biết kết hợp nhiều công cụ AI để tạo sản phẩm số có ý nghĩa (video, thuyết trình, mô phỏng). |
|
NLd |
Xác định được các tình huống thực tiễn có thể và nên ứng dụng AI; tham gia vào quá trình lập kế hoạch thiết kế hệ thống AI đơn giản thông qua việc xác định mục tiêu, lựa chọn dữ liệu và mô phỏng hoạt động với công cụ có sẵn; đánh giá được kết quả và đề xuất cách cải thiện ở mức độ cơ bản. |
2.3. Ở cấp trung học phổ thông
Học sinh phát triển năng lực trở thành người đồng sáng tạo AI có trách nhiệm. Các em có thể tích hợp kiến thức về dữ liệu, thuật toán, đạo đức và thiết kế để sáng tạo, đánh giá và phát triển các công cụ AI có giá trị xã hội và bền vững.
|
Thành phần năng lực |
Biểu hiện |
|
NLa |
Phân tích được ảnh hưởng của AI đến cơ hội việc làm, quyền riêng tư và tác động đến các quyết định của con người; biết tích hợp yếu tố nhân văn, công bằng vào thiết kế và sử dụng các công cụ AI; thiết kế giải pháp AI thúc đẩy phát triển bền vững, hòa nhập xã hội, hướng con người đến hạnh phúc và sáng tạo. |
|
NLb |
Đánh giá các nguyên tắc đạo đức AI trong các tình huống thực tế; biết vận dụng các nguyên tắc đạo đức trong dự án học tập; đánh giá được các công cụ AI vi phạm chuẩn mực đạo đức xã hội; đề xuất được quy tắc ứng xử hoặc mô hình chính sách đạo đức cho AI trong trường học hoặc cộng đồng. |
|
NLc |
Hiểu và trình bày được quy trình phát triển AI thu thập - xử lý dữ liệu - huấn luyện - đánh giá); biết sử dụng công cụ lập trình AI cơ bản tạo ra sản phẩm AI hỗ trợ học tập; cải tiến được hoặc tích hợp mô hình AI sẵn có để phát triển công cụ mới; biết đánh giá tính hiệu quả và bền vững của công cụ AI. |
|
NLd |
Mô tả được cấu trúc tổng thể và một số thành phần chính của một hệ thống AI, phân tích được mục tiêu, thành phần và mối liên hệ giữa các phần trong hệ thống ở mức độ đơn giản; đề xuất và lựa chọn được phương án thiết kế, vận hành phù hợp với mục tiêu cụ thể; thực hiện được các hoạt động kiểm thử, điều chỉnh và tối ưu ở mức cơ bản. |
II. KHUNG NỘI DUNG GIÁO DỤC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI)
1. Nội dung khái quát
Nội dung giáo dục AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo bốn mạch nội dung chính tương ứng với bốn năng lực đặc thù.
1.1. Nội dung giáo dục cấp tiểu học
|
Chủ đề |
Lớp 1 |
Lớp 2 |
Lớp 3 |
Lớp 4 |
Lớp 5 |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
- Con người có cảm xúc, AI thì không - AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình - Ý nghĩa cảm xúc mà AI thể hiện - Nhận diện AI trong cuộc sống |
- Khi nào nên và không nên dùng AI - AI làm việc, con người kiểm soát - AI trong gia đình - AI hỗ trợ mọi người - Con người dạy AI qua tương tác |
- Cách sử dụng AI trong học tập - Không phụ thuộc hoàn toàn vào AI - Suy nghĩ kỹ trước khi dùng AI - AI trong trường học - AI hỗ trợ mọi người - Kiểm tra và phản biện kết quả của AI |
- AI trong công việc hằng ngày - AI hỗ trợ, con người suy nghĩ - AI vì cuộc sống tốt đẹp hơn - AI trong xã hội - Con người quyết định khi dùng AI |
- Con người chịu trách nhiệm - AI không thay thế con người - AI phục vụ lợi ích chung - Con người trong kỉ nguyên AI |
|
B. Đạo đức AI |
- Việc làm tốt và việc làm xấu - Máy thông minh làm việc tốt |
- Sự đối xử không công bằng - Của bạn và của tớ |
- Phân biệt thật và giả - Cùng máy thông minh làm việc tốt |
- Bảo vệ thông tin cá nhân |
- Hệ thống AI công bằng - Giúp AI công bằng - Cần hiểu cách AI suy nghĩ |
|
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI |
- Nhận biết AI và ứng dụng AI - Chức năng và công cụ AI |
- Cách AI học và học liệu của AI - Sơ lược cách AI phân loại đồ vật |
- Dữ liệu học máy - Kĩ thuật AI dựa trên luật - Kĩ thuật học máy |
- Một số ứng dụng AI quen thuộc - Làm quen với một số công cụ trải nghiệm kĩ thuật học máy |
- Thuật toán AI dựa trên luật - Làm quen với một số ứng dụng học máy trực quan |
|
D. Thiết kế hệ thống AI |
- Máy thông minh học từ ví dụ - Nhiều loại máy thông minh |
- Máy thông minh giúp giải quyết vấn đề quanh em - Ý tưởng máy thông minh - Vai trò của dữ liệu |
- Quá trình huấn luyện máy thông minh - Dữ liệu tốt cho máy thông minh - Máy thông minh có thể học sai |
- Từ vấn đề đến ý tưởng AI - Liên tục cải tiến AI |
- Quy trình huấn luyện AI - Cải tiến hệ thống AI bằng dữ liệu |
1.2. Nội dung giáo dục cấp trung học cơ sở
|
Chủ đề |
Lớp 6 |
Lớp 7 |
Lớp 8 |
Lớp 9 |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
- Con người tạo và điều khiển AI - AI hoạt động theo lập trình - Con người ra quyết định với AI - Học hỏi và phát triển với AI - Quyền sở hữu và quyền riêng tư - Bảo vệ cá nhân trong thời đại AI |
- Quyền ra quyết định - Xác thực kết quả - Hậu quả khi AI quyết định - Ngăn chặn công cụ AI có hại - Quyền tự chủ của AI và con người - Bảo vệ quyền tự chủ của con người |
- AI không thay thế con người - Rủi ro khi lạm dụng AI - Nguy cơ bị AI kiểm soát - Người dùng và người tạo AI - Trách nhiệm pháp lý - Trách nhiệm giải trình |
- Thách thức xã hội trong kỉ nguyên AI - AI tác động đến xã hội - Thiên vị và thành kiến trong AI - Định hướng học tập trong kỉ nguyên AI - AI giúp thể hiện bản thân - Nghề nghiệp tương lai |
|
B. Đạo đức AI |
- Mặt tốt và mặt xấu - An toàn khi sử dụng AI |
- Đánh giá và hành động vì một AI tốt đẹp hơn - Trách nhiệm khi sử dụng AI |
- Rủi ro với AI - Phòng tránh rủi ro dữ liệu - Trách nhiệm phát triển AI |
- Trách nhiệm khi sử dụng AI - Kiến tạo AI công bằng |
|
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI |
- Các thành phần cơ bản trong kiến trúc AI và cách hoạt động cơ bản của AI - Tác động tích cực và tiêu cực của AI - Làm quen với ứng dụng AI - Một số công nghệ AI quen thuộc và đơn giản |
- Các khía cạnh đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI - Tìm hiểu một số cách học của AI |
- Cách AI thực hiện một số chức năng cơ bản. - Cách AI nhận diện cảm xúc |
- Thực hành vận dụng AI giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm đơn giản - Cách cải thiện dữ liệu, nâng cao chất lượng của sản phẩm AI. |
|
D. Thiết kế hệ thống AI |
- Nên hay không nên sử dụng AI? - Khi nào không nên dùng AI? |
- Ý tưởng dự án AI từ thực tiễn - Dự án tạo sản phẩm từ AI |
- Kế hoạch dự án AI - Dự án AI đơn giản của em |
- Con người dẫn dắt AI - Đánh giá và cải tiến sản phẩm AI |
1.3. Nội dung giáo dục cấp trung học phổ thông
|
Chủ đề |
Lớp 10 |
Lớp 11 |
Lớp 12 |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
- Con người trong hệ thống AI - Con người cần kiểm soát AI - Rủi ro của AI với đời sống - Luật pháp với AI |
- Quy trình sử dụng AI an toàn - AI để nâng cao năng lực - Bền vững và công bằng - Quyền của người và dự án AI |
- Quyền kiểm soát của con người trong dự án AI - Con người trong hệ thống AI - Nguyên tắc đạo đức khi thiết kế AI - Trách nhiệm công dân trong xã hội có AI |
|
B. Đạo đức AI |
- Tuân thủ quy định và pháp luật khi sử dụng AI - Đạo đức trong vận hành và sáng tạo AI |
- Phòng tránh rủi ro khi sử dụng AI - Đạo đức trong thiết kế AI |
- Vấn đề đạo đức của AI - Mức độ rủi ro với AI - Trách nhiệm trong hệ sinh thái AI |
...................
Mời các bạn tải file về để xem trọn bộ tài liệu
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: