Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn (không bao gồm tài liệu cao cấp) và trải nghiệm website không quảng cáo
Tìm hiểu thêm »Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo AI cấp THPT gồm mục tiêu chung, yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù, nội dung cụ thể và yêu cầu cần đạt ở các lớp.

Nội dung giáo dục năng lực AI cho học sinh lớp 10, 11, 12 giúp các em có khả năng sử dụng các công cụ AI trực quan và thư viện AI mở để tạo ra sản phẩm số đơn giản; biết kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh sản phẩm của mình dựa trên phản hồi. Đồng thời giúp học sinh bước đầu hình thành tư duy thiết kế và phát triển hệ thống AI, biết hợp tác trong nhóm, chia sẻ sản phẩm và tìm hiểu các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến AI. Vậy sau đây là nội dung chi tiết tài liệu Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo AI THPT, mời các bạn tải tại đây.
Hoạt động giáo dục AI góp phần thực hiện các yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học, cấp học đã được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, cụ thể như sau:
Đối với 5 phẩm chất chủ yếu:
Yêu nước. Giáo dục AI giúp học sinh hiểu vai trò của khoa học - công nghệ trong phát triển đất nước, khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo và ý thức cống hiến cho cộng đồng.
Nhân ái. Giáo dục AI đề cao tư duy lấy con người làm trung tâm và đạo đức công nghệ, giúp học sinh biết tôn trọng, đồng cảm và hành xử công bằng. Học sinh học cách sử dụng AI vì lợi ích chung, hướng tới phát triển nhân văn và bao dung trong xã hội số.
Chăm chỉ. Việc học và thực hành AI rèn cho học sinh tinh thần kiên trì, tự học và sáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm, dự án và thử nghiệm công nghệ giúp hình thành thói quen làm việc nghiêm túc, bền bỉ và hiệu quả.
Trung thực. Khung nội dung giáo dục AI khuyến khích minh bạch, liêm chính và kiểm chứng thông tin. Học sinh được giáo dục không gian lận, sử dụng AI đúng mục đích, biết phân biệt thật - giả và chịu trách nhiệm với kết quả học tập, qua đó phát triển phẩm chất trung thực trong tư duy và hành động.
Trách nhiệm. Giáo dục AI giúp học sinh nhận thức vai trò của con người trong kiểm soát và phát triển công nghệ. Học sinh được rèn ý thức bảo vệ dữ liệu, tuân thủ đạo đức và có trách nhiệm với cộng đồng, trở thành công dân số chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm xã hội.
Đối với ba cặp năng lực chung:
Tự chủ và tự học. Giáo dục AI khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tự nghiên cứu và làm chủ công nghệ. Qua quá trình trải nghiệm, thử nghiệm và sáng tạo với các công cụ AI, học sinh hình thành năng lực tự định hướng học tập, biết đánh giá và điều chỉnh quá trình học của bản thân trong môi trường số.
Giao tiếp và hợp tác. Các hoạt động học nhóm, dự án thiết kế và đánh giá sản phẩm AI tạo cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng lắng nghe, thảo luận và chia sẻ ý tưởng. Học sinh học cách hợp tác với con người và hệ thống thông minh, qua đó phát triển năng lực giao tiếp đa dạng, hiệu quả và có trách nhiệm.
Giải quyết vấn đề và sáng tạo. Giáo dục AI đặt học sinh vào tình huống thực tiễn, yêu cầu vận dụng tư duy logic, dữ liệu và công cụ số để tìm ra giải pháp mới. Quá trình thiết kế, kiểm chứng và cải tiến mô hình giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, năng lực đổi mới và khả năng sáng tạo trong học tập cũng như đời sống.
2. Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù
Học sinh hình thành, phát triển được năng lực AI với bốn thành phần năng lực sau đây:
- NLa: Tư duy lấy con người làm trung tâm;
- NLb: Đạo đức AI;
- NLc: Các kĩ thuật và ứng dụng AI;
- NLd: Thiết kế hệ thống AI.
Các bảng dưới đây quy định yêu cầu cần đạt đối với mỗi thành phần nêu trên của năng lực trí tuệ nhân tạo ở mỗi cấp học.
2.3. Ở cấp trung học phổ thông
Học sinh phát triển năng lực trở thành người đồng sáng tạo AI có trách nhiệm. Các em có thể tích hợp kiến thức về dữ liệu, thuật toán, đạo đức và thiết kế để sáng tạo, đánh giá và phát triển các công cụ AI có giá trị xã hội và bền vững.
|
Thành phần năng lực |
Biểu hiện |
|
NLa |
Phân tích được ảnh hưởng của AI đến cơ hội việc làm, quyền riêng tư và tác động đến các quyết định của con người; biết tích hợp yếu tố nhân văn, công bằng vào thiết kế và sử dụng các công cụ AI; thiết kế giải pháp AI thúc đẩy phát triển bền vững, hòa nhập xã hội, hướng con người đến hạnh phúc và sáng tạo. |
|
NLb |
Đánh giá các nguyên tắc đạo đức AI trong các tình huống thực tế; biết vận dụng các nguyên tắc đạo đức trong dự án học tập; đánh giá được các công cụ AI vi phạm chuẩn mực đạo đức xã hội; đề xuất được quy tắc ứng xử hoặc mô hình chính sách đạo đức cho AI trong trường học hoặc cộng đồng. |
|
NLc |
Hiểu và trình bày được quy trình phát triển AI thu thập - xử lý dữ liệu - huấn luyện - đánh giá); biết sử dụng công cụ lập trình AI cơ bản tạo ra sản phẩm AI hỗ trợ học tập; cải tiến được hoặc tích hợp mô hình AI sẵn có để phát triển công cụ mới; biết đánh giá tính hiệu quả và bền vững của công cụ AI. |
|
NLd |
Mô tả được cấu trúc tổng thể và một số thành phần chính của một hệ thống AI, phân tích được mục tiêu, thành phần và mối liên hệ giữa các phần trong hệ thống ở mức độ đơn giản; đề xuất và lựa chọn được phương án thiết kế, vận hành phù hợp với mục tiêu cụ thể; thực hiện được các hoạt động kiểm thử, điều chỉnh và tối ưu ở mức cơ bản. |
II. KHUNG NỘI DUNG GIÁO DỤC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI)
1. Nội dung khái quát
Nội dung giáo dục AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo bốn mạch nội dung chính
|
Chủ đề |
Lớp 10 |
Lớp 11 |
Lớp 12 |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
- Con người trong hệ thống AI - Con người cần kiểm soát AI - Rủi ro của AI với đời sống - Luật pháp với AI |
- Quy trình sử dụng AI an toàn - AI để nâng cao năng lực - Bền vững và công bằng - Quyền của người và dự án AI |
- Quyền kiểm soát của con người trong dự án AI - Con người trong hệ thống AI - Nguyên tắc đạo đức khi thiết kế AI - Trách nhiệm công dân trong xã hội có AI |
|
B. Đạo đức AI |
- Tuân thủ quy định và pháp luật khi sử dụng AI - Đạo đức trong vận hành và sáng tạo AI |
- Phòng tránh rủi ro khi sử dụng AI - Đạo đức trong thiết kế AI |
- Vấn đề đạo đức của AI - Mức độ rủi ro với AI - Trách nhiệm trong hệ sinh thái AI |
|
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI |
- Liên hệ các ứng dụng AI và vấn đề trong thực tế - Một số ứng dụng AI trong học tập - Cách đặt prompt phù hợp với mục tiêu cụ thể - Một số công nghệ trong AI - Các dạng dữ liệu huấn luyện và ảnh hưởng đến chất lượng AI |
- Một số ứng dụng AI trong học tập - Cách đặt prompt phù hợp với mục tiêu cụ thể - Khám phá cách thức vận hành một số hệ thống AI - Một số phương pháp, nhiệm vụ tùy chỉnh hệ thống AI - Kiến thức cơ bản về mạng nơ-ron nhân tạo - Kiến thức cơ bản về các thuật toán phân cụm và phân lớp |
- Các yêu cầu dành cho công cụ AI hỗ trợ các hoạt động học tập và xã hội - Một số công cụ thiết kế và phát triển hệ thống AI - Một số hệ thống AI thử nghiệm - Tùy chỉnh và tối ưu hệ thống AI - Thu thập, cải thiện dữ liệu và các công cụ, nền tảng phát triển hệ thống AI |
|
D. Thiết kế hệ thống AI |
- Ý tưởng hệ thống AI - Hệ thống AI |
- Thiết kế hệ thống AI - Vận hành và tối ưu hóa hệ thống AI |
- Giải pháp hệ thống AI - Phát triển hệ thống AI |
Nội dung môn AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo các chủ đề tương ứng với bốn mạch nội dung chính, cụ thể như sau:
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm
Chủ đề A1. Tính chủ động của con người
Chủ đề A2. AI vì sự tiến bộ của con người
Chủ đề A3. Công dân trong kỉ nguyên AI
B. Đạo đức AI
Chủ đề B1. Các khía cạnh đạo đức của AI
Chủ đề B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm
Chủ đề B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI
Chủ đề C1. Đặc điểm chính của AI
Chủ đề C2. Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống
Chủ đề C3. Công nghệ AI
Chủ đề C4. Dữ liệu trong AI
Chủ đề C5. Kĩ thuật và thuật toán AI
D. Thiết kế hệ thống AI
Chủ đề D1. Nhận diện & hình thành giải pháp
Chủ đề D2. Cấu trúc & tương tác, cải tiến hệ thống
LỚP 10
|
Chủ đề |
Nội dung |
Yêu cầu cần đạt |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
||
|
A1. Tính chủ động của con người |
Con người trong hệ thống AI |
- Thực hành xác định được vai trò của con người trong sử dụng, vận hành, tùy chỉnh một hệ thống AI cụ thể. |
|
Con người cần kiểm soát AI |
- Giải thích được tại sao việc con người kiểm soát AI là quan trọng, thông qua việc liên hệ đến các giá trị như an toàn, công bằng và quyền lợi con người. |
|
|
A2. AI vì sự tiến bộ của con người |
Rủi ro đối với con người và dự án AI |
- Thực hành phân tích các rủi ro đối với con người, xã hội của một sản phẩm AI có thể đem lại và nêu các biện pháp hạn chế các rủi ro đó thông qua một dự án sáng tạo AI. |
|
Rủi ro của AI với đời sống |
- Nêu được các rủi ro đối với con người, xã hội mà một số ứng dụng AI cụ thể có thể đem lại. |
|
|
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI |
Luật pháp với AI |
- Kể tên được một vài quy định hoặc luật lệ (ở mức độ khái niệm, ví dụ: luật an ninh mạng, luật bảo vệ dữ liệu) có chức năng bảo vệ người dùng trong không gian số. |
...................
Xem đầy đủ nội dung trong file tải về
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: