Thông báo Mới
-
Tất cả
-
Học tập
-
Lớp 1
-
Lớp 2
-
Lớp 3
-
Lớp 4
-
Lớp 5
-
Thi vào 6
-
Lớp 6
-
Lớp 7
-
Lớp 8
-
Lớp 9
-
Thi vào 10
-
Lớp 10
-
Lớp 11
-
Lớp 12
-
Thi THPT QG
-
Thi ĐGNL
-
Đề thi
-
Thi IOE
-
Thi Violympic
-
Trạng nguyên Tiếng Việt
-
Văn học
-
Sách điện tử
-
Học tiếng Anh
-
Tiếng Nhật
-
Mầm non
-
Cao đẳng - Đại học
-
Giáo án
-
Bài giảng điện tử
-
Cao học
-
Tài liệu Giáo viên
-
Công thức toán
-
-
Tài liệu
-
Hướng dẫn
-
Từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success (Cả năm) Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn và trải nghiệm website không quảng cáo Tìm hiểu thêm
Mua ngay
Tặng thêm 30 ngày khi mua gói 9 tháng trở lên.Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success giúp các em học sinh tham khảo, nắm thật chắc các từ vựng xuất hiện trong từng Unit sách giáo khoa Tiếng Anh 6 Kết nối tri thức với cuộc sống.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 từ Unit 1 đến Unit 12, các em sẽ có thêm nhiều vốn từ, ngày càng học tốt môn Tiếng Anh 6 hơn. Bên cạnh đó, có thể tham khảo thêm File nghe, Bài tập Tiếng Anh 6 Global Success. Vậy mời các em cùng theo dõi bài viết dưới đây của Download.vn:
Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Kết nối tri thức
UNIT 1: MY NEW SCHOOL
Word | Pronunciation | Type | Meaning |
activity | /æk'tiv.i.ti/ | n | Hoạt động |
imagine | /i'mædʒin/ | v | Tưởng tượng |
draw | /drɔ:/ | v | Vẽ |
make | /meik/ | v | Làm, |
art | /a:t/ | n | Nghệ thuật |
Boarding school | / 'bɔ:.diɳ sku:l/ | n | Trường nội trú |
classmate | / 'kla:s.meit/ | n | Bạn cùng lớp |
compass | / 'kʌm.pəs/ | n | Com-pa |
creative | /kri'ei.tiv/ | adj | Sáng tạo |
look | / luk/ | v | Nhìn, xem |
use | /ju:s/ | v | Dùng, sử dụng |
ask | /a:sk/ | v | Hỏi |
answer | / 'an:sə/ | v | Trả lời, đáp lại |
correct | / kə'rekt/ | v | Sửa, sửa chữa |
equipment | /i'kwip.mənt/ | n | Thiết bị |
excited | /ik'sai.tid/ | adj | Phấn chấn. |
greenhouse | / 'gri:n.haʊs/ | n | Nhà kính |
help | /help/ | n,v | Giúp đỡ, trợ giúp |
international | /',in.tə'næʃ.ən.əl/ | adj | Quốc tế |
check | /tʃek/ | v | Kiểm tra |
match | / mætʃ/ | v | Nối, làm cho phù hợp |
practise | / 'præktis/ | v | Rèn luyện |
create | /'kri:'eit/ | v | Tạo, tạo nên, tạo ra |
repeat | /' ri'pi:t/ | v | Nhắc lại |
Interview | /' 'in.tə.vju:/ | n, v | Phỏng vấn |
judo | / 'dʒu:.dəʊ/ | n | Môn võ judo |
knock | /nɒk/ | v | Gõ (cửa) |
Overseas | /,əʊ.və'si:z/ | n ,adv | ở (nước ngoài) |
Pocket money | / 'pɒk.it'mʌn.i/ | n | Tiền túi, tiền riêng |
poem | / 'pəʊ.im/ | n | Bài thơ |
Remember | /ri'mem.bə(r) | v | Nhớ, ghi nhớ |
Share | /ʃeə(r)/ | v | Chia sẻ |
Smart | /sma:t/ | adj | Bảnh bao, sáng sủa |
Surround | /sə'raʊnd/ | v | Bao quanh |
read | / ri:d/ | v | Đọc |
write | / rait/ | v | Viết |
find | / faind/ | v | Tìm, phát hiện |
complete | /kəm'pli:t/ | v | Hoàn thành |
work | /wɜːk/ | v | Làm việc |
listen | /'lisn/ | v | Nghe |
speak | /spi:k/ | v | Nói |
Swimming pool | / 'swimiɳ pu:l/ | n | Bể bơi |
UNIT 2: MY HOME
Word | Pronunciation | Type | Meaning |
behind | [bi'haind] | pre | sau, ở đằng sau |
between | [bi'twi:n] | pre | ở giữa |
Air conditioner | [eə(r)kən'di∫.ən.ər] | n | Điều hòa nhiệt độ |
apartment | [ə'pɑ:t.mənt] | n | căn hộ |
bathroom | [bɑ:θ.ru:m] | n | Phòng tắm |
Department store | [di'pɑ:tmənt stɔ:] | n | Cửa hàng bách hóa |
dishwasher | ['di∫,wɔ.∫ə] | n | máy rửa bát đĩa |
fridge | [fridʒ] | n | tủ lạnh |
crazy | ['krei.zi] | adj | Kì dị, lạ thường |
cupboard | ['kʌpbəd] | n | tủ ly |
Furniture | ['fə:nit∫ə] | n | đồ đạc (trong nhà), đồ gỗ |
hall | [hɔ:l] | n | phòng lớn, đại sảnh |
In front of | [in 'frʌnt əv] | pre | ở phía trước, đằng trước |
kitchen | ['kit∫.ən] | n | phòng bếp, nhà bếp |
Living room | ['li.viη ru:m] | n | Phòng khách |
messy | ['mesi] | adj | lộn xộn, bừa bộn |
microwave | ['mai.krə.weiv] | n | Lò vi sóng |
move | [mu:v] | v | di chuyển, chuyển nhà |
Next to | [nekst tu:] | pre | ở cạnh |
sofa | ['sou.fə] | n | ghế xôfa, ghế tràng kỷ |
Stilt house | ['stilt haus] | n | Nhà sàn |
Under | ['ʌn.də(r)] | pre | Phía dưới, ở bên dưới |
wardrobe | ['wɔ:.drəub] | n | Tủ đựng quần áo |
UNIT 3: MY FRIENDS
Word | Pronunciation | Type | Meaning |
active | ['æk.tiv] | adj | tích cực, hăng hái. |
appearance | [ə'piərəns] | n | ngoại hình |
barbecue | ['bɑ:bikju:] | n | Món thịt nướng barbecue |
boring | ['bɔ:riη] | adj | Buồn tẻ |
Choir | ['kwaiə] | n | Dàn đồng ca. |
Clap | [klæp] | v | vỗ tay |
competition | [,kɔm.pi'ti.∫n] | n | Cuộc đua, cuộc thi |
confident | [ 'k ɔ nfid ə nt ] | adj | Tự tin, tin tưởng |
curious | ['kjuə.ri.əs] | adj | tò mò, thích tìm hiểu |
Do the gardening | [də ðə: 'gɑ:dniη] | Làm vườn | |
firefighter | ['faiə,fai.tə] | n | lính chữa cháy, lính cứu hỏa |
fireworks | ['faiəwə:ks] | n | pháo hoa, pháo bông |
funny | ['fʌn.i] | adj | buồn cười, thú vị |
generous | [ ´d ʒ en ə r ə s ] | adj | rộng rãi, hào phóng |
museum | [mju:'ziəm] | n | Viện bảo tang |
Organize | ['ɔ:.gən.aiz] | v | tổ chức |
patient | ['pei∫nt] | adj | Điềm tĩnh, kiên nhẫn. |
personality | [,pə:sə'næl.ə.ti] | n | tính cách, cá tính |
prepare | [pri'peə] | v | chuẩn bị |
racing | ['rei.siη] | n | cuộc đua |
reliable | [ri'laiəbl] | adj | đáng tin cậy |
serious | ['siə.ri.əs] | adj | nghiêm túc |
shy | [∫ai] | adj | bẽn lẽn, hay xấu hổ |
sporty | ['spɔ:ti] | adj | Dáng thể thao, khỏe mạnh |
volunteer | [,vɔl.ən'tiə] | n | người tình nguyện. |
zodiac | ['zou.di.æk] | n | Cung hoàng đạo |
....
>> Tải file để tham khảo trọn bộ Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Cả năm)
Chia sẻ bởi:
Lê Thị tuyết Mai

Liên kết tải về
Từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success (Cả năm) 89,4 KB Tải về
Tìm thêm: Tiếng Anh lớp 6
Xác thực tài khoản!
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Sắp xếp theo

Tài liệu tham khảo khác
Lớp 6 tải nhiều
Có thể bạn quan tâm
-
Phân tích bài thơ Chợ Tết của Đoàn Văn Cừ
5.000+ -
Cảm nhận khổ 3 bài thơ Tây Tiến của Quang Dũng (2 Dàn ý + 8 mẫu)
100.000+ -
Phân tích bài thơ Hoa cỏ may của Xuân Quỳnh
5.000+ -
24 đề thi học kì 2 lớp 5 môn Toán theo Thông tư 22
100.000+ 1 -
Bộ đề thi học sinh giỏi môn Tiếng Anh lớp 7 (Có đáp án)
100.000+ 10 -
Dàn ý khổ 3 bài Tây Tiến của Quang Dũng (8 mẫu)
100.000+ -
Dẫn chứng về sự tự tin - Ví dụ về sự tự tin trong cuộc sống
100.000+ -
Văn mẫu lớp 12: Dàn ý khổ 1 bài thơ Tây tiến của Quang Dũng (Sơ đồ tư duy + 7 mẫu)
100.000+ -
Cách nhận biết các dạng biểu đồ Địa lý
100.000+ -
Soạn bài Thảo luận về giải pháp khắc phục nạn ô nhiễm môi trường - Kết nối tri thức 6
10.000+ 6
Mới nhất trong tuần
Đóng
Chỉ thành viên Download Pro tải được nội dung này! Download Pro - Tải nhanh, website không quảng cáo! Tìm hiểu thêm
Giấy phép số 569/GP-BTTTT. Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 30/08/2021. Cơ quan chủ quản: CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG TRỰC TUYẾN META. Địa chỉ: 56 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội. Điện thoại: 024 2242 6188. Email: info@meta.vn. Bản quyền © 2025 download.vn.