Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Mua gói Pro để tải file trên Download.vn (không bao gồm tài liệu cao cấp) và trải nghiệm website không quảng cáo
Tìm hiểu thêm »Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo AI cấp THCS gồm mục tiêu chung, yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù, nội dung cụ thể và yêu cầu cần đạt ở các lớp.
Nội dung giáo dục năng lực AI cho học sinh lớp 6, 7, 8, 9 giúp học sinh có khả năng sử dụng các công cụ AI trực quan và thư viện AI mở để tạo ra sản phẩm số đơn giản; biết kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh sản phẩm của mình dựa trên phản hồi. Đồng thời giúp học sinh bước đầu hình thành tư duy thiết kế và phát triển hệ thống AI, biết hợp tác trong nhóm, chia sẻ sản phẩm và tìm hiểu các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến AI. Vậy sau đây là nội dung chi tiết tài liệu Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo AI THCS, mời các bạn tải tại đây.
1. Mục tiêu chung
Khung nội dung giáo dục AI định hướng phát triển năng lực AI đặc thù cho học sinh, trên cơ sở năng lực Tin học và Khoa học máy tính trong chương trình môn Tin học hiện hành, góp phần hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực cốt lõi theo Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018, đồng thời bồi dưỡng cho học sinh tư duy, phẩm chất và thái độ cần thiết để trở thành công dân số chủ động, có khả năng tương tác, ứng dụng và tham gia kiến tạo các giải pháp AI một cách hiệu quả, sáng tạo và có trách nhiệm trong xã hội tương lai.
Khung nội dung giáo dục AI được cấu trúc xoay quanh bốn mạch kiến thức cốt lõi:
- Tư duy lấy con người làm trung tâm: Giúp học sinh hiểu rằng công nghệ AI được tạo ra để phục vụ và nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Học sinh học cách xác định các nhu cầu thực tế của con người và đánh giá các giải pháp AI dựa trên lợi ích mà chúng mang lại cho cá nhân và cộng đồng, từ đó đánh giá các giải pháp AI dựa trên lợi ích mà chúng mang lại. Mạch kiến thức này nhấn mạnh vai trò của con người trong việc định hướng và kiểm soát sự phát triển của AI, tránh những tác động tiêu cực không mong muốn.
- Đạo đức AI: Trang bị cho học sinh kiến thức và khả năng nhận diện, phân tích và phản biện về các vấn đề đạo đức, xã hội và pháp lí liên quan đến AI. Giúp học sinh hiểu các vấn đề như thiên vị trong thuật toán, quyền riêng tư dữ liệu, trách nhiệm giải trình của các hệ thống AI, và tác động của AI đến việc làm và xã hội. Hình thành cho học sinh thái độ và hành vi sử dụng, phát triển AI một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng công nghệ này được áp dụng một cách công bằng và có đạo đức.
- Các kĩ thuật và ứng dụng AI: Cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về cách thức hoạt động của AI, bao gồm các khái niệm về dữ liệu, thuật toán và mô hình. Học sinh sẽ được tìm hiểu về các loại AI khác nhau, các ứng dụng phổ biến của AI trong đời sống, và các công cụ AI mà các em có thể sử dụng. Đồng thời trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để sử dụng các công cụ và ứng dụng AI một cách hiệu quả để giải quyết các nhiệm vụ học tập và các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
- Thiết kế hệ thống AI: Giúp học sinh từng bước phát triển năng lực từ việc sử dụng và hiểu biết về AI đến việc có thể tự mình kiến tạo và điều chỉnh các hệ thống AI đơn giản. Mạch nội dung này tập trung, nhấn mạnh vào tư duy giải quyết vấn đề và các kỹ năng kỹ thuật cần thiết để xây dựng các công cụ AI; khuyến khích sự sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ của học sinh, giúp các em không chỉ là người dùng AI mà còn là người tạo ra các giải pháp AI.
3. Mục tiêu cấp trung học cơ sở
Khung nội dung giáo dục AI cấp trung học cơ sở hướng đến giúp học sinh tiếp tục phát triển năng lực AI đã hình thành ở cấp tiểu học và hoàn thiện năng lực đó ở mức cơ bản, cụ thể là:
- Giúp học sinh hiểu và thực hành đạo đức AI: nhận diện lợi ích, rủi ro, thiên vị dữ liệu, quyền riêng tư và trách nhiệm cá nhân khi sử dụng công nghệ; có thái độ ứng xử đúng đắn, tôn trọng pháp luật và văn hóa số.
- Giúp học sinh hiểu được nguyên lý hoạt động cơ bản của AI gồm dữ liệu, thuật toán và mô hình; biết ứng dụng kiến thức này để giải quyết một số vấn đề thực tiễn trong học tập và đời sống.
- Giúp học sinh có khả năng sử dụng các công cụ AI trực quan và thư viện AI mở để tạo ra sản phẩm số đơn giản; biết kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh sản phẩm của mình dựa trên phản hồi.
- Giúp học sinh bước đầu hình thành tư duy thiết kế và phát triển hệ thống AI, biết hợp tác trong nhóm, chia sẻ sản phẩm và tìm hiểu các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến AI.
III. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung
Hoạt động giáo dục AI góp phần thực hiện các yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học, cấp học đã được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, cụ thể như sau:
Đối với 5 phẩm chất chủ yếu:
Yêu nước. Giáo dục AI giúp học sinh hiểu vai trò của khoa học - công nghệ trong phát triển đất nước, khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo và ý thức cống hiến cho cộng đồng.
Nhân ái. Giáo dục AI đề cao tư duy lấy con người làm trung tâm và đạo đức công nghệ, giúp học sinh biết tôn trọng, đồng cảm và hành xử công bằng. Học sinh học cách sử dụng AI vì lợi ích chung, hướng tới phát triển nhân văn và bao dung trong xã hội số.
Chăm chỉ. Việc học và thực hành AI rèn cho học sinh tinh thần kiên trì, tự học và sáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm, dự án và thử nghiệm công nghệ giúp hình thành thói quen làm việc nghiêm túc, bền bỉ và hiệu quả.
Trung thực. Khung nội dung giáo dục AI khuyến khích minh bạch, liêm chính và kiểm chứng thông tin. Học sinh được giáo dục không gian lận, sử dụng AI đúng mục đích, biết phân biệt thật - giả và chịu trách nhiệm với kết quả học tập, qua đó phát triển phẩm chất trung thực trong tư duy và hành động.
Trách nhiệm. Giáo dục AI giúp học sinh nhận thức vai trò của con người trong kiểm soát và phát triển công nghệ. Học sinh được rèn ý thức bảo vệ dữ liệu, tuân thủ đạo đức và có trách nhiệm với cộng đồng, trở thành công dân số chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm xã hội.
Đối với ba cặp năng lực chung:
Tự chủ và tự học. Giáo dục AI khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tự nghiên cứu và làm chủ công nghệ. Qua quá trình trải nghiệm, thử nghiệm và sáng tạo với các công cụ AI, học sinh hình thành năng lực tự định hướng học tập, biết đánh giá và điều chỉnh quá trình học của bản thân trong môi trường số.
Giao tiếp và hợp tác. Các hoạt động học nhóm, dự án thiết kế và đánh giá sản phẩm AI tạo cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng lắng nghe, thảo luận và chia sẻ ý tưởng. Học sinh học cách hợp tác với con người và hệ thống thông minh, qua đó phát triển năng lực giao tiếp đa dạng, hiệu quả và có trách nhiệm.
Giải quyết vấn đề và sáng tạo. Giáo dục AI đặt học sinh vào tình huống thực tiễn, yêu cầu vận dụng tư duy logic, dữ liệu và công cụ số để tìm ra giải pháp mới. Quá trình thiết kế, kiểm chứng và cải tiến mô hình giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, năng lực đổi mới và khả năng sáng tạo trong học tập cũng như đời sống.
2. Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù
Học sinh hình thành, phát triển được năng lực AI với bốn thành phần năng lực sau đây:
- NLa: Tư duy lấy con người làm trung tâm;
- NLb: Đạo đức AI;
- NLc: Các kĩ thuật và ứng dụng AI;
- NLd: Thiết kế hệ thống AI.
Các bảng dưới đây quy định yêu cầu cần đạt đối với mỗi thành phần nêu trên của năng lực trí tuệ nhân tạo ở mỗi cấp học.
2. Ở cấp trung học cơ sở
Học sinh có hiểu biết nền tảng về dữ liệu, thuật toán và ứng dụng AI. Các em biết vận dụng tư duy lấy con người làm trung tâm, tôn trọng đạo đức và khai thác AI có trách nhiệm trong học tập và cuộc sống.
|
Thành phần năng lực |
Biểu hiện |
|
NLa |
Hiểu vai trò của con người trong thiết kế, vận hành, sử dụng AI; biết rằng con người chịu trách nhiệm với các phản hồi, tác động AI; nhận diện được, phân tích tình huống sử dụng AI cho mục đích đúng đắn; biết đề xuất cách kết hợp AI với yếu tố con người để giải quyết vấn đề xã hội. |
|
NLb |
Nêu được các nguyên tắc đạo đức cơ bản của AI: không gây hại, không thiên kiến, công bằng, minh bạch; biết áp dụng các nguyên tắc đó khi học tập, làm việc với công cụ AI (không gian lận, tôn trọng quyền riêng tư); biết đánh giá sản phẩm AI có nguy cơ xâm phạm quyền con người, đề xuất giải pháp cải thiện. |
|
NLc |
Hiểu được khái niệm dữ liệu, thuật toán, mô hình AI; biết dùng một số công cụ AI đơn giản phục vụ học tập, dự án nhỏ; biết kết hợp nhiều công cụ AI để tạo sản phẩm số có ý nghĩa (video, thuyết trình, mô phỏng). |
|
NLd |
Xác định được các tình huống thực tiễn có thể và nên ứng dụng AI; tham gia vào quá trình lập kế hoạch thiết kế hệ thống AI đơn giản thông qua việc xác định mục tiêu, lựa chọn dữ liệu và mô phỏng hoạt động với công cụ có sẵn; đánh giá được kết quả và đề xuất cách cải thiện ở mức độ cơ bản. |
1. Nội dung khái quát
Nội dung giáo dục AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo bốn mạch nội dung chính tương ứng với bốn năng lực đặc thù.
|
Chủ đề |
Lớp 6 |
Lớp 7 |
Lớp 8 |
Lớp 9 |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
- Con người tạo và điều khiển AI - AI hoạt động theo lập trình - Con người ra quyết định với AI - Học hỏi và phát triển với AI - Quyền sở hữu và quyền riêng tư - Bảo vệ cá nhân trong thời đại AI |
- Quyền ra quyết định - Xác thực kết quả - Hậu quả khi AI quyết định - Ngăn chặn công cụ AI có hại - Quyền tự chủ của AI và con người - Bảo vệ quyền tự chủ của con người |
- AI không thay thế con người - Rủi ro khi lạm dụng AI - Nguy cơ bị AI kiểm soát - Người dùng và người tạo AI - Trách nhiệm pháp lý - Trách nhiệm giải trình |
- Thách thức xã hội trong kỉ nguyên AI - AI tác động đến xã hội - Thiên vị và thành kiến trong AI - Định hướng học tập trong kỉ nguyên AI - AI giúp thể hiện bản thân - Nghề nghiệp tương lai |
|
B. Đạo đức AI |
- Mặt tốt và mặt xấu - An toàn khi sử dụng AI |
- Đánh giá và hành động vì một AI tốt đẹp hơn - Trách nhiệm khi sử dụng AI |
- Rủi ro với AI - Phòng tránh rủi ro dữ liệu - Trách nhiệm phát triển AI |
- Trách nhiệm khi sử dụng AI - Kiến tạo AI công bằng |
|
C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI |
- Các thành phần cơ bản trong kiến trúc AI và cách hoạt động cơ bản của AI - Tác động tích cực và tiêu cực của AI - Làm quen với ứng dụng AI - Một số công nghệ AI quen thuộc và đơn giản |
- Các khía cạnh đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI - Tìm hiểu một số cách học của AI |
- Cách AI thực hiện một số chức năng cơ bản. - Cách AI nhận diện cảm xúc |
- Thực hành vận dụng AI giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm đơn giản - Cách cải thiện dữ liệu, nâng cao chất lượng của sản phẩm AI. |
|
D. Thiết kế hệ thống AI |
- Nên hay không nên sử dụng AI? - Khi nào không nên dùng AI? |
- Ý tưởng dự án AI từ thực tiễn - Dự án tạo sản phẩm từ AI |
- Kế hoạch dự án AI - Dự án AI đơn giản của em |
- Con người dẫn dắt AI - Đánh giá và cải tiến sản phẩm AI |
2. Nội dung cụ thể và yêu cầu cần đạt ở các lớp 6, 7, 8, 9
Nội dung môn AI ở các lớp được xây dựng xuyên suốt theo các chủ đề tương ứng với bốn mạch nội dung chính, cụ thể như sau:
Tư duy lấy con người làm trung tâm
Chủ đề A1. Tính chủ động của con người
Chủ đề A2. AI vì sự tiến bộ của con người
Chủ đề A3. Công dân trong kỉ nguyên AI
Đạo đức AI
Chủ đề B1. Các khía cạnh đạo đức của AI
Chủ đề B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm
Chủ đề B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
Các kĩ thuật và ứng dụng AI
Chủ đề C1. Đặc điểm chính của AI
Chủ đề C2. Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống
Chủ đề C3. Công nghệ AI
Chủ đề C4. Dữ liệu trong AI
Chủ đề C5. Kĩ thuật và thuật toán AI
Thiết kế hệ thống AI
Chủ đề D1. Nhận diện & hình thành giải pháp
Chủ đề D2. Cấu trúc & tương tác, cải tiến hệ thống
LỚP 6
|
Chủ đề |
Nội dung |
Yêu cầu cần đạt |
|
A. Tư duy lấy con người làm trung tâm |
||
|
A1. Tính chủ động của con người |
Con người tạo và điều khiển AI |
- Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể. - Nêu được một số ví dụ quen thuộc về các công cụ AI mà học sinh có thể gặp trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn như: Trợ lý ảo — hiểu và trả lời câu hỏi do con người lập trình sẵn. Robot hút bụi, xe tự lái - di chuyển và tránh vật cản nhờ các cảm biến được thiết kế bởi kỹ sư. |
|
AI hoạt động theo lập trình |
- Trình bày được AI hoạt động theo lập trình của con người và chỉ là công cụ hỗ trợ, còn người dùng là người quyết định cuối cùng. |
|
|
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI |
Con người ra quyết định với AI |
- Nêu được ví dụ cụ thể về các tình huống ra quyết định có sự hỗ trợ của AI, chẳng hạn như: trong y tế: AI gợi ý chẩn đoán bệnh, bác sĩ xem xét và quyết định phương án điều trị. Trong giao thông: AI đề xuất đường đi nhanh hơn, người lái xe cân nhắc trước khi chọn lộ trình. |
|
Học hỏi và phát triển với AI |
- Nhận biết và giải thích được rằng AI có thể giúp con người học hỏi, rèn luyện kỹ năng và mở rộng hiểu biết, nếu con người biết sử dụng AI đúng cách và có mục đích rõ ràng. |
|
|
Quyền sở hữu và quyền riêng tư |
- Nhận biết và giải thích được rằng dữ liệu cá nhân (như hình ảnh, giọng nói, tên, địa chỉ, thông tin học tập, thói quen sử dụng mạng) là tài sản của mỗi người, và chỉ chủ sở hữu mới có quyền quyết định chia sẻ hoặc cho phép sử dụng những dữ liệu đó. - Hiểu được khái niệm cơ bản về quyền riêng tư, nghĩa là quyền được bảo vệ thông tin cá nhân và cuộc sống riêng, không bị người khác hoặc hệ thống AI thu thập, sử dụng hoặc chia sẻ trái phép. |
|
|
Bảo vệ cá nhân trong thời đại AI |
- Hiểu và giải thích được rằng dữ liệu cá nhân (như tên, hình ảnh, giọng nói, địa chỉ, kết quả học tập, thói quen sử dụng mạng...) là tài sản riêng của mỗi người, và nếu bị sử dụng sai mục đích, có thể gây ảnh hưởng xấu đến an toàn, danh tiếng và cuộc sống. - Giải thích được rằng quyền riêng tư là quyền được giữ bí mật thông tin cá nhân, và việc bảo vệ quyền này giúp con người an toàn, được tôn trọng và tự do trong môi trường số. |
|
|
B. Đạo đức AI |
||
|
B1. Các khía cạnh đạo đức của AI |
Mặt tốt và mặt xấu |
- Nhận biết và phân tích được mặt tích cực và hạn chế của một số tính năng AI cụ thể (ví dụ: AI thu thập dữ liệu giúp gợi ý chính xác hơn nhưng có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư). |
|
B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm |
An toàn khi sử dụng AI |
- Nêu được một số câu hỏi cơ bản để kiểm tra tính an toàn và minh bạch của ứng dụng AI (như “Công cụ này có an toàn không?”, “Có lấy thông tin cá nhân không?”, “Có thể tắt được không?”) và áp dụng các câu hỏi đó để nhận xét đơn giản về mức độ an toàn, phù hợp của một số công cụ AI. |
...................
Tài liệu vẫn còn mời các bạn tải file về để xem trọn bộ
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: