Hỗ trợ tư vấn
Tư vấn - Giải đáp - Hỗ trợ đặt tài liệu
Tài liệu cao cấp không áp dụng tải nhanh miễn phí cho thành viên gói Pro.
Tìm hiểu thêm »Trắc nghiệm Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 Kết nối tri thức bao gồm từ Bài 1 đến hết Bài 22 tổng hợp nhiều câu hỏi trắc nghiệm lựa chọn đáp án đúng, trắc nghiệm đúng sai có đáp án giải chi tiết kèm theo mỗi câu hỏi.
Trắc nghiệm Kinh tế Pháp luật 10 Kết nối tri thức trọn bộ cả năm được biên soạn rất chi tiết gồm tóm tắt kiến thức lý thuyết, cách làm bài trắc nghiệm và nhiều câu hỏi với các mức độ khác nhau, có gắn chỉ báo năng lực ở mỗi câu hỏi giúp các bạn học sinh lớp 10 ôn luyện, củng cố kiến thức làm quen với dạng bài tập cấu trúc mới. Đồng thời bài tập trắc nghiệm KTPL 10 sẽ hỗ trợ quý thầy cô dễ dàng lồng ghép vào trò chơi học tập hoặc hoạt động luyện tập giúp giờ học trở nên sinh động hơn. Vậy sau đây là bộ câu hỏi trắc nghiệm KTPL 10 Kết nối tri thức mời các bạn tải tại đây. Ngoài ra các bạn xem thêm Sơ đồ tư duy Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10.
Trắc nghiệm Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 Cả năm gồm:
A. LÝ THUYẾT
BÀI 1 CÁC HOẠT ĐỘNG KINH TẾ CƠ BẢN TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI
Trong nền kinh tế xã hội hiện đại, con người luôn tham gia vào các hoạt động để tạo ra của cải, vật chất và tinh thần nhằm thỏa mãn nhu cầu của mình. Các hoạt động này không tách rời mà có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một chu trình khép kín, bao gồm sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Đặc biệt, chúng ta sẽ tập trung vào các hoạt động gắn liền với việc sản xuất ra hàng hóa để mua bán chứ không phải để tự mình dùng hết.
I. HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT
Sản xuất là hoạt động khởi đầu, tạo ra sản phẩm (hàng hóa và dịch vụ) để đáp ứng nhu cầu của xã hội.
1. Hoạt động sản xuất là gì?
Từ khóa quan trọng: "tạo ra của cải vật chất", "tạo ra sản phẩm", "sản xuất hàng hóa/dịch vụ", "nguồn lực", "lao động", "tư liệu sản xuất".
Hiểu đơn giản: Đây là quá trình con người sử dụng sức lao động, công cụ (tư liệu sản xuất) và các nguồn lực tự nhiên, tài nguyên để biến chúng thành những sản phẩm (hàng hóa, dịch vụ) có ích, phục vụ nhu cầu của con người và xã hội. Đây là hoạt động khởi nguồn cho mọi hoạt động kinh tế khác.
Mẹo nhận diện (sản xuất hàng hóa): Khi đề bài nói về việc "nhà máy làm ra ô tô", "nông dân trồng lúa để bán", "thợ may quần áo để bán cho cửa hàng", "kĩ sư thiết kế phần mềm để kinh doanh", "công ty cung cấp dịch vụ khám bệnh thu phí", "làm ra cái gì đó để đưa ra thị trường", "tạo ra giá trị mới để trao đổi" → Hãy nghĩ ngay đến Hoạt động sản xuất (trong nền kinh tế hàng hóa, không phải tự cung tự cấp).
Dấu hiệu phân biệt với tự cung tự cấp: Hoạt động sản xuất trong đời sống xã hội hiện nay chủ yếu là sản xuất hàng hóa, tức là sản phẩm làm ra không phải để người sản xuất tự dùng hết mà để đem đi trao đổi, mua bán trên thị trường. Nếu một gia đình chỉ trồng rau để ăn, may quần áo để mặc trong nhà thì đó là sản xuất tự cung tự cấp. Còn khi họ trồng rau để bán ra chợ, may quần áo để bán cho người khác thì đó là sản xuất hàng hóa.
2. Vai trò của hoạt động sản xuất
Từ khóa quan trọng: "nền tảng", "quyết định", "cơ sở", "tạo ra sản phẩm cho tiêu dùng", "đảm bảo sự tồn tại và phát triển".
Hiểu đơn giản: Sản xuất là hoạt động quan trọng nhất, là "ngọn nguồn" của mọi của cải vật chất. Nếu không có sản xuất, sẽ không có gì để phân phối, trao đổi hay tiêu dùng. Mọi hoạt động kinh tế khác đều phụ thuộc vào sản xuất.
Mẹo nhận diện: Khi câu hỏi nhấn mạnh vai trò khởi điểm, quan trọng nhất, không thể thiếu, quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội hay các hoạt động kinh tế khác → Hãy nghĩ ngay đến Vai trò của hoạt động sản xuất
.......
II. Trắc nghiệm lựa chọn đáp án đúng
Câu 1 (Năng lực tìm hiểu và tham gia các hoạt động kinh tế - xã hội; Nhận biết): Hoạt động sản xuất trong nền kinh tế xã hội hiện đại là hoạt động nhằm:
A. Sử dụng sản phẩm để thỏa mãn nhu cầu cá nhân
B. Tích trữ của cải cho gia đình
C. Tạo ra sản phẩm để đưa ra thị trường
D. Sử dụng dịch vụ công cộng miễn phí
Đáp án đúng: C
Giải thích: Hoạt động sản xuất là quá trình tạo ra sản phẩm hàng hóa/dịch vụ nhằm mục đích bán ra thị trường, không phải để sử dụng hết cho bản thân (khác với tự cung tự cấp).
Câu 2 (Năng lực phát triển bản thân; Nhận biết): Đâu là yếu tố không thể thiếu trong hoạt động sản xuất?
A. Tiền mặt
B. Nguồn lực tự nhiên
C. Tài khoản ngân hàng
D. Sản phẩm hoàn chỉnh
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sản xuất cần có nguồn lực như tài nguyên, sức lao động và tư liệu sản xuất. "Nguồn lực tự nhiên" là yếu tố đầu vào cơ bản.
Câu 3 (Năng lực điều chỉnh hành vi; Nhận biết): Trong các ví dụ sau, ví dụ nào thể hiện hoạt động sản xuất hàng hóa?
A. Bà A trồng rau trong vườn để ăn hàng ngày
B. Gia đình ông B xây nhà để ở
C. Cô C làm bánh và bán tại chợ mỗi sáng
D. Học sinh làm bài kiểm tra tại lớp
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cô C làm bánh để bán là sản xuất hàng hóa vì sản phẩm được tạo ra để đưa ra thị trường, không phải để tự dùng.
Câu 4 (Năng lực phát triển bản thân; Nhận biết): Vai trò của sản xuất trong chu trình kinh tế là:
A. Là hoạt động tiêu dùng chủ yếu
B. Là hoạt động trao đổi hàng hóa cuối cùng
C. Là hoạt động tạo ra sản phẩm phục vụ các hoạt động khác
D. Là hoạt động tự cung tự cấp
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sản xuất là nền tảng, tạo ra sản phẩm – điều kiện cần để các hoạt động phân phối, trao đổi, tiêu dùng diễn ra.
Câu 5 (Năng lực tìm hiểu và tham gia các hoạt động kinh tế - xã hội; Nhận biết): Hoạt động phân phối trong nền kinh tế là quá trình:
A. Sử dụng sản phẩm để tiêu dùng
B. Tạo ra hàng hóa để mua bán
C. Chia sẻ và phân chia lợi ích sản xuất
D. Tăng giá sản phẩm để thu lợi nhuận
Đáp án đúng: C
Giải thích: Phân phối là việc chia kết quả và yếu tố sản xuất cho các chủ thể, như chia thu nhập, lợi nhuận, cổ tức…
Câu 6 (Năng lực điều chỉnh hành vi; Nhận biết): Trong các ví dụ sau, đâu là ví dụ về hoạt động phân phối?
A. Người dân mua thực phẩm trong siêu thị
B. Doanh nghiệp chia cổ tức cho cổ đông
C. Nông dân thu hoạch lúa mang ra chợ bán
D. Người tiêu dùng ăn uống tại nhà hàng
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chia cổ tức là cách phân chia lợi nhuận từ hoạt động sản xuất, biểu hiện cụ thể của phân phối.
Câu 7 (Năng lực phát triển bản thân; Nhận biết): Trao đổi trong nền kinh tế là hoạt động nhằm:
A. Sử dụng sản phẩm cho cá nhân
B. Chuyển giao sản phẩm đến người tiêu dùng
C. Chia lợi nhuận sau sản xuất
D. Đánh giá chất lượng sản phẩm
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trao đổi là hoạt động chuyển giao sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, thường thông qua mua bán.
................
II. Trắc nghiệm đúng sai
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai. (Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai).
Câu 1 (Chỉ báo: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Thông hiểu)
Một nhóm bạn trẻ tại TP. HCM đã khởi xướng mô hình "chợ chia sẻ thực phẩm" nhằm giảm lãng phí thực phẩm và hỗ trợ người khó khăn. Tại đây, người dân có thể mang thực phẩm còn hạn sử dụng, còn chất lượng nhưng không dùng tới để chia sẻ với những ai cần. Mô hình hoạt động tự nguyện, không thu tiền và dựa vào niềm tin, tinh thần trách nhiệm cộng đồng. Các bạn trẻ tổ chức phân loại thực phẩm, bảo quản lạnh và mở cửa 2 buổi mỗi tuần. Nhờ mạng xã hội, mô hình nhanh chóng lan rộng đến nhiều khu vực. Một số doanh nghiệp thực phẩm cũng tham gia đóng góp hàng hóa, hỗ trợ phương tiện vận chuyển và nhân sự điều phối. Mô hình không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao ý thức tiêu dùng bền vững.
a) Đây là mô hình tiêu dùng tiết kiệm gắn với trách nhiệm xã hội.
b) Mô hình trên là một dạng sản xuất vì có phân phối lại sản phẩm.
c) Việc các doanh nghiệp hỗ trợ vận chuyển là một dạng phân phối.
d) Hoạt động “chợ chia sẻ” góp phần giảm áp lực tiêu dùng hàng hóa mới.
Đáp án: a) Đ; b) S; c) Đ; d) Đ
Giải thích:
a) Đúng vì mô hình giúp người dân sử dụng hiệu quả thực phẩm thừa, thể hiện ý thức xã hội.
b) Sai vì đây không phải quá trình tạo ra sản phẩm mới mà là chia sẻ, tái sử dụng.
c) Đúng vì phân phối bao gồm cả khâu đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
d) Đúng vì sử dụng thực phẩm cũ giúp giảm nhu cầu tiêu dùng hàng hóa mới.
Câu 2 (Chỉ báo: Năng lực phát triển bản thân; Mức độ nhận thức: Vận dụng)
Tuấn tham gia khóa học về kinh doanh online và quyết định mở một gian hàng trên sàn thương mại điện tử để bán đồ thủ công do chính mình làm. Ban đầu, anh chưa có khách vì chưa biết cách tối ưu mô tả sản phẩm và chưa có ảnh đẹp. Sau khi tham khảo người đi trước, Tuấn điều chỉnh lại chiến lược bán hàng, đầu tư vào hình ảnh và thử các chương trình giảm giá. Khi lượng đơn hàng tăng, anh thuê thêm người hỗ trợ đóng gói, vận chuyển và thiết kế sản phẩm mới. Thu nhập từ gian hàng giúp anh tự chủ tài chính và đầu tư tiếp vào mở rộng mặt hàng.
a) Việc Tuấn đầu tư vào hình ảnh là biểu hiện của hoạt động sản xuất.
b) Gian hàng online giúp thực hiện quá trình phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng.
c) Việc thuê thêm người hỗ trợ là hành vi tiêu dùng cá nhân.
d) Việc điều chỉnh chiến lược bán hàng thể hiện kỹ năng phát triển bản thân trong kinh doanh.
Đáp án: a) Đ; b) Đ; c) S; d) Đ
............
Xem đầy đủ Trắc nghiệm Kinh tế Pháp luật 10 trong file tải về
I. LÝ THUYẾT
A. Khái niệm Pháp luật
Pháp luật là một hệ thống các quy tắc xử sự chung, có tính bắt buộc, do Nhà nước ban hành (hoặc thừa nhận) và được đảm bảo thực hiện bằng sức mạnh quyền lực của Nhà nước.
Mẹo nhận diện khái niệm Pháp luật: Khi gặp các cụm từ như "hệ thống quy tắc", "bắt buộc chung", "do Nhà nước ban hành/thừa nhận", "được đảm bảo thực hiện", "quyền lực Nhà nước/cưỡng chế" – đây chính là dấu hiệu của khái niệm Pháp luật.
Tránh nhầm lẫn: Pháp luật khác với các quy tắc đạo đức, phong tục, tập quán ở chỗ nó do Nhà nước ban hành và có sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước.
B. Các đặc điểm của Pháp luật
Pháp luật có 3 đặc điểm cơ bản (tính chất), thể hiện rõ bản chất riêng biệt của nó:
Tính quy phạm phổ biến
Nội dung cốt lõi: Pháp luật là những quy tắc xử sự chung, được áp dụng cho tất cả mọi người, mọi tổ chức khi gặp những điều kiện, hoàn cảnh nhất định, và có thể áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần, ở nhiều nơi. Nó tạo thành những khuôn mẫu chung cho hành vi.
Mẹo nhận diện: Khi câu hỏi đề cập đến "quy tắc chung cho mọi người", "áp dụng nhiều lần/nhiều nơi", "khuôn mẫu chung", "bình đẳng trước pháp luật", "không phân biệt đối xử" – hãy chọn tính quy phạm phổ biến.
Tránh nhầm lẫn: Tính phổ biến nhấn mạnh "ai cũng phải theo" và "ở đâu cũng thế", không phải sự cưỡng chế.
1. Tính quyền lực, bắt buộc chung
Nội dung cốt lõi: Pháp luật thể hiện ý chí của Nhà nước, mọi cá nhân, tổ chức đều phải tuân thủ theo các quy định. Nếu có hành vi vi phạm, Nhà nước sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế (xử phạt, buộc thực hiện...).
Mẹo nhận diện: Khi câu hỏi nói về "Nhà nước/cơ quan có thẩm quyền", "bắt buộc tuân thủ", "thực hiện theo quy định", "áp dụng chế tài/cưỡng chế", "hình phạt" – hãy chọn tính quyền lực, bắt buộc chung.
Tránh nhầm lẫn: Đặc điểm này nhấn mạnh sự cưỡng chế và uy quyền của Nhà nước, khác với tính phổ biến chỉ nói về phạm vi áp dụng.
2. Tính xác định chặt chẽ về hình thức
Nội dung cốt lõi: Pháp luật luôn được thể hiện bằng văn bản quy phạm pháp luật (như Luật, Nghị định, Thông tư...). Các văn bản này do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục chặt chẽ, với ngôn ngữ chính xác, rõ ràng, đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp.
Mẹo nhận diện: Khi câu hỏi nói về "văn bản", "thủ tục ban hành", "cơ quan nhà nước có thẩm quyền", "ngôn ngữ rõ ràng/chính xác", "hợp hiến/hợp pháp" – hãy chọn tính xác định chặt chẽ về hình thức.
II. TRẮC NGHIỆM LỰA CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Câu 1. (Chỉ báo năng lực: Năng lực phát triển bản thân; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do cơ quan nào ban hành và bảo đảm thực hiện?
A. Cơ quan báo chí
B. Tổ chức chính trị - xã hội
C. Nhà nước
D. Cá nhân có uy tín
Đáp án đúng: C
Giải thích: Chỉ có Nhà nước mới có quyền ban hành pháp luật và đảm bảo thực hiện pháp luật bằng quyền lực nhà nước.
Câu 2. (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Một đặc điểm cơ bản của pháp luật là:
A. Có thể thực hiện hoặc không tùy hoàn cảnh
B. Do cá nhân thỏa thuận ban hành
C. Có tính quy phạm phổ biến
D. Được truyền miệng trong cộng đồng
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tính quy phạm phổ biến thể hiện ở chỗ pháp luật là khuôn mẫu xử sự chung, được áp dụng nhiều lần, nhiều nơi, cho mọi đối tượng.
Câu 3. (Chỉ báo năng lực: Năng lực tìm hiểu và tham gia các hoạt động KTXH; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Tính quy phạm phổ biến của pháp luật được hiểu đúng là:
A. Quy định riêng cho từng vùng miền
B. Chỉ áp dụng khi có tranh chấp
C. Là khuôn mẫu chung, áp dụng nhiều lần cho nhiều người
D. Là chuẩn mực được tuyên truyền không chính thức
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tính quy phạm phổ biến là đặc điểm cho thấy pháp luật là khuôn mẫu xử sự chung, được áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi, cho mọi đối tượng.
Câu 4. (Chỉ báo năng lực: Năng lực phát triển bản thân; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Tính quyền lực bắt buộc chung của pháp luật thể hiện ở việc:
A. Mọi người được tự quyết có thực hiện pháp luật hay không
B. Mọi cá nhân, tổ chức bắt buộc phải tuân thủ pháp luật
C. Pháp luật chỉ có hiệu lực với cơ quan nhà nước
D. Chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt
Đáp án đúng: B
Giải thích: Pháp luật có tính quyền lực bắt buộc chung, nghĩa là mọi người bắt buộc phải tuân theo, nếu vi phạm sẽ bị xử lý bằng cưỡng chế nhà nước.
Câu 5. (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Đặc điểm “tính xác định chặt chẽ về hình thức” của pháp luật nghĩa là:
A. Pháp luật phải rõ ràng, có văn bản cụ thể
B. Có thể thực hiện linh hoạt
C. Được truyền miệng từ đời này sang đời khác
D. Do các hội nhóm tư nhân xây dựng
Đáp án đúng: A
Giải thích: Pháp luật phải thể hiện bằng văn bản quy phạm pháp luật, có ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, theo trình tự, thủ tục chặt chẽ.
Câu 6. (Chỉ báo năng lực: Năng lực phát triển bản thân; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Pháp luật là phương tiện để công dân:
A. Giao tiếp hiệu quả hơn trong xã hội
B. Luyện tập kỹ năng tranh luận
C. Thực hiện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp
D. Thay đổi truyền thống văn hóa
Đáp án đúng: C
Giải thích: Pháp luật là cơ sở pháp lý để công dân thực hiện quyền, đồng thời yêu cầu Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Câu 7. (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Pháp luật giúp Nhà nước kiểm tra, kiểm soát xã hội bằng cách nào?
A. Tăng cường truyền thông đại chúng
B. Định hướng các quan hệ xã hội theo khuôn mẫu
C. Phát động các phong trào tự nguyện
D. Tổ chức hội thảo giáo dục pháp luật
Đáp án đúng: B
Giải thích: Pháp luật là công cụ để điều chỉnh, định hướng hành vi trong xã hội theo khuôn mẫu thống nhất, đảm bảo trật tự ổn định.
Câu 8. (Chỉ báo năng lực: Năng lực tìm hiểu và tham gia các hoạt động KTXH; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Vai trò của pháp luật trong quản lí xã hội là:
A. Hạn chế quyền tự do cá nhân
B. Đảm bảo công bằng, dân chủ và tiến bộ
C. Bảo vệ lợi ích của tầng lớp giàu
D. Thúc đẩy cá nhân hóa các mối quan hệ
Đáp án đúng: B
Giải thích: Pháp luật giúp Nhà nước phát huy quyền lực quản lí, qua đó đảm bảo dân chủ, công bằng, bình đẳng và tiến bộ xã hội.
Câu 9. (Chỉ báo năng lực: Năng lực phát triển bản thân; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Pháp luật xác lập quyền công dân bằng cách nào?
A. Ghi nhận quyền trong các văn bản quy phạm pháp luật
B. Tuyên truyền thông qua các chương trình truyền hình
C. Khuyến khích thông qua các hoạt động văn nghệ
D. Trao đổi bằng hình thức dân gian
Đáp án đúng: A
Giải thích: Quyền công dân được ghi nhận chính thức trong pháp luật, tạo cơ sở để họ thực hiện và được bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Câu 10. (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Khi công dân bị xâm hại quyền lợi, pháp luật giúp họ:
A. Tìm đến truyền thông để giải quyết
B. Khiếu kiện theo cảm tính
C. Có cơ sở pháp lí để yêu cầu bảo vệ
D. Dùng sức mạnh cá nhân để trả đũa
Đáp án đúng: C
Giải thích: Pháp luật là công cụ để công dân yêu cầu được bảo vệ, giải quyết tranh chấp, khiếu nại hợp pháp.
Câu 11. (Chỉ báo năng lực: Năng lực phát triển bản thân; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Một văn bản pháp luật hợp pháp phải:
A. Do người dân bình chọn
B. Có hình thức rõ ràng, đúng thủ tục
C. Phù hợp với phong tục tập quán
D. Viết bằng bất kỳ hình thức nào
Đáp án đúng: B
Giải thích: Văn bản pháp luật phải được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền, tuân thủ trình tự, và có ngôn ngữ rõ ràng, chính xác.
Câu 12. (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Nhận biết)
Tại sao pháp luật được coi là khuôn mẫu xử sự chung?
A. Vì chỉ dùng cho các vụ án lớn
B. Vì áp dụng cho tất cả trong xã hội, không ngoại lệ
C. Vì được bàn bạc dân chủ trước khi ban hành
D. Vì dễ hiểu và linh hoạt
Đáp án đúng: B
Giải thích: Tính quy phạm phổ biến của pháp luật cho thấy nó là khuôn mẫu xử sự chung cho mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội.
..................
III. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI
Câu 1 (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Vận dụng)
Trong một buổi tọa đàm, đại diện doanh nghiệp, luật sư và sinh viên đã cùng trao đổi về vai trò của pháp luật. Đại diện doanh nghiệp chia sẻ rằng pháp luật giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư nhờ hành lang pháp lí ổn định. Luật sư nêu rằng pháp luật là công cụ bảo vệ quyền lợi chính đáng khi khách hàng bị xâm hại. Sinh viên đặt vấn đề rằng nếu mọi người đều có đạo đức tốt thì không cần pháp luật. Người điều phối nhấn mạnh rằng ngoài đạo đức, xã hội cần một hệ thống chuẩn mực có tính cưỡng chế, được áp dụng thống nhất để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
a) Pháp luật chỉ cần thiết khi đạo đức xã hội suy thoái.
b) Doanh nghiệp đúng khi đánh giá vai trò ổn định và định hướng của pháp luật đối với môi trường kinh doanh.
c) Luật sư đúng vì pháp luật là công cụ hữu hiệu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
d) Người điều phối sai vì đặt pháp luật ngang bằng với đạo đức trong điều chỉnh xã hội.
Câu 2 (Chỉ báo năng lực: Năng lực điều chỉnh hành vi; Mức độ nhận thức: Vận dụng)
Một nhóm học sinh thảo luận về pháp luật và cho rằng: “Chúng ta chỉ cần tuân thủ pháp luật khi có người giám sát hoặc trong những trường hợp quan trọng, còn những tình huống nhỏ thì có thể linh hoạt miễn sao không gây hại cho ai”. Một số bạn đồng tình vì cho rằng như vậy mới phù hợp với thực tế, không cứng nhắc. Một số khác phản đối, khẳng định pháp luật có tính bắt buộc chung, mọi hành vi đều cần tuân thủ đầy đủ. Cuộc tranh luận chưa ngã ngũ, mỗi người vẫn giữ quan điểm riêng.
a) Pháp luật chỉ có hiệu lực khi có cơ quan chức năng giám sát việc thực hiện.
b) Chỉ những hành vi gây hậu quả nghiêm trọng mới bị xử lý theo pháp luật.
c) Mọi cá nhân, tổ chức đều có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, không phụ thuộc vào hoàn cảnh.
d) Tính bắt buộc chung của pháp luật thể hiện ở việc Nhà nước sử dụng quyền lực để đảm bảo thực hiện.
............
Xem đầy đủ nội dung bài tập trong file tải về
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 (Cả năm)
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 (Cả năm)
149.000đ