Những công cụ có sẵn trên Windows 10 ít người biết

  • 1 Đánh giá

Bạn trải nghiệm Windows 10 ngay từ khi ra mắt, cảm thấy khá ưng ý, nhưng đã bao giờ bạn sử dụng những công cụ có sẵn trên Windows để tối ưu hóa hiệu suất, cũng như chuẩn đoán, gỡ lỗi cho hệ thống chưa?

Vậy mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây của Download.vn để biết cách sử dụng 8 công cụ có sẵn trong Windows 10, vô cùng hữu ích và hoàn toàn miễn phí:

8 công cụ có sẵn trên Windows 10 có thể bạn chưa biết

1. File History Backup

File History Backup là một trong những công cụ tích hợp sẵn trong Windows 10, giúp sao lưu dữ liệu liên tục, tránh tình trạng mất mát dữ liệu. Về cơ bản File History Backup sẽ chụp ảnh những tập tin theo từng phiên bản, sau đó lưu trữ dữ liệu vào ổ đĩa ngoài. Chính vì vậy, để sử dụng được công cụ này bạn cần kết nối thiết bị USB hay ổ cứng gắn ngoài vào máy tính, rồi thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Nhấn vào biểu tượng cửa sổ ở góc dưới cùng bên trái màn hình, chọn Settings.

Vào phần Settings

Bước 2: Tiếp theo, nhấn vào Update & Security.

Nhấn vào Update & Security

Bước 3: Chuyển sang thẻ Backup, nhấn vào Add a drive trong phần tùy chỉnh Back up using File History.

Thêm ổ đĩa

Bước 4: Chờ một lát để hệ thống nhận diện các thiết bị lưu trữ ngoài đang kết nối, sau đó nhấn vào ổ đĩa mình chọn làm nơi sao lưu.

Chọn ổ đĩa

Bước 5: Khi lựa chọn xong thiết bị lưu trữ, bạn sẽ thấy xuất hiện tùy chọn On bên dưới dòng Automatically back up my files. Để có thêm những tùy chọn khác nhấn vào More Options.

Tự động sao lưu

Bước 6: Tại đây, bạn sẽ thấy được kích cỡ dữ liệu sao lưu, dung lượng lưu trữ của ổ đĩa bạn chọn và thêm các tùy chọn khác như:

  • Back up my files: Lựa chọn thời gian diễn ra sao lưu tự động.
  • Keep my backups: Giữ lại các bản sao lưu.

Backup Options

Bước 7: Còn nếu muốn loại bỏ các thư mục sao lưu không cần thiết thì nhấn vào thư mục, rồi tiếp tục nhấp vào nút Remove bên dưới. Khi thiết lập mọi thứ xong xuôi, chỉ việc nhấn vào tùy chọn Back up now để tiến hành sao lưu dữ.

Xóa sao lưu

2. Troubleshooting

Troubleshooting giúp chuẩn đoán và gỡ lỗi liên quan tới phần mềm, phần cứng, mạng, giao diện và bảo mật trên Windows. Để sử dụng công cụ này bạn hãy thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Đầu tiên, truy cập vào Control Panel.

Control Panel

Bước 2: Tìm tới dòng Troubleshooting và nhấn vào đó.

Vào phần Troubleshooting

Bước 3: Cửa sổ Troubleshoot computer problems xuất hiện, có 4 mục cho bạn lựa chọn:

  • Programs: Tất cả các chương trình, ứng dụng.
  • Hardware and Sound: Liên quan tới phần cứng và âm thanh.
  • Network and Internet: Liên quan tới mạng Internet.
  • System and Security: File hệ thống và bảo mật.

Tùy vào hệ thống đang gặp vấn đề nào cần xử lý thì nhấn vào mục đó. Ở đây, chúng ta sẽ nhấn vào System and Security.

Giao diện Troubleshooting

Bước 4: Tiếp tục chọn mục cần sửa lỗi.

Windows Update

Bước 5: Chỉ cần nhấn vào Next, Troubleshooting sẽ tiến hành phân tích để đưa ra nguyên nhân, cũng như hướng khắc phục vấn đề để người dùng tham khảo và làm theo.

Nhấn Next

Bước 6: Nếu vấn đề nằm trong khả năng xử lý của Troubleshooting thì nó sẽ tự động giải quyết cho bạn. Khi xuất hiện thông báo đã hoàn thành là xong.

Hoàn thành update

3. Windows Memory Diagnostic

Windows Memory Diagnostic là công cụ miễn phí có sẵn trên Windows 10, giúp chuẩn đoán những lỗi phát sinh trên bộ nhớ RAM của máy tính. Từ đó bạn sẽ biết được tình trạng bộ nhớ RAM trên máy của mình ra sao để có hướng xử lý, khắc phục kịp thời. Để kiểm tra thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Mở Control Panel lên, nhấn vào Administrative Tools.

Administrative Tools

Bước 2: Tiếp tục nhấn vào Windows Memory Diagnostic.

Windows Memory Diagnostic

Bước 3: Để việc chuẩn đoán được chính xác hơn bạn sẽ được yêu cầu khởi động lại máy tính, nhấn vào Restart now and check for problems (recommended).

Khởi động lại máy tính

Bước 4: Sau khi khởi động lại máy tính, Windows Memory Diagnostic Tool sẽ tiến hành kiểm tra RAM cho bạn, quá trình chuẩn đoán được diễn ra hoàn toàn tự động.

Kết quả thử nghiệm

Bước 5: Khi quá trình chuẩn đoán kết thúc, sẽ khởi động lại hệ thống một lần nữa. Lúc đó, bạn sẽ thấy xuất hiện thông báo kết quả ngay dưới thanh Taskbar.

Kết quả kiểm tra RAM

4. System Restore

System Restore giúp phục hồi trạng thái hệ thống về thời điểm trước đó, bằng cách tạo các điểm khôi phục trước khi bạn cài đặt phần mềm mới hoặc cập nhật. Tuy nhiên, mặc định trên Windows 10 tính năng này bị vô hiệu hóa, nên bạn có thể thực hiện theo cách sau để kích hoạt:

Bước 1: Nhập từ khóa "Create a" vào ô tìm kiếm, khi kết quả tìm kiếm xuất hiện thì nhấn vào dòng Create a restore point.

Create a restore point

Bước 2: Khi hộp thoại System Properties xuất hiện bạn sẽ thấy mặc định tính năng này bị mờ đi. Nhấn chọn vào phân vùng hệ thống (thường là ổ C), rồi nhấn vào nút Configure ngay bên dưới.

Nhấn vào Configure

Bước 3: Tích chọn vào ô Turn on system protection, ở mục Max Usage kéo thanh trượt để giới hạn không gian sao lưu, bạn nên để khoảng 20 GB. Sau đó, nhấn Apply -> OK để lưu lại.

Kích hoạt chế độ System Protection

5. Windows Reliability Monitor

Windows Reliability Monitor giúp theo dõi và đánh giá độ ổn định của hệ thống, cho phép bạn xem tất cả những lỗi mà Windows gặp phải theo biểu đồ thời gian. Công cụ này cực kỳ hữu ích cho những ai đang muốn kiểm tra xem ứng dụng nào đang khiến hệ thống bị lỗi, để từ đó có hướng xử lý kịp thời. Để chạy Windows Reliability Monitor bạn hãy thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Nhập từ khóa "Reliability" vào ô tìm kiếm, khi kết quả tìm kiếm xuất hiện nhấn vào View Reliability History.

Nhập từ khóa Reliability vào ô tìm kiếm

Bước 2: Tại đây, bạn sẽ thấy Windows Reliability Monitor cung cấp các báo cáo theo ngày và tuần, theo thang điểm từ 1 đến 10. Ở phía dưới cùng màn hình còn cung cấp thêm một số tùy chọn sau:

  • Save reliability history: Lưu lại lịch sử báo cáo.
  • View all problem reports: Xem đầy đủ nội dung báo cáo.

Ở đây, chúng ta sẽ nhấn vào View all problem reports.

Theo dõi thay đổi

Bước 3: Ngay sau đó sẽ liệt kê toàn bộ nội dung báo cáo cho bạn xem.

Xem báo cáo

6. Resource Monitor

Resource Monitor là công cụ có sẵn trên Windows 10, giúp theo dõi hoạt động của hệ thống mạng, khả năng lưu trữ và hiệu suất hệ thống. Để dễ dàng quản lý cũng như xác định rõ tác nhân nào đang gây bất ổn cho hệ thống. Để mở công cụ này lên bạn thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Mở cửa sổ Task Manager lên, chuyển sang thẻ Performance. Sau đó, nhấn vào tùy chọn Open Resource Monitor ở góc dưới cùng màn hình.

Task Manager

Bước 2: Tại đây, sẽ được chia các phần sau để người dùng theo dõi dễ dàng hơn:

  • Overview: Cập nhật liên tục các hoạt động của CPU, Disk, Network và Memory dưới dạng biểu đồ theo thời gian thực.
  • CPU: Cho thấy các hoạt động đang diễn ra trên CPU của bạn.
  • Disk: Hiển thị các hoạt động đang diễn ra trên ổ cứng của bạn.
  • Network: Hiển thị thông tin chi tiết về hoạt động của mạng.
  • Memory: Cho thấy các tiến trình đang sử dụng bộ nhớ RAM.

Bạn có thể mở rộng cửa sổ màn hình để xem toàn bộ thông tin về tài nguyên của hệ thống đang sử dụng.

Theo dõi hoạt động hệ thống mạng

7. Defragment and Optimize Drives

Công cụ Defragment and Optimize Drives giúp phân tích toàn bộ ổ cứng, sau đó sắp xếp các tập tin và thư mục bị phân mảnh nằm rời rạc thành một khối liên kết với nhau, nhằm cải thiện đáng kể hiệu suất hoạt động cho hệ thống. Để truy cập vào công cụ này bạn thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Mở cửa sổ Control Panel lên, nhấn vào Administrative Tools.

Nhấn vào Administrative Tools

Bước 2: Tiếp theo, nhấn vào Defragment and Optimize Drives.

Nhấn vào Defragment and Optimize Drives

Bước 3: Nếu bạn đang sử dụng ổ SSD thì không cần chống phân mảnh ổ đĩa vì tuổi thọ mỗi ô nhớ được tính bằng số lần ghi giới hạn. Chính vì vậy, hãy tắt tính năng chống phân mảnh tự động bằng cách nhấn vào tùy chọn Change settings.

Thay đổi cài đặt

Bước 4: Bỏ tích chọn ở ô: Run on a schedule (recommended) Notify me if three consecutive scheduled runs are missed. Sau đó, nhấn OK.

Tối đa hóa ổ đĩa

8. Windows System Image

System Image là bản sao chính xác mọi thứ trên ổ cứng, được sử dụng để khôi phục lại hệ thống khi cần thiết. Tương tự như khi tạo một tập tin Ghost, nhưng System Image được cung cấp sẵn trong Windows. Để tạo System Image bạn thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Truy cập vào Control Panel, nhấn vào System and Security.

Nhấn vào System and Security

Bước 2: Nhấn vào File History.

File History

Bước 3: Tiếp tục nhấn vào System Image Backup ở góc dưới cùng bên trái màn hình.

System Image Backup

Bước 4: Tại menu trái, nhấn vào Create a system image.

Tạo System Image Backup mới

Bước 5: Cửa sổ Create a System Image xuất hiện, chọn nơi lưu trữ gói tin System Image. Sau đó nhấn Next.

Chọn ổ đĩa lưu trữ

Bước 6: Nhấn Start backup để bắt đầu quá trình tạo bản sao lưu. Đợi một lát để quá trình sao lưu hoàn tất, tập tin sau khi sao lưu được lưu trữ trong thư mục WindowsImageBackup tại vị trí mà bạn đã lựa chọn ở bước trên.

Bắt đầu sao lưu

Chỉ cần bỏ ra một chút thời gian thao tác, bạn sẽ thấy được lợi ích mà những công cụ này mang lại cho mình như nào. Đặc biệt lại là những công cụ hoàn toàn miễn phí, có sẵn trên Windows. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo phần mềm Rollback Rx để khôi phục hệ thống, Nero BackItUp sao lưu và phục hồi dữ liệu hay CCleaner để tăng tốc và dọn dẹp hệ thống...

Chúc các bạn thực hiện thành công!

Cập nhật: 08/04/2019
  • 986 lượt xem
Xem thêm: Windows 10